On the spot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Immediately; at that moment; in a difficult situation where one has to make a quick decision.
Vietnamese Meaning
Ngay lập tức, tại chỗ; trong một tình huống khó khăn phải đưa ra quyết định nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was asked to make a speech on the spot."
"Anh ấy được yêu cầu phát biểu ngay tại chỗ."
-
"She had to think on the spot to answer the difficult question."
"Cô ấy phải suy nghĩ nhanh tại chỗ để trả lời câu hỏi khó."
-
"The reporter asked him some tough questions on the spot."
"Phóng viên đã hỏi anh ấy một vài câu hỏi hóc búa ngay tại chỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự phản ứng nhanh nhạy, khả năng ứng biến trong tình huống bất ngờ hoặc áp lực. Đôi khi, nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự bị dồn vào thế bí, phải trả lời hoặc làm gì đó mà không có sự chuẩn bị trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide on the spot (quyết định ngay tại chỗ/tức thì)
-
answer answer on the spot (trả lời ngay lập tức)
-
hire hire on the spot (tuyển dụng ngay tại chỗ)
-
pay pay on the spot (thanh toán ngay lập tức)
-
fix fix on the spot (sửa chữa ngay tại chỗ)
-
an an on-the-spot decision (một quyết định tại chỗ/tức thì)
-
an an on-the-spot report (một báo cáo tại hiện trường/trực tiếp)
-
an an on-the-spot fine (một khoản phạt tại chỗ)
-
an an on-the-spot investigation (một cuộc điều tra tại chỗ)
Idioms
-
On the spot
Ngay lập tức; tại chỗ; ngay tại hiện trường (dùng như trạng từ).
"He had to make a decision on the spot."
(Anh ấy đã phải đưa ra quyết định ngay lập tức.)
-
Put someone on the spot
Đặt ai đó vào tình thế khó xử, buộc phải trả lời hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức mà không có thời gian chuẩn bị.
"My boss put me on the spot by asking about the sales figures in front of everyone."
(Sếp đặt tôi vào thế khó khi hỏi về số liệu bán hàng trước mặt mọi người.)
-
On-the-spot (compound adjective)
Tại chỗ, tức thì (dùng làm tính từ ghép đứng trước danh từ để mô tả một hành động, quyết định, hoặc sự kiện xảy ra ngay lập tức tại một địa điểm cụ thể).
"The police gave him an on-the-spot fine for littering."
(Cảnh sát đã phạt nguội anh ta ngay tại chỗ vì tội xả rác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
On the spot
Adverbial phraseNgay lập tức, tại chỗ; trong một tình huống khó khăn phải đưa ra quyết định nhanh chóng.
"He was asked to make a speech on the spot."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the journalist asked him on the spot, he stumbled over his words. |
Bởi vì nhà báo hỏi anh ta ngay tại chỗ, anh ta vấp váp trong lời nói. |
| Phủ định | Although she's usually quick-witted, she wasn't able to think of a good answer on the spot when the boss asked. |
Mặc dù cô ấy thường nhanh trí, cô ấy không thể nghĩ ra một câu trả lời hay ngay tại chỗ khi ông chủ hỏi. |
| Nghi vấn | If you are asked on the spot, will you be able to answer the question honestly? |
Nếu bạn bị hỏi ngay tại chỗ, bạn có thể trả lời câu hỏi một cách trung thực không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't prepare for the interview, you will be caught on the spot when asked about your weaknesses. |
Nếu bạn không chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn, bạn sẽ bị bắt bí khi được hỏi về điểm yếu của mình. |
| Phủ định | If she practices her presentation, she won't be put on the spot by difficult questions. |
Nếu cô ấy luyện tập bài thuyết trình của mình, cô ấy sẽ không bị đặt vào tình thế khó xử bởi những câu hỏi khó. |
| Nghi vấn | Will he be able to answer confidently if the interviewer puts him on the spot? |
Liệu anh ấy có thể trả lời một cách tự tin nếu người phỏng vấn dồn anh ấy vào thế bí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "On the spot".
