(Top Banner Ad)
On the spot
B2
Adverbial phrase B2 Giao tiếp hàng ngày

On the spot

UK: /ɒn ðə spɒt/ • US: /ɑːn ðə spɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

Ngay tại chỗ Tại chỗ Ngay lập tức Ứng khẩu Không chuẩn bị trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately; at that moment; in a difficult situation where one has to make a quick decision.

Vietnamese Meaning

Ngay lập tức, tại chỗ; trong một tình huống khó khăn phải đưa ra quyết định nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was asked to make a speech on the spot."

    "Anh ấy được yêu cầu phát biểu ngay tại chỗ."

  • "She had to think on the spot to answer the difficult question."

    "Cô ấy phải suy nghĩ nhanh tại chỗ để trả lời câu hỏi khó."

  • "The reporter asked him some tough questions on the spot."

    "Phóng viên đã hỏi anh ấy một vài câu hỏi hóc búa ngay tại chỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot vết, đốm; địa điểm, nơi chốn
Verb spot phát hiện, nhận ra; làm bẩn, làm đốm
Adjective spotless không tì vết, sạch sẽ hoàn hảo
Adjective spotted có đốm, có chấm
Noun spotter người phát hiện, người theo dõi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old English
spott
Modern English
On the spot

Nguồn gốc của 'On the spot'

Cụm từ 'On the spot' bắt nguồn từ nghĩa đen là 'tại một địa điểm cụ thể'. Theo thời gian, nó dần phát triển để mang ý nghĩa ẩn dụ là 'ngay lập tức', 'tức thì' hoặc 'tại hiện trường', nhấn mạnh tính cấp bách và sự hiện diện tại nơi sự việc xảy ra. Nó thể hiện sự kết hợp giữa vị trí và thời gian, tạo nên một cụm từ diễn đạt sự tức thời và trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự phản ứng nhanh nhạy, khả năng ứng biến trong tình huống bất ngờ hoặc áp lực. Đôi khi, nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự bị dồn vào thế bí, phải trả lời hoặc làm gì đó mà không có sự chuẩn bị trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + On the spot
  • decide decide on the spot
    (quyết định ngay tại chỗ/tức thì)
  • answer answer on the spot
    (trả lời ngay lập tức)
  • hire hire on the spot
    (tuyển dụng ngay tại chỗ)
  • pay pay on the spot
    (thanh toán ngay lập tức)
  • fix fix on the spot
    (sửa chữa ngay tại chỗ)
Compound Adjective usage (on-the-spot)
  • an an on-the-spot decision
    (một quyết định tại chỗ/tức thì)
  • an an on-the-spot report
    (một báo cáo tại hiện trường/trực tiếp)
  • an an on-the-spot fine
    (một khoản phạt tại chỗ)
  • an an on-the-spot investigation
    (một cuộc điều tra tại chỗ)

Idioms

  • On the spot

    Ngay lập tức; tại chỗ; ngay tại hiện trường (dùng như trạng từ).

    "He had to make a decision on the spot."

    (Anh ấy đã phải đưa ra quyết định ngay lập tức.)

  • Put someone on the spot

    Đặt ai đó vào tình thế khó xử, buộc phải trả lời hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức mà không có thời gian chuẩn bị.

    "My boss put me on the spot by asking about the sales figures in front of everyone."

    (Sếp đặt tôi vào thế khó khi hỏi về số liệu bán hàng trước mặt mọi người.)

  • On-the-spot (compound adjective)

    Tại chỗ, tức thì (dùng làm tính từ ghép đứng trước danh từ để mô tả một hành động, quyết định, hoặc sự kiện xảy ra ngay lập tức tại một địa điểm cụ thể).

    "The police gave him an on-the-spot fine for littering."

    (Cảnh sát đã phạt nguội anh ta ngay tại chỗ vì tội xả rác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

On the spot

Adverbial phrase
Lật mặt

Ngay lập tức, tại chỗ; trong một tình huống khó khăn phải đưa ra quyết định nhanh chóng.

"He was asked to make a speech on the spot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the journalist asked him on the spot, he stumbled over his words.
Bởi vì nhà báo hỏi anh ta ngay tại chỗ, anh ta vấp váp trong lời nói.
Phủ định
Although she's usually quick-witted, she wasn't able to think of a good answer on the spot when the boss asked.
Mặc dù cô ấy thường nhanh trí, cô ấy không thể nghĩ ra một câu trả lời hay ngay tại chỗ khi ông chủ hỏi.
Nghi vấn
If you are asked on the spot, will you be able to answer the question honestly?
Nếu bạn bị hỏi ngay tại chỗ, bạn có thể trả lời câu hỏi một cách trung thực không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't prepare for the interview, you will be caught on the spot when asked about your weaknesses.
Nếu bạn không chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn, bạn sẽ bị bắt bí khi được hỏi về điểm yếu của mình.
Phủ định
If she practices her presentation, she won't be put on the spot by difficult questions.
Nếu cô ấy luyện tập bài thuyết trình của mình, cô ấy sẽ không bị đặt vào tình thế khó xử bởi những câu hỏi khó.
Nghi vấn
Will he be able to answer confidently if the interviewer puts him on the spot?
Liệu anh ấy có thể trả lời một cách tự tin nếu người phỏng vấn dồn anh ấy vào thế bí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "On the spot".

Tốc độ và Quyết đoán

Trong nhiều bối cảnh kinh doanh và cuộc sống hàng ngày ở phương Tây, người ta thường kỳ vọng vào khả năng tư duy nhanh và ra quyết định tức thì. Cụm từ 'on the spot' thể hiện giá trị này, nhấn mạnh khả năng hành động kịp thời mà không cần suy nghĩ quá nhiều, điều này thường được coi là một phẩm chất tích cực và chuyên nghiệp.

Báo cáo và Phản ứng Trực tiếp

Cụm từ 'on-the-spot' thường được sử dụng trong báo chí để miêu tả các phóng sự trực tiếp từ hiện trường sự kiện, nhấn mạnh tính tức thời và sự quan sát trực tiếp. Tương tự, các khái niệm như 'on-the-spot fines' (phạt tại chỗ) hoặc 'on-the-spot checks' (kiểm tra tại chỗ) phản ánh một hệ thống thực thi và giải quyết vấn đề ngay lập tức trong các lĩnh vực pháp lý hoặc hành chính, thể hiện sự hiệu quả và minh bạch.