once-in-a-lifetime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely rare or special; likely to occur only once in a person's life.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ hiếm có hoặc đặc biệt; có khả năng chỉ xảy ra một lần trong đời người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Visiting the Galapagos Islands was a once-in-a-lifetime experience."
"Đi thăm quần đảo Galapagos là một trải nghiệm có một không hai."
-
"This is a once-in-a-lifetime opportunity to invest in this company."
"Đây là một cơ hội ngàn năm có một để đầu tư vào công ty này."
-
"The concert was a once-in-a-lifetime performance."
"Buổi hòa nhạc là một màn trình diễn có một không hai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | once-in-a-lifetime | Duy nhất trong đời, ngàn năm có một |
| Noun | lifetime | Cả đời, một đời người |
| Noun | life | Cuộc sống, sự sống |
| Noun | time | Thời gian |
| Adverb | once | Một lần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính độc nhất và quý giá của một sự kiện hoặc trải nghiệm. Nó thường được sử dụng để mô tả những cơ hội hoặc khoảnh khắc mà bạn không thể bỏ lỡ. So sánh với 'unforgettable' (khó quên) hoặc 'unique' (độc nhất), 'once-in-a-lifetime' đặc biệt nhấn mạnh sự hiếm có về mặt thời gian, chỉ xảy ra một lần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
opportunity a once-in-a-lifetime opportunity (một cơ hội ngàn năm có một)
-
experience a once-in-a-lifetime experience (một trải nghiệm để đời)
-
chance a once-in-a-lifetime chance (một cơ hội chỉ có một lần)
-
journey a once-in-a-lifetime journey (một chuyến đi để đời)
-
event a once-in-a-lifetime event (một sự kiện hiếm có)
-
have to have a once-in-a-lifetime chance (có được một cơ hội ngàn năm có một)
-
miss to miss a once-in-a-lifetime opportunity (bỏ lỡ một cơ hội hiếm có)
-
enjoy to enjoy a once-in-a-lifetime experience (tận hưởng một trải nghiệm để đời)
Idioms
-
a once-in-a-lifetime opportunity
Một cơ hội ngàn năm có một; một cơ hội cực kỳ hiếm và quý giá.
"Winning the lottery was truly a once-in-a-lifetime opportunity for them."
(Trúng số thực sự là một cơ hội ngàn năm có một đối với họ.)
-
a once-in-a-lifetime experience
Một trải nghiệm để đời; một trải nghiệm độc đáo và khó quên mà hiếm khi lặp lại.
"Traveling to Antarctica was a once-in-a-lifetime experience that I'll never forget."
(Chuyến đi tới Nam Cực là một trải nghiệm để đời mà tôi sẽ không bao giờ quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
once-in-a-lifetime
Tính từCực kỳ hiếm có hoặc đặc biệt; có khả năng chỉ xảy ra một lần trong đời người.
"Visiting the Galapagos Islands was a once-in-a-lifetime experience."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a once-in-a-lifetime opportunity for them. |
Đây là một cơ hội có một không hai cho họ. |
| Phủ định | That wasn't a once-in-a-lifetime experience for him, he's had better. |
Đó không phải là một trải nghiệm có một không hai đối với anh ấy, anh ấy đã có những trải nghiệm tốt hơn. |
| Nghi vấn | Is this trip a once-in-a-lifetime chance for you? |
Chuyến đi này có phải là một cơ hội có một không hai cho bạn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting the Great Wall of China was a once-in-a-lifetime experience. |
Tham quan Vạn Lý Trường Thành là một trải nghiệm có một không hai. |
| Phủ định | This wasn't just any trip; it wasn't just some 'once-in-a-lifetime' thing. |
Đây không chỉ là một chuyến đi bình thường; nó không chỉ là một điều 'có một không hai' nào đó. |
| Nghi vấn | Was seeing the Northern Lights a once-in-a-lifetime opportunity for you? |
Ngắm nhìn cực quang có phải là một cơ hội có một không hai đối với bạn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He experienced a once-in-a-lifetime adventure when he climbed Mount Everest. |
Anh ấy đã trải nghiệm một cuộc phiêu lưu có một không hai khi leo lên đỉnh Everest. |
| Phủ định | They did not believe this was a once-in-a-lifetime opportunity. |
Họ không tin rằng đây là một cơ hội có một không hai. |
| Nghi vấn | Is this trip a once-in-a-lifetime chance for you to see the Northern Lights? |
Chuyến đi này có phải là cơ hội có một không hai để bạn ngắm Bắc Cực Quang không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was experiencing a once-in-a-lifetime opportunity when she met the president. |
Cô ấy đã trải nghiệm một cơ hội có một không hai khi cô ấy gặp tổng thống. |
| Phủ định | They weren't realizing it was a once-in-a-lifetime chance when they decided to sell the painting. |
Họ đã không nhận ra đó là một cơ hội có một không hai khi họ quyết định bán bức tranh. |
| Nghi vấn | Were you understanding that this trip was a once-in-a-lifetime adventure? |
Bạn có hiểu rằng chuyến đi này là một cuộc phiêu lưu có một không hai không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to think that seeing a comet was a once-in-a-lifetime event. |
Mọi người từng nghĩ rằng việc nhìn thấy sao chổi là một sự kiện có một không hai trong đời. |
| Phủ định | I didn't use to believe that winning the lottery was a once-in-a-lifetime opportunity. |
Tôi đã từng không tin rằng trúng số là một cơ hội có một không hai trong đời. |
| Nghi vấn | Did you use to dream about having a once-in-a-lifetime adventure? |
Bạn đã từng mơ về việc có một cuộc phiêu lưu có một không hai trong đời chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "once-in-a-lifetime".
