(Top Banner Ad)
once-in-a-lifetime
B2
Tính từ B2 Tổng quát

once-in-a-lifetime

UK: /ˈwʌnsɪnəˈlaɪftaɪm/ • US: /ˈwʌnsɪnəˈlaɪftaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

có một không hai ngàn năm có một cả đời chỉ có một lần độc nhất vô nhị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely rare or special; likely to occur only once in a person's life.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ hiếm có hoặc đặc biệt; có khả năng chỉ xảy ra một lần trong đời người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Visiting the Galapagos Islands was a once-in-a-lifetime experience."

    "Đi thăm quần đảo Galapagos là một trải nghiệm có một không hai."

  • "This is a once-in-a-lifetime opportunity to invest in this company."

    "Đây là một cơ hội ngàn năm có một để đầu tư vào công ty này."

  • "The concert was a once-in-a-lifetime performance."

    "Buổi hòa nhạc là một màn trình diễn có một không hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective once-in-a-lifetime Duy nhất trong đời, ngàn năm có một
Noun lifetime Cả đời, một đời người
Noun life Cuộc sống, sự sống
Noun time Thời gian
Adverb once Một lần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
once (adverb)
English
in a lifetime (phrase)
English
once-in-a-lifetime (compound adjective)

Nguồn gốc của một cụm tính từ đặc biệt

Cụm tính từ ghép 'once-in-a-lifetime' được hình thành từ các từ tiếng Anh quen thuộc: 'once' (một lần), 'in a' (trong một) và 'lifetime' (đời người). Nó là một cách diễn đạt trực tiếp để mô tả điều gì đó chỉ xảy ra đúng một lần trong đời, vì vậy nó rất hiếm có, đặc biệt và đáng trân trọng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính độc nhất và quý giá của một sự kiện hoặc trải nghiệm. Nó thường được sử dụng để mô tả những cơ hội hoặc khoảnh khắc mà bạn không thể bỏ lỡ. So sánh với 'unforgettable' (khó quên) hoặc 'unique' (độc nhất), 'once-in-a-lifetime' đặc biệt nhấn mạnh sự hiếm có về mặt thời gian, chỉ xảy ra một lần.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns following once-in-a-lifetime
  • opportunity a once-in-a-lifetime opportunity
    (một cơ hội ngàn năm có một)
  • experience a once-in-a-lifetime experience
    (một trải nghiệm để đời)
  • chance a once-in-a-lifetime chance
    (một cơ hội chỉ có một lần)
  • journey a once-in-a-lifetime journey
    (một chuyến đi để đời)
  • event a once-in-a-lifetime event
    (một sự kiện hiếm có)
Verbs commonly used with once-in-a-lifetime
  • have to have a once-in-a-lifetime chance
    (có được một cơ hội ngàn năm có một)
  • miss to miss a once-in-a-lifetime opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội hiếm có)
  • enjoy to enjoy a once-in-a-lifetime experience
    (tận hưởng một trải nghiệm để đời)

Idioms

  • a once-in-a-lifetime opportunity

    Một cơ hội ngàn năm có một; một cơ hội cực kỳ hiếm và quý giá.

    "Winning the lottery was truly a once-in-a-lifetime opportunity for them."

    (Trúng số thực sự là một cơ hội ngàn năm có một đối với họ.)

  • a once-in-a-lifetime experience

    Một trải nghiệm để đời; một trải nghiệm độc đáo và khó quên mà hiếm khi lặp lại.

    "Traveling to Antarctica was a once-in-a-lifetime experience that I'll never forget."

    (Chuyến đi tới Nam Cực là một trải nghiệm để đời mà tôi sẽ không bao giờ quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

once-in-a-lifetime

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ hiếm có hoặc đặc biệt; có khả năng chỉ xảy ra một lần trong đời người.

"Visiting the Galapagos Islands was a once-in-a-lifetime experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a once-in-a-lifetime opportunity for them.
Đây là một cơ hội có một không hai cho họ.
Phủ định
That wasn't a once-in-a-lifetime experience for him, he's had better.
Đó không phải là một trải nghiệm có một không hai đối với anh ấy, anh ấy đã có những trải nghiệm tốt hơn.
Nghi vấn
Is this trip a once-in-a-lifetime chance for you?
Chuyến đi này có phải là một cơ hội có một không hai cho bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting the Great Wall of China was a once-in-a-lifetime experience.
Tham quan Vạn Lý Trường Thành là một trải nghiệm có một không hai.
Phủ định
This wasn't just any trip; it wasn't just some 'once-in-a-lifetime' thing.
Đây không chỉ là một chuyến đi bình thường; nó không chỉ là một điều 'có một không hai' nào đó.
Nghi vấn
Was seeing the Northern Lights a once-in-a-lifetime opportunity for you?
Ngắm nhìn cực quang có phải là một cơ hội có một không hai đối với bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He experienced a once-in-a-lifetime adventure when he climbed Mount Everest.
Anh ấy đã trải nghiệm một cuộc phiêu lưu có một không hai khi leo lên đỉnh Everest.
Phủ định
They did not believe this was a once-in-a-lifetime opportunity.
Họ không tin rằng đây là một cơ hội có một không hai.
Nghi vấn
Is this trip a once-in-a-lifetime chance for you to see the Northern Lights?
Chuyến đi này có phải là cơ hội có một không hai để bạn ngắm Bắc Cực Quang không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was experiencing a once-in-a-lifetime opportunity when she met the president.
Cô ấy đã trải nghiệm một cơ hội có một không hai khi cô ấy gặp tổng thống.
Phủ định
They weren't realizing it was a once-in-a-lifetime chance when they decided to sell the painting.
Họ đã không nhận ra đó là một cơ hội có một không hai khi họ quyết định bán bức tranh.
Nghi vấn
Were you understanding that this trip was a once-in-a-lifetime adventure?
Bạn có hiểu rằng chuyến đi này là một cuộc phiêu lưu có một không hai không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to think that seeing a comet was a once-in-a-lifetime event.
Mọi người từng nghĩ rằng việc nhìn thấy sao chổi là một sự kiện có một không hai trong đời.
Phủ định
I didn't use to believe that winning the lottery was a once-in-a-lifetime opportunity.
Tôi đã từng không tin rằng trúng số là một cơ hội có một không hai trong đời.
Nghi vấn
Did you use to dream about having a once-in-a-lifetime adventure?
Bạn đã từng mơ về việc có một cuộc phiêu lưu có một không hai trong đời chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "once-in-a-lifetime".

Tầm quan trọng của những trải nghiệm độc đáo

Cụm từ 'once-in-a-lifetime' phản ánh một giá trị văn hóa phương Tây về việc trân trọng những khoảnh khắc, sự kiện đặc biệt và độc nhất vô nhị. Nó khuyến khích con người không bỏ lỡ những cơ hội hiếm có, tận hưởng chúng một cách trọn vẹn vì chúng có thể không bao giờ lặp lại.

Triết lý 'You Only Live Once' (YOLO)

Cụm từ này có mối liên hệ mật thiết với triết lý sống 'You Only Live Once' (YOLO - Bạn chỉ sống một lần) phổ biến trong văn hóa hiện đại. YOLO khuyến khích con người dũng cảm trải nghiệm, khám phá những điều mới mẻ, và tận dụng mọi cơ hội 'ngàn năm có một' để làm cho cuộc sống trở nên phong phú và đáng nhớ.