(Top Banner Ad)
online assault
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Pháp luật, Xã hội học

online assault

UK: /ˌɒnˈlaɪn əˈsɔːlt/ • US: /ˌɑːnˈlaɪn əˈsɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công trên mạng xâm hại trên mạng hành hung trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of attacking or harming someone online, often through abusive messages, harassment, or threats.

Vietnamese Meaning

Hành động tấn công hoặc gây hại cho ai đó trên mạng, thường thông qua các tin nhắn lăng mạ, quấy rối hoặc đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a victim of online assault after posting her opinions on the controversial topic."

    "Cô ấy là nạn nhân của một cuộc tấn công trực tuyến sau khi đăng tải ý kiến của mình về chủ đề gây tranh cãi."

  • "The company took steps to prevent online assaults on its employees."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn các cuộc tấn công trực tuyến nhằm vào nhân viên của mình."

  • "Laws are being developed to address the growing problem of online assault."

    "Luật pháp đang được phát triển để giải quyết vấn đề tấn công trực tuyến ngày càng gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assault cuộc tấn công, sự hành hung (cả về thể chất và tinh thần)
Verb assault tấn công, hành hung
Noun assailant kẻ tấn công, kẻ hành hung
Adjective assaulted bị tấn công, bị hành hung
Adjective online trực tuyến, trên mạng
Adverb online trực tuyến, trên mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Pháp luật, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Components
online + assault
Online (origin of 'on')
Old English 'on'
Online (origin of 'line')
Latin 'linea' > Old French 'ligne' > Middle English 'lyne'
Assault
Latin 'assilire' (to leap upon) > Vulgar Latin 'assaltus' > Old French 'assaut' > Middle English 'assaute'
Modern English
online assault (compound term, 20th-21st century)

Nguồn gốc 'online'

Từ 'online' là sự kết hợp của 'on' (từ tiếng Anh cổ 'on', nghĩa là 'trên') và 'line' (từ tiếng Latin 'linea' qua tiếng Pháp cổ 'ligne', nghĩa là 'đường thẳng'). Ban đầu, 'on line' dùng để chỉ việc kết nối vật lý với một đường dây điện thoại hoặc mạng lưới. Đến cuối thế kỷ 20, nó phát triển nghĩa để chỉ trạng thái kết nối với máy tính hoặc internet.

Nguồn gốc 'assault'

Từ 'assault' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assilire', có nghĩa là 'nhảy vào' hoặc 'tấn công'. Qua tiếng Latin bình dân 'assaltus' và tiếng Pháp cổ 'assaut', nó mang ý nghĩa của một cuộc tấn công hoặc hành động bạo lực. Ngày nay, nó vẫn giữ nghĩa này, bao gồm cả các hình thức tấn công phi vật lý.

Sự ra đời của 'online assault'

Cụm từ 'online assault' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi internet và các nền tảng kỹ thuật số trở nên phổ biến. Nó mô tả hành vi tấn công, quấy rối hoặc bạo lực tinh thần diễn ra trong không gian mạng, sử dụng công nghệ để gây hại cho người khác. Đây là một ví dụ về cách ngôn ngữ phát triển để mô tả những hiện tượng xã hội mới.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến hành vi tấn công mang tính trực tuyến, khác với các hình thức tấn công vật lý. Nó thường liên quan đến các hành vi quấy rối, đe dọa hoặc gây tổn thương tinh thần cho nạn nhân thông qua internet.

Prepositions

on against

Sử dụng 'on' khi đề cập đến nền tảng hoặc phương tiện mà cuộc tấn công xảy ra (ví dụ: 'online assault on social media'). Sử dụng 'against' khi đề cập đến mục tiêu của cuộc tấn công (ví dụ: 'online assault against vulnerable individuals').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online assault
  • severe severe online assault
    (một vụ tấn công mạng nghiêm trọng)
  • repeated repeated online assault
    (các vụ tấn công mạng lặp đi lặp lại)
  • targeted targeted online assault
    (tấn công mạng có chủ đích)
Verb + online assault
  • suffer suffer an online assault
    (chịu đựng một cuộc tấn công mạng)
  • report report an online assault
    (báo cáo một vụ tấn công mạng)
  • prevent prevent online assault
    (ngăn chặn tấn công mạng)
Noun/Prepositional phrase + online assault
  • victims of victims of online assault
    (nạn nhân của tấn công mạng)
  • laws against laws against online assault
    (luật chống tấn công mạng)

Idioms

  • To fall victim to online assault

    Trở thành nạn nhân của tấn công mạng trực tuyến.

    "Many teenagers unfortunately fall victim to online assault due to a lack of awareness."

    (Nhiều thanh thiếu niên không may trở thành nạn nhân của tấn công mạng trực tuyến do thiếu nhận thức.)

  • To crack down on online assault

    Mạnh tay trấn áp, xử lý nghiêm các vụ tấn công mạng trực tuyến.

    "Governments worldwide are trying to crack down on online assault and cyberbullying."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang cố gắng mạnh tay trấn áp các vụ tấn công và bắt nạt trực tuyến.)

  • To be subjected to online assault

    Bị chịu đựng, bị đối xử bằng hình thức tấn công mạng trực tuyến.

    "She was subjected to relentless online assault after her controversial post went viral."

    (Cô ấy đã bị chịu đựng tấn công mạng không ngừng nghỉ sau khi bài đăng gây tranh cãi của mình lan truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online assault

Noun
Lật mặt

Hành động tấn công hoặc gây hại cho ai đó trên mạng, thường thông qua các tin nhắn lăng mạ, quấy rối hoặc đe dọa.

"She was a victim of online assault after posting her opinions on the controversial topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online assault".

Tác động đến sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'online assault' đã trở thành một vấn đề xã hội nghiêm trọng, đặc biệt ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của giới trẻ. Những cuộc tấn công này có thể gây ra lo lắng, trầm cảm, và thậm chí tự tử ở nạn nhân. Xã hội đang dần nhận thức rõ hơn về mức độ nghiêm trọng của những tổn thương 'ảo' này và tầm quan trọng của việc bảo vệ người dùng mạng.

Thách thức pháp lý và trách nhiệm xã hội

Việc xử lý 'online assault' đặt ra nhiều thách thức pháp lý do tính ẩn danh, phạm vi xuyên biên giới của internet và khó khăn trong việc xác định bằng chứng. Nhiều quốc gia đang vật lộn để xây dựng luật pháp hiệu quả. Đồng thời, có một cuộc tranh luận lớn về trách nhiệm của các nền tảng mạng xã hội trong việc kiểm duyệt nội dung và bảo vệ người dùng khỏi các hành vi tấn công, quấy rối.