(Top Banner Ad)
open land
B1
Danh từ ghép B1 Địa lý, Môi trường

open land

UK: /ˈəʊpən lænd/ • US: /ˈoʊpən lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất trống vùng đất trống khu đất trống đất chưa khai phá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land that is not covered by buildings, trees, or other structures; undeveloped land.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất không bị che phủ bởi các tòa nhà, cây cối hoặc các công trình kiến trúc khác; đất chưa được phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to build a new housing development on the open land."

    "Họ quyết định xây dựng một khu nhà ở mới trên vùng đất trống."

  • "The city is surrounded by miles of open land."

    "Thành phố được bao quanh bởi hàng dặm đất trống."

  • "The company bought the open land with plans to build a factory."

    "Công ty đã mua vùng đất trống với kế hoạch xây dựng một nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land Đất đai, vùng đất, lãnh thổ
Adjective open Mở, trống trải, không bị che chắn
Noun landowner Chủ sở hữu đất
Noun landscape Cảnh quan, phong cảnh
Verb open up Khai phá, mở mang (đất đai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz (open)
Proto-Germanic
*landa (land)
Old English
open land (descriptive phrase)
Middle English
open land (descriptive phrase)
Modern English
open land

Nguồn gốc của "open land"

Cụm từ 'open land' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'open' (mở, trống trải) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*upanaz', mang ý nghĩa không bị đóng hoặc che phủ. Từ 'land' (đất) cũng có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*landa', chỉ một phần bề mặt trái đất. Khi kết hợp lại, 'open land' mô tả một vùng đất không bị xây dựng, không có cây cối rậm rạp hoặc không bị rào chắn, thường là đất nông nghiệp, vùng hoang dã hoặc không gian xanh chưa được phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'open land' thường được sử dụng để mô tả các khu vực rộng lớn, tự nhiên như đồng cỏ, cánh đồng, hoặc vùng đất trống. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của các công trình xây dựng và sự can thiệp của con người. So với 'vacant land', 'open land' có thể mang ý nghĩa rộng hơn và tự nhiên hơn.

Prepositions

on in

Khi nói về một hoạt động diễn ra *trên* khu đất trống, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'We had a picnic on the open land.' Khi nói về vị trí của một cái gì đó *trong* khu đất trống, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'The cattle grazed in the open land.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open land
  • vast vast open land
    (vùng đất trống trải rộng lớn)
  • fertile fertile open land
    (đất trống màu mỡ)
  • undeveloped undeveloped open land
    (đất trống chưa phát triển)
  • pristine pristine open land
    (đất hoang sơ, nguyên sơ)
Verb + open land
  • preserve preserve open land
    (bảo tồn đất trống)
  • develop develop open land
    (phát triển đất trống)
  • acquire acquire open land
    (mua lại đất trống)
  • clear clear open land
    (phát quang đất trống)

Idioms

  • vast tracts of open land

    những vùng đất trống rộng lớn

    "The pioneers settled on vast tracts of open land in the west."

    (Những người tiên phong định cư trên những vùng đất trống rộng lớn ở phía tây.)

  • open up the land

    khai phá đất đai; biến đất thành đất canh tác/phát triển

    "They worked hard to open up the land for farming."

    (Họ đã làm việc chăm chỉ để khai phá đất đai cho việc canh tác.)

  • leave land open

    để đất hoang/trống; không xây dựng/phát triển đất

    "The city council decided to leave the land open for a future park."

    (Hội đồng thành phố quyết định để đất đó trống cho một công viên trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open land

Danh từ ghép
Lật mặt

Một vùng đất không bị che phủ bởi các tòa nhà, cây cối hoặc các công trình kiến trúc khác; đất chưa được phát triển.

"They decided to build a new housing development on the open land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government approves the project, they will build a new airport on the open land.
Nếu chính phủ phê duyệt dự án, họ sẽ xây một sân bay mới trên vùng đất trống.
Phủ định
If we don't protect the open land, future generations won't have a place to enjoy nature.
Nếu chúng ta không bảo vệ vùng đất trống, các thế hệ tương lai sẽ không có nơi để tận hưởng thiên nhiên.
Nghi vấn
Will the developers start building if they acquire this open land?
Liệu các nhà phát triển có bắt đầu xây dựng nếu họ có được vùng đất trống này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open land".

Bảo tồn và không gian xanh đô thị

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc bảo tồn 'open land' (đất trống) là một phần quan trọng trong quy hoạch đô thị và bảo vệ môi trường. Các khu vực đất trống này thường được duy trì làm công viên, khu bảo tồn thiên nhiên hoặc hành lang xanh để cung cấp không gian giải trí, bảo vệ đa dạng sinh học và cải thiện chất lượng không khí trong các khu vực đô thị.

"Miền Tây hoang dã" và cơ hội

Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'open land' ở Miền Tây (Wild West) tượng trưng cho cơ hội, sự tự do và một cuộc sống mới. Hàng triệu người đã di cư về phía tây để khai hoang, canh tác và xây dựng cộng đồng trên những vùng đất chưa có người ở, tạo nên một phần quan trọng của tinh thần tiên phong Mỹ và sự phát triển của quốc gia này.