(Top Banner Ad)
operational phase
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Kỹ thuật, Kinh doanh

operational phase

UK: /ˌɒpəˈreɪʃənəl feɪz/ • US: /ˌɑːpəˈreɪʃənəl feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn vận hành giai đoạn hoạt động thời kỳ vận hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stage of a project, process, or system where it is actively in use and performing its intended function.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn của một dự án, quy trình hoặc hệ thống khi nó đang được sử dụng tích cực và thực hiện chức năng dự kiến của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind farm is now in its operational phase and generating electricity."

    "Trang trại điện gió hiện đang trong giai đoạn vận hành và đang sản xuất điện."

  • "During the operational phase, the system will be monitored for any issues."

    "Trong giai đoạn vận hành, hệ thống sẽ được giám sát để phát hiện bất kỳ vấn đề nào."

  • "The company is focusing on improving efficiency during the operational phase."

    "Công ty đang tập trung vào việc cải thiện hiệu quả trong giai đoạn vận hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun operation sự vận hành, hoạt động, ca mổ, công việc
Verb operate vận hành, hoạt động, phẫu thuật, điều khiển
Noun operator người vận hành, nhà điều hành, tổng đài viên
Adjective operative có hiệu lực, đang hoạt động, có tác dụng
Noun phase giai đoạn, pha, kỳ
Verb phase phân chia giai đoạn, điều chỉnh theo pha
Noun phasing sự phân pha, sự điều chỉnh theo giai đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάσις (phasis - appearance, manifestation)
Latin
phasis
French
phase
English
phase
Latin
operari (to work)
Latin
operatio (act of working)
Old French
operacion
English
operation
English
operational
English
operational phase (compound term)

Giai đoạn Hoạt động - Kết hợp của Sức mạnh và Hình thái

"Operational phase" là một cụm từ ghép lại từ hai thành phần có nguồn gốc riêng biệt. "Phase" (giai đoạn) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "phasis", nghĩa là "sự xuất hiện" hoặc "sự biểu hiện", sau đó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp để trở thành "phase" trong tiếng Anh, dùng để chỉ một phân đoạn hoặc một giai đoạn cụ thể trong một quá trình. Trong khi đó, "operational" (thuộc về hoạt động, vận hành) xuất phát từ tiếng Latin "operari", có nghĩa là "làm việc" hoặc "thực hiện", và từ danh từ "operation" (hoạt động, vận hành). Khi kết hợp, "operational phase" mô tả giai đoạn mà một hệ thống, dự án hay kế hoạch bắt đầu được đưa vào thực thi và vận hành thực tế sau khi giai đoạn chuẩn bị và phát triển đã hoàn tất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý dự án, kỹ thuật, và kinh doanh. Nó nhấn mạnh thời điểm mà một hệ thống, dự án, hoặc quy trình đã hoàn thành giai đoạn phát triển và triển khai, và đang hoạt động thường xuyên. Nó khác với giai đoạn 'development phase' (giai đoạn phát triển) hoặc 'testing phase' (giai đoạn kiểm thử).

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in the operational phase' (trong giai đoạn vận hành), 'the operational phase of the project' (giai đoạn vận hành của dự án). Giới từ 'in' dùng để chỉ sự tham gia vào giai đoạn đó, 'of' dùng để chỉ sự thuộc về hoặc là một phần của cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operational phase
  • initial initial operational phase
    (giai đoạn vận hành ban đầu)
  • full full operational phase
    (giai đoạn vận hành đầy đủ)
  • early early operational phase
    (giai đoạn vận hành sớm)
  • final final operational phase
    (giai đoạn vận hành cuối cùng)
  • critical critical operational phase
    (giai đoạn vận hành then chốt)
Verb + operational phase
  • enter enter the operational phase
    (bước vào giai đoạn vận hành)
  • begin begin the operational phase
    (bắt đầu giai đoạn vận hành)
  • be in be in the operational phase
    (đang trong giai đoạn vận hành)
  • reach reach the operational phase
    (đạt đến giai đoạn vận hành)
  • conclude conclude the operational phase
    (kết thúc giai đoạn vận hành)
Prepositional Phrase + operational phase
  • transition to transition to the operational phase
    (chuyển đổi sang giai đoạn vận hành)
  • management of management of the operational phase
    (quản lý giai đoạn vận hành)

Idioms

  • to enter the operational phase

    bước vào giai đoạn vận hành/hoạt động

    "The new factory is expected to enter its operational phase by the end of the year."

    (Nhà máy mới dự kiến sẽ đi vào giai đoạn vận hành vào cuối năm nay.)

  • to be in the operational phase

    đang trong giai đoạn vận hành/hoạt động

    "Our satellite system has been in its operational phase for over a decade."

    (Hệ thống vệ tinh của chúng tôi đã trong giai đoạn vận hành được hơn một thập kỷ.)

  • to move into the operational phase

    chuyển sang giai đoạn vận hành/hoạt động

    "After successful trials, the software will move into the operational phase next week."

    (Sau các thử nghiệm thành công, phần mềm sẽ chuyển sang giai đoạn vận hành vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operational phase

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn của một dự án, quy trình hoặc hệ thống khi nó đang được sử dụng tích cực và thực hiện chức năng dự kiến của nó.

"The wind farm is now in its operational phase and generating electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project had already entered the operational phase before the new manager arrived.
Dự án đã bước vào giai đoạn vận hành trước khi người quản lý mới đến.
Phủ định
The company had not initiated the operational phase of the new product launch until all regulatory approvals were secured.
Công ty đã không bắt đầu giai đoạn vận hành của việc ra mắt sản phẩm mới cho đến khi tất cả các phê duyệt theo quy định được đảm bảo.
Nghi vấn
Had the system been operational for more than a week when the major malfunction occurred?
Hệ thống đã hoạt động được hơn một tuần khi sự cố lớn xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operational phase".

Quản lý Vòng đời Dự án Hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh và kỹ thuật phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý dự án (Project Management), 'operational phase' là một khái niệm trung tâm. Nó đánh dấu giai đoạn mà một dự án hoặc hệ thống đã hoàn tất việc thiết kế, phát triển và thử nghiệm, bắt đầu đi vào hoạt động thực tế để tạo ra giá trị hoặc cung cấp dịch vụ. Đây là giai đoạn quan trọng nhất, nơi các kế hoạch được thực hiện, sản phẩm/dịch vụ được triển khai và mục tiêu của dự án được kiểm tra trong môi trường thực tế. Nó thể hiện sự chuyển đổi từ 'làm' sang 'sử dụng'.

Từ Lý thuyết đến Thực tiễn

Cụm từ 'operational phase' cũng phản ánh giá trị phương Tây về sự thực dụng và hiệu quả. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ lý thuyết, kế hoạch và phát triển sang ứng dụng thực tiễn. Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ, kỹ thuật và quân sự, đây là lúc một ý tưởng, sản phẩm, hoặc chiến lược được đưa vào sử dụng hàng ngày, đối mặt với các thách thức và phản hồi từ thế giới thực. Việc chuyển đổi thành công và duy trì hiệu quả trong giai đoạn này là dấu hiệu của sự trưởng thành và thành công của một nỗ lực.