(Top Banner Ad)
opinion-based
B2
Adjective B2 Tổng quát

opinion-based

UK: /əˈpɪnjənˌbeɪst/ • US: /əˈpɪnjənˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên ý kiến mang tính chủ quan thiên về ý kiến cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or influenced by personal opinions rather than facts or evidence.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân hơn là sự thật hoặc bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article was heavily opinion-based and lacked substantial evidence."

    "Bài viết chủ yếu dựa trên ý kiến cá nhân và thiếu bằng chứng xác thực."

  • "The discussion was largely opinion-based, with each participant sharing their personal views."

    "Cuộc thảo luận phần lớn dựa trên ý kiến cá nhân, với mỗi người tham gia chia sẻ quan điểm riêng của họ."

  • "The study aimed to move beyond opinion-based arguments and provide empirical data."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích vượt ra ngoài những tranh luận dựa trên ý kiến và cung cấp dữ liệu thực nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Verb opine phát biểu ý kiến
Adjective opinionated khăng khăng ý kiến mình là đúng, cứng đầu (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun basis cơ sở, nền tảng
Verb base dựa vào, đặt nền tảng
Adjective subjective chủ quan
Adjective fact-based dựa trên sự thật (từ trái nghĩa phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opinio
Old French
opinion
English
opinion
Latin
basis
Old French
base
English
base
English
opinion-based

Nguồn gốc của 'Opinion'

Từ 'opinion' xuất phát từ tiếng Latin 'opinio', có nghĩa là 'niềm tin', 'phỏng đoán' hoặc 'sự đánh giá'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về một quan điểm cá nhân, không nhất thiết dựa trên sự thật đã được kiểm chứng.

Nguồn gốc của 'Based'

Từ 'base' (trong 'based') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'basis', nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'base' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là điểm khởi đầu, nền tảng hoặc sự dựa vào điều gì đó.

Sự kết hợp 'Opinion-based'

Cụm từ 'opinion-based' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp 'opinion' (ý kiến) và 'based' (dựa trên). Nó mô tả điều gì đó được xây dựng hoặc xuất phát từ các quan điểm cá nhân chứ không phải từ sự kiện khách quan hoặc dữ liệu đã được chứng minh.

Usage Note

Tính từ 'opinion-based' thường được dùng để mô tả các quan điểm, đánh giá, phân tích hoặc quyết định mà tính chủ quan cao và thiếu căn cứ khách quan. Nó đối lập với 'fact-based' (dựa trên sự thật) hoặc 'evidence-based' (dựa trên bằng chứng). 'Opinion-based' có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi cho thấy sự thiếu chính xác hoặc thiên vị, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa trung lập hoặc thậm chí tích cực trong các ngữ cảnh mà ý kiến cá nhân có giá trị (ví dụ: trong nghệ thuật hoặc phê bình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + opinion-based
  • purely purely opinion-based
    (hoàn toàn dựa trên ý kiến chủ quan)
  • largely largely opinion-based
    (phần lớn mang tính chủ quan)
  • highly highly opinion-based
    (mang tính chủ quan cao)
Verb + opinion-based
  • to be to be opinion-based
    (có tính chủ quan, dựa trên ý kiến)
  • to seem to seem opinion-based
    (dường như mang tính chủ quan)
Noun + opinion-based
  • discussion an opinion-based discussion
    (một cuộc thảo luận dựa trên ý kiến cá nhân)
  • assessment an opinion-based assessment
    (một đánh giá dựa trên ý kiến chủ quan)

Idioms

  • It's purely opinion-based.

    Điều đó hoàn toàn dựa trên ý kiến cá nhân.

    "I think the new policy is bad, but honestly, it's purely opinion-based."

    (Tôi nghĩ chính sách mới tệ, nhưng thật lòng mà nói, điều đó hoàn toàn dựa trên ý kiến cá nhân của tôi.)

  • This article is largely opinion-based.

    Bài viết này phần lớn dựa trên ý kiến chủ quan.

    "While interesting, this article is largely opinion-based and lacks concrete evidence."

    (Dù thú vị, bài viết này phần lớn dựa trên ý kiến chủ quan và thiếu bằng chứng cụ thể.)

  • Don't confuse facts with opinion-based statements.

    Đừng nhầm lẫn sự thật với những phát biểu dựa trên ý kiến cá nhân.

    "In a debate, it's crucial to understand the difference; don't confuse facts with opinion-based statements."

    (Trong một cuộc tranh luận, điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt; đừng nhầm lẫn sự thật với những phát biểu dựa trên ý kiến cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opinion-based

Adjective
Lật mặt

Dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân hơn là sự thật hoặc bằng chứng.

"The article was heavily opinion-based and lacked substantial evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opinion-based".

Sự khác biệt giữa Sự thật và Ý kiến

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và truyền thông, việc phân biệt giữa 'sự thật' (facts) và 'ý kiến' (opinions) là rất quan trọng. Một điều 'opinion-based' được coi là chủ quan và có thể thay đổi, trong khi 'fact-based' (dựa trên sự thật) thì khách quan và có thể kiểm chứng. Kỹ năng nhận diện sự khác biệt này là một phần của tư duy phản biện.

Chủ quan trong đánh giá và tranh luận

Việc một đánh giá, bài viết hay lập luận là 'opinion-based' không nhất thiết là tiêu cực, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, văn học, hoặc bình luận xã hội. Tuy nhiên, trong khoa học, tin tức hoặc các quyết định quan trọng, việc dựa quá nhiều vào 'opinion-based' mà thiếu bằng chứng thực tế thường bị coi là thiếu tin cậy hoặc phi chuyên nghiệp.