opinion-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on or influenced by personal opinions rather than facts or evidence.
Vietnamese Meaning
Dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân hơn là sự thật hoặc bằng chứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The article was heavily opinion-based and lacked substantial evidence."
"Bài viết chủ yếu dựa trên ý kiến cá nhân và thiếu bằng chứng xác thực."
-
"The discussion was largely opinion-based, with each participant sharing their personal views."
"Cuộc thảo luận phần lớn dựa trên ý kiến cá nhân, với mỗi người tham gia chia sẻ quan điểm riêng của họ."
-
"The study aimed to move beyond opinion-based arguments and provide empirical data."
"Nghiên cứu nhằm mục đích vượt ra ngoài những tranh luận dựa trên ý kiến và cung cấp dữ liệu thực nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opinion | ý kiến, quan điểm |
| Verb | opine | phát biểu ý kiến |
| Adjective | opinionated | khăng khăng ý kiến mình là đúng, cứng đầu (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Noun | basis | cơ sở, nền tảng |
| Verb | base | dựa vào, đặt nền tảng |
| Adjective | subjective | chủ quan |
| Adjective | fact-based | dựa trên sự thật (từ trái nghĩa phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'opinion-based' thường được dùng để mô tả các quan điểm, đánh giá, phân tích hoặc quyết định mà tính chủ quan cao và thiếu căn cứ khách quan. Nó đối lập với 'fact-based' (dựa trên sự thật) hoặc 'evidence-based' (dựa trên bằng chứng). 'Opinion-based' có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi cho thấy sự thiếu chính xác hoặc thiên vị, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa trung lập hoặc thậm chí tích cực trong các ngữ cảnh mà ý kiến cá nhân có giá trị (ví dụ: trong nghệ thuật hoặc phê bình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely opinion-based (hoàn toàn dựa trên ý kiến chủ quan)
-
largely largely opinion-based (phần lớn mang tính chủ quan)
-
highly highly opinion-based (mang tính chủ quan cao)
-
to be to be opinion-based (có tính chủ quan, dựa trên ý kiến)
-
to seem to seem opinion-based (dường như mang tính chủ quan)
-
discussion an opinion-based discussion (một cuộc thảo luận dựa trên ý kiến cá nhân)
-
assessment an opinion-based assessment (một đánh giá dựa trên ý kiến chủ quan)
Idioms
-
It's purely opinion-based.
Điều đó hoàn toàn dựa trên ý kiến cá nhân.
"I think the new policy is bad, but honestly, it's purely opinion-based."
(Tôi nghĩ chính sách mới tệ, nhưng thật lòng mà nói, điều đó hoàn toàn dựa trên ý kiến cá nhân của tôi.)
-
This article is largely opinion-based.
Bài viết này phần lớn dựa trên ý kiến chủ quan.
"While interesting, this article is largely opinion-based and lacks concrete evidence."
(Dù thú vị, bài viết này phần lớn dựa trên ý kiến chủ quan và thiếu bằng chứng cụ thể.)
-
Don't confuse facts with opinion-based statements.
Đừng nhầm lẫn sự thật với những phát biểu dựa trên ý kiến cá nhân.
"In a debate, it's crucial to understand the difference; don't confuse facts with opinion-based statements."
(Trong một cuộc tranh luận, điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt; đừng nhầm lẫn sự thật với những phát biểu dựa trên ý kiến cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opinion-based
AdjectiveDựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân hơn là sự thật hoặc bằng chứng.
"The article was heavily opinion-based and lacked substantial evidence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opinion-based".
