opportunity for learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance or situation affording some possibility to do something; the acquisition of knowledge or skills through experience, study, or being taught.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội hoặc tình huống mang lại khả năng làm điều gì đó; sự thu thập kiến thức hoặc kỹ năng thông qua kinh nghiệm, học tập hoặc được dạy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This project offers a great opportunity for learning new skills."
"Dự án này mang đến một cơ hội tuyệt vời để học các kỹ năng mới."
-
"The conference provides an opportunity for learning about the latest trends in the industry."
"Hội nghị cung cấp một cơ hội để tìm hiểu về các xu hướng mới nhất trong ngành."
-
"Volunteering can be a valuable opportunity for learning and personal growth."
"Tình nguyện có thể là một cơ hội giá trị để học hỏi và phát triển cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opportunity | cơ hội, dịp thuận lợi |
| Verb | learn | học, tìm hiểu, tiếp thu |
| Noun | learner | người học, học viên |
| Adjective | opportune | đúng lúc, thích hợp, kịp thời |
| Adjective | learned | uyên bác, có học thức (cũng là quá khứ phân từ của 'learn') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc một cơ hội cụ thể dành cho việc học tập và phát triển. 'Opportunity' chỉ một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi, còn 'learning' ám chỉ quá trình tiếp thu kiến thức và kỹ năng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục, đào tạo, hoặc phát triển cá nhân.
Prepositions
Giới từ 'for' ở đây chỉ mục đích hoặc hướng tới. 'Opportunity for learning' có nghĩa là 'cơ hội dành cho việc học tập'. Nó chỉ ra rằng cơ hội này đặc biệt phù hợp hoặc được tạo ra để học hỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good opportunity for learning (cơ hội tốt để học hỏi)
-
excellent excellent opportunity for learning (cơ hội tuyệt vời để học hỏi)
-
valuable valuable opportunity for learning (cơ hội quý giá để học hỏi)
-
unique unique opportunity for learning (cơ hội độc đáo để học hỏi)
-
provide provide an opportunity for learning (cung cấp một cơ hội học hỏi)
-
create create an opportunity for learning (tạo ra một cơ hội học hỏi)
-
seek seek an opportunity for learning (tìm kiếm một cơ hội học hỏi)
-
take advantage of take advantage of an opportunity for learning (tận dụng một cơ hội học hỏi)
-
seize seize an opportunity for learning (nắm bắt một cơ hội học hỏi)
-
plenty of plenty of opportunity for learning (rất nhiều cơ hội để học hỏi)
Idioms
-
A golden opportunity for learning
Một cơ hội vàng để học hỏi (một cơ hội rất tốt, quý giá)
"Attending that conference was a golden opportunity for learning from industry leaders."
(Tham dự hội nghị đó là một cơ hội vàng để học hỏi từ các nhà lãnh đạo ngành.)
-
To open up an opportunity for learning
Mở ra một cơ hội học hỏi (tạo điều kiện cho việc học hỏi)
"The new project will open up an opportunity for learning new skills."
(Dự án mới sẽ mở ra một cơ hội để học hỏi những kỹ năng mới.)
-
A missed opportunity for learning
Một cơ hội học hỏi bị bỏ lỡ (một dịp có thể học được điều gì đó nhưng đã không tận dụng)
"Not joining the study group was a missed opportunity for learning collaborative problem-solving."
(Việc không tham gia nhóm học tập là một cơ hội học hỏi bị bỏ lỡ về kỹ năng giải quyết vấn đề hợp tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opportunity for learning
Danh từMột cơ hội hoặc tình huống mang lại khả năng làm điều gì đó; sự thu thập kiến thức hoặc kỹ năng thông qua kinh nghiệm, học tập hoặc được dạy.
"This project offers a great opportunity for learning new skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opportunity for learning".
