(Top Banner Ad)
opportunity for learning
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Phát triển cá nhân

opportunity for learning

UK: /ˌɒpəˈtjuːnəti fɔː ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˌɑːpərˈtuːnəti fɔːr ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội học tập dịp để học hỏi khả năng học hỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance or situation affording some possibility to do something; the acquisition of knowledge or skills through experience, study, or being taught.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội hoặc tình huống mang lại khả năng làm điều gì đó; sự thu thập kiến thức hoặc kỹ năng thông qua kinh nghiệm, học tập hoặc được dạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This project offers a great opportunity for learning new skills."

    "Dự án này mang đến một cơ hội tuyệt vời để học các kỹ năng mới."

  • "The conference provides an opportunity for learning about the latest trends in the industry."

    "Hội nghị cung cấp một cơ hội để tìm hiểu về các xu hướng mới nhất trong ngành."

  • "Volunteering can be a valuable opportunity for learning and personal growth."

    "Tình nguyện có thể là một cơ hội giá trị để học hỏi và phát triển cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opportunity cơ hội, dịp thuận lợi
Verb learn học, tìm hiểu, tiếp thu
Noun learner người học, học viên
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp, kịp thời
Adjective learned uyên bác, có học thức (cũng là quá khứ phân từ của 'learn')

Synonyms

chance for learning (cơ hội để học)occasion for learning (dịp để học)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*per- (to pass through, cross)
Latin
portus (harbor, port)
Latin
opportunus (suitable, convenient, at the right time)
Late Latin
opportunitas (suitableness, convenience)
Old French
oportunité
Middle English
opportunite
Modern English
opportunity

Nguồn gốc của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' (cơ hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'opportunus', có nghĩa là 'thích hợp, thuận tiện'. Từ này được tạo thành từ 'ob-' (hướng về) và 'portus' (cảng). Hình ảnh ban đầu gợi lên một con tàu đang 'hướng về cảng' một cách thuận lợi, ám chỉ điều kiện lý tưởng để cập bến. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi'. Cụm 'for learning' chỉ đơn giản là bổ nghĩa cho 'opportunity', xác định rõ mục đích của cơ hội đó là để học tập.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc một cơ hội cụ thể dành cho việc học tập và phát triển. 'Opportunity' chỉ một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi, còn 'learning' ám chỉ quá trình tiếp thu kiến thức và kỹ năng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục, đào tạo, hoặc phát triển cá nhân.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây chỉ mục đích hoặc hướng tới. 'Opportunity for learning' có nghĩa là 'cơ hội dành cho việc học tập'. Nó chỉ ra rằng cơ hội này đặc biệt phù hợp hoặc được tạo ra để học hỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opportunity for learning
  • good good opportunity for learning
    (cơ hội tốt để học hỏi)
  • excellent excellent opportunity for learning
    (cơ hội tuyệt vời để học hỏi)
  • valuable valuable opportunity for learning
    (cơ hội quý giá để học hỏi)
  • unique unique opportunity for learning
    (cơ hội độc đáo để học hỏi)
Verb + opportunity for learning
  • provide provide an opportunity for learning
    (cung cấp một cơ hội học hỏi)
  • create create an opportunity for learning
    (tạo ra một cơ hội học hỏi)
  • seek seek an opportunity for learning
    (tìm kiếm một cơ hội học hỏi)
  • take advantage of take advantage of an opportunity for learning
    (tận dụng một cơ hội học hỏi)
  • seize seize an opportunity for learning
    (nắm bắt một cơ hội học hỏi)
Noun + opportunity for learning
  • plenty of plenty of opportunity for learning
    (rất nhiều cơ hội để học hỏi)

Idioms

  • A golden opportunity for learning

    Một cơ hội vàng để học hỏi (một cơ hội rất tốt, quý giá)

    "Attending that conference was a golden opportunity for learning from industry leaders."

    (Tham dự hội nghị đó là một cơ hội vàng để học hỏi từ các nhà lãnh đạo ngành.)

  • To open up an opportunity for learning

    Mở ra một cơ hội học hỏi (tạo điều kiện cho việc học hỏi)

    "The new project will open up an opportunity for learning new skills."

    (Dự án mới sẽ mở ra một cơ hội để học hỏi những kỹ năng mới.)

  • A missed opportunity for learning

    Một cơ hội học hỏi bị bỏ lỡ (một dịp có thể học được điều gì đó nhưng đã không tận dụng)

    "Not joining the study group was a missed opportunity for learning collaborative problem-solving."

    (Việc không tham gia nhóm học tập là một cơ hội học hỏi bị bỏ lỡ về kỹ năng giải quyết vấn đề hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opportunity for learning

Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội hoặc tình huống mang lại khả năng làm điều gì đó; sự thu thập kiến thức hoặc kỹ năng thông qua kinh nghiệm, học tập hoặc được dạy.

"This project offers a great opportunity for learning new skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opportunity for learning".

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và hiện đại, khái niệm 'học tập suốt đời' được đánh giá rất cao. Đây là ý tưởng rằng việc học không chỉ giới hạn trong trường học hay ở một độ tuổi nhất định, mà là một quá trình liên tục diễn ra trong suốt cuộc đời. 'Opportunity for learning' phản ánh giá trị này, khuyến khích mọi người luôn tìm kiếm và tận dụng các cơ hội để phát triển kiến thức và kỹ năng cá nhân.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'Tư duy phát triển' (Growth Mindset) của nhà tâm lý học Carol Dweck nhấn mạnh niềm tin rằng khả năng và trí thông minh của con người có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Những người có tư duy phát triển thường xem 'opportunity for learning' (cơ hội học hỏi) không chỉ là cách để cải thiện mà còn là con đường để vượt qua thử thách và đạt được thành công. Họ chủ động tìm kiếm và trân trọng những cơ hội này.