(Top Banner Ad)
oral report
B1
noun B1 Giáo dục

oral report

UK: /ˈɔːrəl rɪˈpɔːt/ • US: /ˈɔːrəl rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo miệng thuyết trình miệng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spoken presentation of information or findings, typically delivered to an audience or a teacher.

Vietnamese Meaning

Một bài thuyết trình bằng miệng về thông tin hoặc kết quả, thường được trình bày trước khán giả hoặc giáo viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were asked to give an oral report on their research."

    "Học sinh được yêu cầu trình bày một báo cáo miệng về nghiên cứu của họ."

  • "She gave an excellent oral report in class today."

    "Hôm nay cô ấy đã có một bài báo cáo miệng xuất sắc trong lớp."

  • "The oral report is worth 20% of the final grade."

    "Bài báo cáo miệng chiếm 20% điểm cuối kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oral bằng miệng, thuộc về miệng
Adverb orally bằng lời nói, qua đường miệng
Noun report báo cáo, tin tức
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Noun reporting việc báo cáo, sự tường thuật
Adjective reported được báo cáo, được tường thuật
Adjective reportable có thể báo cáo, đáng báo cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os
Latin
oralis
English
oral
Latin
reportare
Old French
reporter
English
report
Modern English
oral report

Nguồn gốc của 'Oral'

Từ 'oral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'os', có nghĩa là 'miệng'. Sau đó, nó phát triển thành 'oralis', dùng để chỉ những gì liên quan đến miệng hoặc được nói bằng miệng. Đến thế kỷ 17, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự.

Nguồn gốc của 'Report'

'Report' có gốc từ tiếng Latin 'reportare', ghép bởi 're-' (trở lại) và 'portare' (mang theo). Nó mang ý nghĩa 'mang tin tức trở lại', 'kể lại' hoặc 'báo cáo'. Từ này du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'reporter' vào thế kỷ 14.

Sự kết hợp 'Oral Report'

Cụm từ 'oral report' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập trong tiếng Anh hiện đại, mô tả một bài báo cáo được trình bày bằng lời nói, khác với báo cáo bằng văn bản. Nó phản ánh nhu cầu cụ thể trong giao tiếp học thuật và chuyên nghiệp.

Usage Note

‘Oral report’ thường được sử dụng trong môi trường học thuật, nhấn mạnh vào hình thức trình bày bằng lời nói thay vì viết. Nó khác với ‘written report’ (báo cáo viết) ở phương thức truyền đạt thông tin. Cần phân biệt với 'presentation' (bài thuyết trình) nói chung, vì 'oral report' thường mang tính chất báo cáo kết quả nghiên cứu hoặc thông tin đã thu thập được, trong khi 'presentation' có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ giới thiệu sản phẩm đến chia sẻ ý tưởng.

Prepositions

on about

Khi sử dụng giới từ, 'on' và 'about' đều có thể dùng để chỉ chủ đề của bài báo cáo. Ví dụ: 'an oral report on climate change' hoặc 'an oral report about climate change'. Cả hai đều có nghĩa là 'bài báo cáo miệng về biến đổi khí hậu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oral report
  • give give an oral report
    (thuyết trình một bài báo cáo miệng)
  • present present an oral report
    (trình bày một bài báo cáo miệng)
  • prepare prepare an oral report
    (chuẩn bị một bài báo cáo miệng)
  • deliver deliver an oral report
    (thực hiện/diễn thuyết một bài báo cáo miệng)
Adjective + oral report
  • a brief a brief oral report
    (một báo cáo miệng ngắn gọn)
  • a detailed a detailed oral report
    (một báo cáo miệng chi tiết)
  • a comprehensive a comprehensive oral report
    (một báo cáo miệng toàn diện)
  • an excellent an excellent oral report
    (một báo cáo miệng xuất sắc)
Prepositional Phrase + oral report
  • feedback on feedback on an oral report
    (phản hồi về một bài báo cáo miệng)
  • assessment of assessment of an oral report
    (đánh giá một bài báo cáo miệng)

Idioms

  • give an oral report on [topic]

    trình bày một bài báo cáo miệng về [chủ đề]

    "Students are required to give an oral report on their research project."

    (Học sinh được yêu cầu trình bày một bài báo cáo miệng về dự án nghiên cứu của mình.)

  • prepare an oral report for [audience]

    chuẩn bị một bài báo cáo miệng cho [đối tượng]

    "The team had to prepare an oral report for the board meeting."

    (Nhóm phải chuẩn bị một bài báo cáo miệng cho cuộc họp hội đồng quản trị.)

  • an oral report about [issue]

    một bài báo cáo miệng về [vấn đề]

    "The professor asked for an oral report about the latest developments in AI."

    (Giáo sư yêu cầu một bài báo cáo miệng về những phát triển mới nhất trong lĩnh vực AI.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oral report

noun
Lật mặt

Một bài thuyết trình bằng miệng về thông tin hoặc kết quả, thường được trình bày trước khán giả hoặc giáo viên.

"The students were asked to give an oral report on their research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had prepared her oral report thoroughly, she would have received a better grade.
Nếu cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng bài báo cáo miệng của mình, cô ấy đã có thể nhận được điểm cao hơn.
Phủ định
If the student hadn't panicked during his oral report, he wouldn't have forgotten key information.
Nếu học sinh đó không hoảng sợ trong bài báo cáo miệng, cậu ấy đã không quên những thông tin quan trọng.
Nghi vấn
Would the audience have been more engaged if the oral presentation had included visual aids?
Liệu khán giả có hứng thú hơn nếu bài thuyết trình miệng có bao gồm các công cụ hỗ trợ trực quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral report".

Kỹ năng thuyết trình và giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc, khả năng thuyết trình (public speaking) và trình bày báo cáo miệng được xem là một kỹ năng giao tiếp thiết yếu. Nó không chỉ đánh giá kiến thức mà còn cả sự tự tin và khả năng tổ chức suy nghĩ của một người.

Đánh giá học tập và nghề nghiệp

Báo cáo miệng thường được sử dụng như một hình thức đánh giá trong các trường học và đại học, từ tiểu học đến sau đại học. Trong môi trường chuyên nghiệp, các cuộc họp hay hội nghị thường yêu cầu báo cáo miệng để cập nhật thông tin, đề xuất ý tưởng hoặc trình bày kết quả công việc.

Nỗi sợ hãi khi nói trước đám đông

Mặc dù là một kỹ năng quan trọng, việc trình bày báo cáo miệng cũng thường gây ra nỗi sợ hãi khi nói trước đám đông (glossophobia) ở nhiều người. Đây là một hiện tượng tâm lý phổ biến trong các nền văn hóa phương Tây, nơi sự đánh giá công khai có thể tạo áp lực lớn.