oral report
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spoken presentation of information or findings, typically delivered to an audience or a teacher.
Vietnamese Meaning
Một bài thuyết trình bằng miệng về thông tin hoặc kết quả, thường được trình bày trước khán giả hoặc giáo viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were asked to give an oral report on their research."
"Học sinh được yêu cầu trình bày một báo cáo miệng về nghiên cứu của họ."
-
"She gave an excellent oral report in class today."
"Hôm nay cô ấy đã có một bài báo cáo miệng xuất sắc trong lớp."
-
"The oral report is worth 20% of the final grade."
"Bài báo cáo miệng chiếm 20% điểm cuối kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | oral | bằng miệng, thuộc về miệng |
| Adverb | orally | bằng lời nói, qua đường miệng |
| Noun | report | báo cáo, tin tức |
| Verb | report | báo cáo, tường thuật |
| Noun | reporter | phóng viên, người báo cáo |
| Noun | reporting | việc báo cáo, sự tường thuật |
| Adjective | reported | được báo cáo, được tường thuật |
| Adjective | reportable | có thể báo cáo, đáng báo cáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Oral report’ thường được sử dụng trong môi trường học thuật, nhấn mạnh vào hình thức trình bày bằng lời nói thay vì viết. Nó khác với ‘written report’ (báo cáo viết) ở phương thức truyền đạt thông tin. Cần phân biệt với 'presentation' (bài thuyết trình) nói chung, vì 'oral report' thường mang tính chất báo cáo kết quả nghiên cứu hoặc thông tin đã thu thập được, trong khi 'presentation' có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ giới thiệu sản phẩm đến chia sẻ ý tưởng.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ, 'on' và 'about' đều có thể dùng để chỉ chủ đề của bài báo cáo. Ví dụ: 'an oral report on climate change' hoặc 'an oral report about climate change'. Cả hai đều có nghĩa là 'bài báo cáo miệng về biến đổi khí hậu'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give an oral report (thuyết trình một bài báo cáo miệng)
-
present present an oral report (trình bày một bài báo cáo miệng)
-
prepare prepare an oral report (chuẩn bị một bài báo cáo miệng)
-
deliver deliver an oral report (thực hiện/diễn thuyết một bài báo cáo miệng)
-
a brief a brief oral report (một báo cáo miệng ngắn gọn)
-
a detailed a detailed oral report (một báo cáo miệng chi tiết)
-
a comprehensive a comprehensive oral report (một báo cáo miệng toàn diện)
-
an excellent an excellent oral report (một báo cáo miệng xuất sắc)
-
feedback on feedback on an oral report (phản hồi về một bài báo cáo miệng)
-
assessment of assessment of an oral report (đánh giá một bài báo cáo miệng)
Idioms
-
give an oral report on [topic]
trình bày một bài báo cáo miệng về [chủ đề]
"Students are required to give an oral report on their research project."
(Học sinh được yêu cầu trình bày một bài báo cáo miệng về dự án nghiên cứu của mình.)
-
prepare an oral report for [audience]
chuẩn bị một bài báo cáo miệng cho [đối tượng]
"The team had to prepare an oral report for the board meeting."
(Nhóm phải chuẩn bị một bài báo cáo miệng cho cuộc họp hội đồng quản trị.)
-
an oral report about [issue]
một bài báo cáo miệng về [vấn đề]
"The professor asked for an oral report about the latest developments in AI."
(Giáo sư yêu cầu một bài báo cáo miệng về những phát triển mới nhất trong lĩnh vực AI.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oral report
nounMột bài thuyết trình bằng miệng về thông tin hoặc kết quả, thường được trình bày trước khán giả hoặc giáo viên.
"The students were asked to give an oral report on their research."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had prepared her oral report thoroughly, she would have received a better grade. |
Nếu cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng bài báo cáo miệng của mình, cô ấy đã có thể nhận được điểm cao hơn. |
| Phủ định | If the student hadn't panicked during his oral report, he wouldn't have forgotten key information. |
Nếu học sinh đó không hoảng sợ trong bài báo cáo miệng, cậu ấy đã không quên những thông tin quan trọng. |
| Nghi vấn | Would the audience have been more engaged if the oral presentation had included visual aids? |
Liệu khán giả có hứng thú hơn nếu bài thuyết trình miệng có bao gồm các công cụ hỗ trợ trực quan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral report".
