ordered system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system characterized by a high degree of organization, predictability, and conformity to established rules or principles.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống được đặc trưng bởi mức độ tổ chức cao, tính dự đoán và tuân thủ các quy tắc hoặc nguyên tắc đã được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library is an ordered system where books are categorized by subject."
"Thư viện là một hệ thống có trật tự, nơi sách được phân loại theo chủ đề."
-
"A well-designed government should function as an ordered system."
"Một chính phủ được thiết kế tốt nên hoạt động như một hệ thống có trật tự."
-
"The body is an ordered system, with each organ performing a specific task."
"Cơ thể là một hệ thống có trật tự, với mỗi cơ quan thực hiện một nhiệm vụ cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | order | Trật tự, sự sắp xếp; mệnh lệnh |
| Noun | system | Hệ thống, chế độ, cơ cấu |
| Noun | disorder | Sự mất trật tự, lộn xộn, rối loạn |
| Adjective | orderly | Có trật tự, ngăn nắp, có phương pháp |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp, bài bản |
| Verb | to order | Sắp xếp, ra lệnh, đặt hàng |
| Adverb | systematically | Một cách có hệ thống, một cách bài bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ordered system' nhấn mạnh sự trật tự, có hệ thống và tuân theo quy tắc. Nó khác với 'chaotic system' (hệ thống hỗn loạn) hoặc 'random system' (hệ thống ngẫu nhiên). Ý nghĩa của 'ordered' ở đây không chỉ đơn thuần là 'được sắp xếp' mà còn bao hàm ý nghĩa 'có trật tự, có quy củ'.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta đề cập đến sự tồn tại của trật tự *trong* hệ thống đó. Ví dụ: 'There is order in the system.' Khi sử dụng 'within', ta nhấn mạnh đến việc trật tự được duy trì *bên trong* các thành phần của hệ thống. Ví dụ: 'Order within the system is essential for its stability.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly ordered system (hệ thống có trật tự cao, hệ thống được tổ chức rất chặt chẽ)
-
complex complex ordered system (hệ thống có trật tự phức tạp)
-
well- well-ordered system (hệ thống được sắp xếp tốt, hệ thống có trật tự tốt)
-
underlying underlying ordered system (hệ thống có trật tự cơ bản/nền tảng)
-
establish establish an ordered system (thiết lập một hệ thống có trật tự)
-
maintain maintain an ordered system (duy trì một hệ thống có trật tự)
-
create create an ordered system (tạo ra một hệ thống có trật tự)
-
implement implement an ordered system (áp dụng/triển khai một hệ thống có trật tự)
-
ensures an ordered system ensures... (một hệ thống có trật tự đảm bảo rằng...)
-
functions an ordered system functions... (một hệ thống có trật tự hoạt động...)
-
requires an ordered system requires... (một hệ thống có trật tự đòi hỏi...)
Idioms
-
The fabric of an ordered system
Cấu trúc/nền tảng của một hệ thống có trật tự (ám chỉ các yếu tố cơ bản tạo nên sự ổn định của hệ thống)
"Respect for laws forms the fabric of an ordered system."
(Sự tôn trọng pháp luật tạo nên cấu trúc của một hệ thống có trật tự.)
-
To bring into an ordered system
Đưa vào một hệ thống có trật tự (sắp xếp, tổ chức một cách có nguyên tắc)
"We need to bring these scattered ideas into an ordered system."
(Chúng ta cần đưa những ý tưởng rời rạc này vào một hệ thống có trật tự.)
-
A meticulously ordered system
Một hệ thống được sắp xếp tỉ mỉ, rất chi tiết và có trật tự
"The library implemented a meticulously ordered system for cataloging books."
(Thư viện đã áp dụng một hệ thống sắp xếp sách tỉ mỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ordered system
noun phraseMột hệ thống được đặc trưng bởi mức độ tổ chức cao, tính dự đoán và tuân thủ các quy tắc hoặc nguyên tắc đã được thiết lập.
"The library is an ordered system where books are categorized by subject."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has an ordered system for processing customer complaints. |
Công ty có một hệ thống có trật tự để xử lý các khiếu nại của khách hàng. |
| Phủ định | Seldom has there been such an ordered system in place. |
Hiếm khi có một hệ thống có trật tự như vậy được đưa vào áp dụng. |
| Nghi vấn | Should the company order a new system, how long would implementation take? |
Nếu công ty đặt hàng một hệ thống mới, thì việc triển khai sẽ mất bao lâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordered system".
