(Top Banner Ad)
ordered system
B2
noun phrase B2 General

ordered system

UK: /ˈɔːdəd ˈsɪstəm/ • US: /ˈɔːrdərd ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống có trật tự hệ thống quy củ hệ thống có tổ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system characterized by a high degree of organization, predictability, and conformity to established rules or principles.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được đặc trưng bởi mức độ tổ chức cao, tính dự đoán và tuân thủ các quy tắc hoặc nguyên tắc đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library is an ordered system where books are categorized by subject."

    "Thư viện là một hệ thống có trật tự, nơi sách được phân loại theo chủ đề."

  • "A well-designed government should function as an ordered system."

    "Một chính phủ được thiết kế tốt nên hoạt động như một hệ thống có trật tự."

  • "The body is an ordered system, with each organ performing a specific task."

    "Cơ thể là một hệ thống có trật tự, với mỗi cơ quan thực hiện một nhiệm vụ cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order Trật tự, sự sắp xếp; mệnh lệnh
Noun system Hệ thống, chế độ, cơ cấu
Noun disorder Sự mất trật tự, lộn xộn, rối loạn
Adjective orderly Có trật tự, ngăn nắp, có phương pháp
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp, bài bản
Verb to order Sắp xếp, ra lệnh, đặt hàng
Adverb systematically Một cách có hệ thống, một cách bài bản

Synonyms

structured system (hệ thống có cấu trúc)organized system (hệ thống có tổ chức)systematic system (hệ thống có tính hệ thống)

Antonyms

chaotic system (hệ thống hỗn loạn)disordered system (hệ thống vô trật tự)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
systēma
Late Latin
systema
English
system
Latin
ordo
Old French
ordre
Middle English
ordre
English
order
Modern English
ordered system

Sự Kết Hợp của Trật Tự và Cấu Trúc

Cụm từ 'ordered system' (hệ thống có trật tự) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng hướng đến ý nghĩa về sự tổ chức và cấu trúc. Từ 'system' (hệ thống) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ các bộ phận'. Trong khi đó, 'order' (trật tự) đến từ tiếng Latin 'ordo', chỉ một 'chuỗi, hàng, hoặc sự sắp xếp'. Khi kết hợp lại, 'ordered system' mô tả một tổng thể mà các thành phần của nó được sắp xếp theo một cách thức cụ thể, có nguyên tắc, tạo nên sự rõ ràng, dễ hiểu và thường là hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'ordered system' nhấn mạnh sự trật tự, có hệ thống và tuân theo quy tắc. Nó khác với 'chaotic system' (hệ thống hỗn loạn) hoặc 'random system' (hệ thống ngẫu nhiên). Ý nghĩa của 'ordered' ở đây không chỉ đơn thuần là 'được sắp xếp' mà còn bao hàm ý nghĩa 'có trật tự, có quy củ'.

Prepositions

in within

Khi sử dụng 'in', ta đề cập đến sự tồn tại của trật tự *trong* hệ thống đó. Ví dụ: 'There is order in the system.' Khi sử dụng 'within', ta nhấn mạnh đến việc trật tự được duy trì *bên trong* các thành phần của hệ thống. Ví dụ: 'Order within the system is essential for its stability.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordered system
  • highly highly ordered system
    (hệ thống có trật tự cao, hệ thống được tổ chức rất chặt chẽ)
  • complex complex ordered system
    (hệ thống có trật tự phức tạp)
  • well- well-ordered system
    (hệ thống được sắp xếp tốt, hệ thống có trật tự tốt)
  • underlying underlying ordered system
    (hệ thống có trật tự cơ bản/nền tảng)
Verb + ordered system
  • establish establish an ordered system
    (thiết lập một hệ thống có trật tự)
  • maintain maintain an ordered system
    (duy trì một hệ thống có trật tự)
  • create create an ordered system
    (tạo ra một hệ thống có trật tự)
  • implement implement an ordered system
    (áp dụng/triển khai một hệ thống có trật tự)
ordered system + Verb
  • ensures an ordered system ensures...
    (một hệ thống có trật tự đảm bảo rằng...)
  • functions an ordered system functions...
    (một hệ thống có trật tự hoạt động...)
  • requires an ordered system requires...
    (một hệ thống có trật tự đòi hỏi...)

Idioms

  • The fabric of an ordered system

    Cấu trúc/nền tảng của một hệ thống có trật tự (ám chỉ các yếu tố cơ bản tạo nên sự ổn định của hệ thống)

    "Respect for laws forms the fabric of an ordered system."

    (Sự tôn trọng pháp luật tạo nên cấu trúc của một hệ thống có trật tự.)

  • To bring into an ordered system

    Đưa vào một hệ thống có trật tự (sắp xếp, tổ chức một cách có nguyên tắc)

    "We need to bring these scattered ideas into an ordered system."

    (Chúng ta cần đưa những ý tưởng rời rạc này vào một hệ thống có trật tự.)

  • A meticulously ordered system

    Một hệ thống được sắp xếp tỉ mỉ, rất chi tiết và có trật tự

    "The library implemented a meticulously ordered system for cataloging books."

    (Thư viện đã áp dụng một hệ thống sắp xếp sách tỉ mỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordered system

noun phrase
Lật mặt

Một hệ thống được đặc trưng bởi mức độ tổ chức cao, tính dự đoán và tuân thủ các quy tắc hoặc nguyên tắc đã được thiết lập.

"The library is an ordered system where books are categorized by subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has an ordered system for processing customer complaints.
Công ty có một hệ thống có trật tự để xử lý các khiếu nại của khách hàng.
Phủ định
Seldom has there been such an ordered system in place.
Hiếm khi có một hệ thống có trật tự như vậy được đưa vào áp dụng.
Nghi vấn
Should the company order a new system, how long would implementation take?
Nếu công ty đặt hàng một hệ thống mới, thì việc triển khai sẽ mất bao lâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordered system".

Trật Tự Vũ Trụ và Khao Khát Cấu Trúc của Con Người

Trong tư duy phương Tây, ý tưởng về một 'hệ thống có trật tự' (ordered system) thường có nguồn gốc từ triết học Hy Lạp cổ đại, phân biệt 'cosmos' (trật tự, hài hòa) với 'chaos' (hỗn loạn). Điều này phản ánh một khao khát sâu sắc của con người muốn hiểu và áp đặt cấu trúc lên thế giới, thể hiện rõ trong các định luật khoa học, quy tắc xã hội và nguyên tắc nghệ thuật. Việc tìm kiếm trật tự giúp con người tạo ra sự an toàn, khả năng dự đoán và tiến bộ.

Pháp Quyền và Trật Tự Xã Hội

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm về một 'hệ thống có trật tự' công bằng và ổn định được thể hiện qua pháp quyền. Khuôn khổ pháp lý này cung cấp các quy tắc rõ ràng và hậu quả có thể đoán trước, điều cần thiết để duy trì hòa bình, công bằng và sự phát triển trong một xã hội. Đây là một niềm tin nền tảng rằng trật tự, chứ không phải quyền lực tùy tiện, sẽ dẫn đến một xã hội thịnh vượng.