(Top Banner Ad)
orderly conduct
B2
Danh từ B2 Luật pháp/Hành chính

orderly conduct

UK: /ˈɔːdəli ˈkɒndʌkt/ • US: /ˈɔːrdərli ˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi có trật tự cách cư xử đúng mực hành vi tuân thủ quy định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that is controlled, disciplined, and follows established rules or norms.

Vietnamese Meaning

Hành vi có trật tự, kỷ luật và tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security guards ensured orderly conduct at the concert."

    "Các nhân viên an ninh đảm bảo hành vi có trật tự tại buổi hòa nhạc."

  • "The school promotes orderly conduct among its students."

    "Nhà trường khuyến khích hành vi có trật tự giữa các học sinh."

  • "The judge demanded orderly conduct in the courtroom."

    "Thẩm phán yêu cầu hành vi có trật tự trong phòng xử án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order Trật tự, mệnh lệnh, sự sắp xếp
Verb order Đặt hàng, ra lệnh, sắp xếp
Noun disorder Sự mất trật tự, hỗn loạn, rối loạn
Adjective disorderly Vô trật tự, lộn xộn, mất kỷ luật
Noun orderliness Tính có trật tự, sự ngăn nắp
Verb conduct Tiến hành, điều khiển, cư xử
Noun conductor Người chỉ huy (dàn nhạc), vật dẫn điện
Adjective conducive Có lợi, dẫn đến (kết quả tốt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Old French
ordre
English
orderly
Latin
conducere
Old French
conduire
English
conduct

Gốc rễ của 'Orderly'

Từ 'orderly' bắt nguồn từ từ 'order' trong tiếng Anh, có nghĩa là "trật tự" hoặc "sự sắp xếp". Từ này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ 'ordre' trong tiếng Pháp cổ và 'ordo' trong tiếng Latin, đều mang ý nghĩa về một hàng lối, một sự sắp đặt có quy củ.

Nguồn gốc của 'Conduct'

Từ 'conduct' có gốc từ 'conducere' trong tiếng Latin, mang nghĩa "dẫn dắt cùng nhau" hoặc "hướng dẫn". Qua tiếng Pháp cổ 'conduire', nó phát triển thành nghĩa "cách cư xử", "hành vi" hoặc "sự điều khiển".

Sự kết hợp ý nghĩa

“Orderly conduct” là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa "có trật tự" từ 'orderly' và "cách cư xử" từ 'conduct'. Nó nhấn mạnh một hành vi đúng mực, có kỷ luật và tuân thủ các quy tắc trong một môi trường cụ thể, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp lý, quân sự hoặc giáo dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, hành chính hoặc tổ chức để mô tả hành vi tuân thủ các quy định và duy trì sự ổn định. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật lệ và duy trì trật tự công cộng. 'Conduct' ở đây mang nghĩa 'behavior' (hành vi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orderly conduct
  • good good orderly conduct
    (hành vi cư xử tốt, đúng mực)
  • proper proper orderly conduct
    (hành vi cư xử đúng đắn, phù hợp)
  • exemplary exemplary orderly conduct
    (hành vi cư xử gương mẫu)
Verb + orderly conduct
  • maintain maintain orderly conduct
    (duy trì hành vi có trật tự)
  • ensure ensure orderly conduct
    (đảm bảo hành vi có trật tự)
  • observe observe orderly conduct
    (tuân thủ hành vi có trật tự)
Noun + of orderly conduct
  • standards standards of orderly conduct
    (tiêu chuẩn về hành vi có trật tự)
  • rules rules of orderly conduct
    (quy tắc về hành vi có trật tự)

Idioms

  • Maintain orderly conduct

    Duy trì hành vi có trật tự

    "Students are expected to maintain orderly conduct in the library."

    (Học sinh được yêu cầu duy trì hành vi có trật tự trong thư viện.)

  • Breach of orderly conduct

    Vi phạm hành vi có trật tự

    "Any breach of orderly conduct will result in disciplinary action."

    (Bất kỳ vi phạm hành vi có trật tự nào cũng sẽ dẫn đến biện pháp kỷ luật.)

  • Promote orderly conduct

    Thúc đẩy hành vi có trật tự

    "The school aims to promote orderly conduct among its pupils."

    (Trường học nhằm mục đích thúc đẩy hành vi có trật tự trong số các học sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orderly conduct

Danh từ
Lật mặt

Hành vi có trật tự, kỷ luật và tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực đã được thiết lập.

"The security guards ensured orderly conduct at the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orderly conduct".

Tầm quan trọng trong xã hội và pháp luật

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, giáo dục và quân sự, 'orderly conduct' là một khái niệm cốt lõi. Nó chỉ sự tuân thủ các quy tắc, sự tôn trọng lẫn nhau và duy trì trật tự công cộng. Hành vi 'disorderly conduct' (hành vi gây rối trật tự) thường bị coi là một hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy tắc xã hội.

Kỳ vọng trong các không gian công cộng

Mọi người ở phương Tây thường được kỳ vọng thể hiện 'orderly conduct' ở những nơi công cộng như thư viện, tòa án, nhà hát, và trong các cuộc họp mặt. Điều này giúp đảm bảo sự tôn trọng lẫn nhau và một môi trường làm việc, học tập hoặc giải trí hiệu quả cho tất cả mọi người.