orderly conduct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behavior that is controlled, disciplined, and follows established rules or norms.
Vietnamese Meaning
Hành vi có trật tự, kỷ luật và tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực đã được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The security guards ensured orderly conduct at the concert."
"Các nhân viên an ninh đảm bảo hành vi có trật tự tại buổi hòa nhạc."
-
"The school promotes orderly conduct among its students."
"Nhà trường khuyến khích hành vi có trật tự giữa các học sinh."
-
"The judge demanded orderly conduct in the courtroom."
"Thẩm phán yêu cầu hành vi có trật tự trong phòng xử án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | order | Trật tự, mệnh lệnh, sự sắp xếp |
| Verb | order | Đặt hàng, ra lệnh, sắp xếp |
| Noun | disorder | Sự mất trật tự, hỗn loạn, rối loạn |
| Adjective | disorderly | Vô trật tự, lộn xộn, mất kỷ luật |
| Noun | orderliness | Tính có trật tự, sự ngăn nắp |
| Verb | conduct | Tiến hành, điều khiển, cư xử |
| Noun | conductor | Người chỉ huy (dàn nhạc), vật dẫn điện |
| Adjective | conducive | Có lợi, dẫn đến (kết quả tốt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, hành chính hoặc tổ chức để mô tả hành vi tuân thủ các quy định và duy trì sự ổn định. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật lệ và duy trì trật tự công cộng. 'Conduct' ở đây mang nghĩa 'behavior' (hành vi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good orderly conduct (hành vi cư xử tốt, đúng mực)
-
proper proper orderly conduct (hành vi cư xử đúng đắn, phù hợp)
-
exemplary exemplary orderly conduct (hành vi cư xử gương mẫu)
-
maintain maintain orderly conduct (duy trì hành vi có trật tự)
-
ensure ensure orderly conduct (đảm bảo hành vi có trật tự)
-
observe observe orderly conduct (tuân thủ hành vi có trật tự)
-
standards standards of orderly conduct (tiêu chuẩn về hành vi có trật tự)
-
rules rules of orderly conduct (quy tắc về hành vi có trật tự)
Idioms
-
Maintain orderly conduct
Duy trì hành vi có trật tự
"Students are expected to maintain orderly conduct in the library."
(Học sinh được yêu cầu duy trì hành vi có trật tự trong thư viện.)
-
Breach of orderly conduct
Vi phạm hành vi có trật tự
"Any breach of orderly conduct will result in disciplinary action."
(Bất kỳ vi phạm hành vi có trật tự nào cũng sẽ dẫn đến biện pháp kỷ luật.)
-
Promote orderly conduct
Thúc đẩy hành vi có trật tự
"The school aims to promote orderly conduct among its pupils."
(Trường học nhằm mục đích thúc đẩy hành vi có trật tự trong số các học sinh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orderly conduct
Danh từHành vi có trật tự, kỷ luật và tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực đã được thiết lập.
"The security guards ensured orderly conduct at the concert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orderly conduct".
