(Top Banner Ad)
organic recycling
B1
Danh từ B1 Khoa học môi trường, Nông nghiệp

organic recycling

UK: /ɔːˈɡænɪk riːˈsaɪklɪŋ/ • US: /ɔːrˈɡænɪk riːˈsaɪklɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái chế hữu cơ ủ phân hữu cơ xử lý chất thải hữu cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of breaking down organic waste, such as food scraps and yard waste, and converting it into a usable product like compost or fertilizer.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân hủy chất thải hữu cơ, chẳng hạn như thức ăn thừa và chất thải sân vườn, và chuyển đổi nó thành một sản phẩm có thể sử dụng được như phân trộn hoặc phân bón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our city promotes organic recycling to reduce landfill waste and improve soil health."

    "Thành phố của chúng tôi khuyến khích tái chế hữu cơ để giảm chất thải chôn lấp và cải thiện sức khỏe đất."

  • "Many households are now practicing organic recycling by composting their kitchen scraps."

    "Nhiều hộ gia đình hiện đang thực hành tái chế hữu cơ bằng cách ủ phân từ thức ăn thừa nhà bếp của họ."

  • "Organic recycling programs help to reduce the amount of methane gas released from landfills."

    "Các chương trình tái chế hữu cơ giúp giảm lượng khí metan thải ra từ các bãi chôn lấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organism sinh vật
Noun organ cơ quan (trong cơ thể, nhạc cụ)
Adjective organic hữu cơ, có tổ chức
Adverb organically một cách hữu cơ, có hệ thống
Verb recycle tái chế
Noun recycler người/thiết bị tái chế
Adjective recyclable có thể tái chế
Noun recycling sự tái chế, hoạt động tái chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon (instrument, tool, body organ)
Latin
organum
Old French
organique
English
organic (late 14th century)
Greek
kyklos (circle, wheel)
Late Latin
cyclus
Old French
cicle
English
cycle (n., late 14th century)
Latin
re- (again)
English
recycle (v., 1930s, from re- + cycle)
English
recycling (n., 1950s)
English
organic recycling (modern compound term)

Nguồn gốc 'Tái chế hữu cơ'

Cụm từ 'tái chế hữu cơ' là một thuật ngữ hiện đại, phản ánh sự kết hợp của hai khái niệm lâu đời. 'Hữu cơ' (organic) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'organon', nghĩa là công cụ hoặc cơ quan, sau này phát triển để chỉ các vật chất từ sinh vật sống. 'Tái chế' (recycling) là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại') và 'cycle' (chu trình), bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' (vòng tròn). Khi ghép lại, 'tái chế hữu cơ' mô tả quá trình các vật liệu tự nhiên, có nguồn gốc sinh học được xử lý để sử dụng lại, như ủ phân compost, để chúng trở lại chu trình tự nhiên, làm giàu đất và giảm thiểu rác thải.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh đến việc tái chế các vật liệu có nguồn gốc từ sinh vật sống (thực vật và động vật). Nó khác với tái chế các vật liệu vô cơ như nhựa, kim loại hoặc thủy tinh. Mục tiêu chính là giảm lượng chất thải chôn lấp và tạo ra các sản phẩm có lợi cho đất và cây trồng.

Prepositions

for into

'organic recycling for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc tái chế hữu cơ (ví dụ: organic recycling for creating compost). 'organic recycling into' được sử dụng để chỉ sự chuyển đổi của chất thải hữu cơ thành một sản phẩm khác (ví dụ: organic recycling into fertilizer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organic recycling
  • efficient efficient organic recycling
    (tái chế hữu cơ hiệu quả)
  • effective effective organic recycling
    (tái chế hữu cơ có tác dụng)
  • proper proper organic recycling
    (tái chế hữu cơ đúng cách)
  • large-scale large-scale organic recycling
    (tái chế hữu cơ quy mô lớn)
  • household household organic recycling
    (tái chế hữu cơ tại hộ gia đình)
Verb + organic recycling
  • implement implement organic recycling
    (thực hiện tái chế hữu cơ)
  • promote promote organic recycling
    (thúc đẩy tái chế hữu cơ)
  • encourage encourage organic recycling
    (khuyến khích tái chế hữu cơ)
  • manage manage organic recycling
    (quản lý tái chế hữu cơ)
  • facilitate facilitate organic recycling
    (tạo điều kiện cho việc tái chế hữu cơ)
Noun + organic recycling
  • waste management waste management through organic recycling
    (quản lý chất thải thông qua tái chế hữu cơ)
  • composting composting for organic recycling
    (ủ phân compost để tái chế hữu cơ)
  • system an organic recycling system
    (một hệ thống tái chế hữu cơ)

Idioms

  • Promote organic recycling

    Thúc đẩy tái chế hữu cơ

    "Local authorities are launching campaigns to promote organic recycling among residents."

    (Chính quyền địa phương đang phát động các chiến dịch để thúc đẩy tái chế hữu cơ trong cộng đồng dân cư.)

  • Benefits of organic recycling

    Lợi ích của tái chế hữu cơ

    "Educating the public about the benefits of organic recycling is crucial for environmental protection."

    (Việc giáo dục công chúng về những lợi ích của tái chế hữu cơ là rất quan trọng đối với việc bảo vệ môi trường.)

  • Household organic recycling program

    Chương trình tái chế hữu cơ tại hộ gia đình

    "Our community is implementing a new household organic recycling program to reduce landfill waste significantly."

    (Cộng đồng của chúng tôi đang triển khai một chương trình tái chế hữu cơ mới tại hộ gia đình để giảm đáng kể lượng rác thải ra bãi chôn lấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic recycling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân hủy chất thải hữu cơ, chẳng hạn như thức ăn thừa và chất thải sân vườn, và chuyển đổi nó thành một sản phẩm có thể sử dụng được như phân trộn hoặc phân bón.

"Our city promotes organic recycling to reduce landfill waste and improve soil health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the city will have organically recycled over 50% of its waste.
Đến cuối năm sau, thành phố sẽ tái chế hữu cơ hơn 50% lượng rác thải của mình.
Phủ định
By 2025, they won't have fully implemented organic recycling programs in all rural areas.
Đến năm 2025, họ sẽ chưa triển khai đầy đủ các chương trình tái chế hữu cơ ở tất cả các vùng nông thôn.
Nghi vấn
Will the community have understood the benefits of organic recycling by the time the new composting facility opens?
Liệu cộng đồng có hiểu được những lợi ích của việc tái chế hữu cơ vào thời điểm cơ sở ủ phân mới mở cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic recycling".

Phong trào 'Không rác thải' (Zero Waste)

Tại nhiều nước phương Tây, tái chế hữu cơ là một phần thiết yếu của phong trào 'Không rác thải' (Zero Waste), nhằm mục đích giảm thiểu lượng rác thải đến mức tối đa. Việc ủ phân compost từ rác thải thực phẩm và phế phẩm sân vườn không chỉ giúp giảm đáng kể lượng rác đưa ra bãi chôn lấp mà còn tạo ra nguồn phân bón tự nhiên, khép kín chu trình tài nguyên.

Thực hành Vườn cộng đồng và Nông nghiệp đô thị

Tái chế hữu cơ, đặc biệt là thông qua ủ phân compost, có mối liên hệ mật thiết với các hoạt động cộng đồng như vườn cộng đồng (community gardens) và nông nghiệp đô thị. Phân compost thu được từ chất thải hữu cơ thường được sử dụng để cải tạo đất, nuôi dưỡng cây trồng trong các khu vườn này, thúc đẩy một nền nông nghiệp bền vững, nâng cao nhận thức về thực phẩm địa phương và tăng cường gắn kết cộng đồng.