(Top Banner Ad)
outlet strip
A2
noun A2 Điện tử, Đồ gia dụng

outlet strip

UK: /ˈaʊtlət strɪp/ • US: /ˈaʊtˌlɛt strɪp/

Nghĩa tiếng Việt

ổ cắm điện dài dây ổ cắm điện ổ cắm điện nhiều cổng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A power strip with multiple electrical outlets, typically used to provide several devices with power from a single wall outlet.

Vietnamese Meaning

Một ổ cắm điện dài (thường là hình chữ nhật) có nhiều ổ cắm điện, thường được sử dụng để cung cấp điện cho nhiều thiết bị từ một ổ cắm trên tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I plugged the lamp and the fan into the outlet strip."

    "Tôi cắm đèn và quạt vào ổ cắm điện dài."

  • "The outlet strip is overloaded; let's unplug something."

    "Ổ cắm điện dài bị quá tải rồi; hãy rút bớt một cái gì đó ra."

  • "An outlet strip with a built-in surge protector can help to protect your electronic devices."

    "Một ổ cắm điện dài có tích hợp thiết bị chống sốc điện có thể giúp bảo vệ các thiết bị điện tử của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outlet Ổ cắm điện (một lỗ)
Noun strip Dải, mảnh dài
Noun power strip Ổ cắm điện kéo dài (từ đồng nghĩa phổ biến)
Noun surge protector Ổ cắm chống sét lan truyền (một loại ổ cắm điện kéo dài)

Synonyms

power strip (ổ cắm điện dài)extension cord with multiple outlets (dây nối dài có nhiều ổ cắm)

Antonyms

single outlet (ổ cắm đơn)

Related Words

Subject Area

Điện tử, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lætan (to allow, let go)
English
outlet (a place for power to let out)
Old English
striepan (to plunder, strip bare)
English
strip (a long, narrow piece)
English
outlet strip (a compound word describing a long piece with multiple power outlets)

Nguồn gốc của 'outlet strip'

Cụm từ 'outlet strip' là một từ ghép mô tả chức năng của nó. 'Outlet' xuất phát từ 'out' (ngoài) và từ Old English 'lætan' (cho phép, để đi), có nghĩa là một điểm nơi điện năng được 'cho phép' thoát ra. 'Strip' bắt nguồn từ Old English 'striepan' (tước đoạt, làm trống rỗng), sau này mang nghĩa một mảnh dài và hẹp. Khi ghép lại, 'outlet strip' mô tả một thiết bị dài có nhiều điểm kết nối điện, cho phép nhiều thiết bị sử dụng điện từ một nguồn duy nhất.

Usage Note

Thuật ngữ 'outlet strip' nhấn mạnh chức năng cung cấp nhiều ổ cắm điện. Nó thường có công tắc bật/tắt và đôi khi có bảo vệ chống sốc điện (surge protector). Khác với 'extension cord' (dây nối dài), 'outlet strip' tập trung vào việc nhân số lượng ổ cắm hơn là kéo dài khoảng cách.

Prepositions

with for

‘with’ được sử dụng để mô tả các tính năng (ví dụ: an outlet strip with a surge protector). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: an outlet strip for electronic devices).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outlet strip
  • multi- multi-outlet strip
    (ổ cắm điện nhiều lỗ)
  • surge protector surge protector outlet strip
    (ổ cắm điện kéo dài có chống sét lan truyền)
  • damaged damaged outlet strip
    (ổ cắm điện kéo dài bị hỏng)
  • overloaded overloaded outlet strip
    (ổ cắm điện kéo dài bị quá tải)
Verb + outlet strip
  • use use an outlet strip
    (sử dụng ổ cắm điện kéo dài)
  • plug into plug into an outlet strip
    (cắm (thiết bị) vào ổ cắm điện kéo dài)
  • connect devices to connect devices to an outlet strip
    (kết nối thiết bị vào ổ cắm điện kéo dài)
  • overload overload an outlet strip
    (làm quá tải ổ cắm điện kéo dài)

Idioms

  • Don't daisy-chain outlet strips.

    Không nên nối tiếp nhiều ổ cắm điện kéo dài với nhau.

    "Daisy-chaining outlet strips can be a serious fire hazard."

    (Việc nối tiếp nhiều ổ cắm điện kéo dài có thể gây nguy cơ cháy nổ nghiêm trọng.)

  • Overload an outlet strip.

    Làm quá tải ổ cắm điện kéo dài.

    "You should avoid overloading an outlet strip with too many high-power appliances."

    (Bạn nên tránh làm quá tải ổ cắm điện kéo dài với quá nhiều thiết bị công suất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlet strip

noun
Lật mặt

Một ổ cắm điện dài (thường là hình chữ nhật) có nhiều ổ cắm điện, thường được sử dụng để cung cấp điện cho nhiều thiết bị từ một ổ cắm trên tường.

"I plugged the lamp and the fan into the outlet strip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought an outlet strip with surge protection before the power outage.
Tôi ước tôi đã mua một ổ cắm điện có bảo vệ chống sét lan truyền trước khi mất điện.
Phủ định
If only I hadn't overloaded the outlet strip; then the circuit wouldn't have tripped.
Giá mà tôi không làm quá tải ổ cắm điện; thì mạch điện đã không bị ngắt.
Nghi vấn
If only there were a way to know if the outlet strip would fail, would you replace it?
Giá mà có cách nào để biết liệu ổ cắm điện có bị hỏng không, bạn có thay thế nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlet strip".

An toàn điện và hiện tượng quá tải

Ổ cắm điện kéo dài ('outlet strips') là thiết bị phổ biến và tiện lợi trong mọi gia đình và văn phòng hiện đại. Tuy nhiên, việc cắm quá nhiều thiết bị, đặc biệt là các thiết bị có công suất cao (như lò vi sóng, máy sấy tóc), vào cùng một ổ cắm điện có thể gây quá tải mạch điện, dẫn đến hiện tượng chập điện, nóng chảy dây dẫn và nguy cơ cháy nổ. Luôn kiểm tra công suất tối đa cho phép của ổ cắm và phân bổ thiết bị hợp lý để đảm bảo an toàn.

Chức năng chống sét lan truyền (Surge Protection)

Nhiều ổ cắm điện kéo dài hiện đại được tích hợp thêm tính năng 'surge protection' (chống sét lan truyền). Chức năng này đặc biệt quan trọng để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm (như máy tính, TV, thiết bị âm thanh) khỏi những biến động điện áp đột ngột và mạnh mẽ, ví dụ như khi có sét đánh hoặc sự cố lưới điện. Một 'outlet strip' có chức năng 'surge protection' giúp kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện tử và bảo vệ chúng khỏi hư hỏng.