electrical outlet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A point in an electrical wiring system where current can be taken to supply appliances.
Vietnamese Meaning
Một điểm trong hệ thống dây điện nơi dòng điện có thể được lấy ra để cung cấp cho các thiết bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please plug the lamp into the electrical outlet."
"Vui lòng cắm đèn vào ổ cắm điện."
-
"The electrician installed a new electrical outlet in the kitchen."
"Người thợ điện đã lắp đặt một ổ cắm điện mới trong bếp."
-
"Be careful not to overload the electrical outlet."
"Hãy cẩn thận để không làm quá tải ổ cắm điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electrician | thợ điện |
| Noun | electricity | điện, điện năng |
| Adjective | electric | thuộc về điện, chạy bằng điện (ví dụ: electric car) |
| Adjective | electrical | thuộc về điện (liên quan đến hệ thống, thiết bị, ngành điện) |
| Verb | electrify | điện khí hóa, nạp điện |
| Noun | outlet | lối ra, cửa hàng đại lý (nghĩa chung) |
| Noun | inlet | lối vào, đường vào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ một ổ cắm điện được gắn trên tường hoặc bề mặt khác, cho phép kết nối các thiết bị điện với nguồn điện. Nó thường được gọi là 'socket' (ở Anh) hoặc 'plug socket'. 'Outlet' nhấn mạnh chức năng cung cấp điện, trong khi 'socket' nhấn mạnh cấu trúc vật lý để cắm phích cắm.
Prepositions
* in: 'The plug goes in the outlet.' (Phích cắm cắm vào ổ cắm.)
* on: 'The lamp is plugged on the outlet.' (Đèn được cắm vào ổ cắm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
plug into plug into an electrical outlet (cắm (thiết bị) vào ổ cắm điện)
-
unplug from unplug from an electrical outlet (rút (thiết bị) ra khỏi ổ cắm điện)
-
install install an electrical outlet (lắp đặt ổ cắm điện)
-
replace replace an electrical outlet (thay thế ổ cắm điện)
-
faulty a faulty electrical outlet (một ổ cắm điện bị lỗi/hỏng)
-
wall a wall electrical outlet (một ổ cắm điện trên tường)
-
grounded a grounded electrical outlet (một ổ cắm điện có tiếp địa)
-
childproof a childproof electrical outlet (một ổ cắm điện chống trẻ em)
-
electrical outlet electrical outlet cover (nắp che ổ cắm điện)
-
electrical outlet electrical outlet extender (ổ cắm nối dài)
Idioms
-
plug something into an electrical outlet
cắm thiết bị điện vào ổ cắm để sử dụng nguồn điện.
"Don't forget to plug your phone charger into the electrical outlet before you go to bed."
(Đừng quên cắm sạc điện thoại vào ổ điện trước khi đi ngủ.)
-
install an electrical outlet
lắp đặt một ổ cắm điện mới vào hệ thống điện của một tòa nhà.
"We need to install an extra electrical outlet in the kitchen for the new appliances."
(Chúng ta cần lắp thêm một ổ cắm điện trong bếp cho các thiết bị mới.)
-
cover electrical outlets (for safety)
sử dụng nắp che để bảo vệ ổ cắm điện, đặc biệt là khỏi trẻ nhỏ.
"Parents often cover electrical outlets to prevent young children from touching them."
(Cha mẹ thường che các ổ cắm điện để ngăn trẻ nhỏ chạm vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrical outlet
Danh từMột điểm trong hệ thống dây điện nơi dòng điện có thể được lấy ra để cung cấp cho các thiết bị.
"Please plug the lamp into the electrical outlet."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I always check the electrical outlet before plugging in an appliance so that I can avoid any potential hazards. |
Tôi luôn kiểm tra ổ cắm điện trước khi cắm thiết bị để tránh mọi nguy cơ tiềm ẩn. |
| Phủ định | Even though the electrical outlet looked safe, I didn't plug in my phone until I tested it with a voltage meter. |
Mặc dù ổ cắm điện trông an toàn, tôi đã không cắm điện thoại cho đến khi tôi kiểm tra nó bằng đồng hồ đo điện áp. |
| Nghi vấn | If the power flickers when you use the electrical outlet, should you stop using it immediately? |
Nếu nguồn điện nhấp nháy khi bạn sử dụng ổ cắm điện, bạn có nên ngừng sử dụng nó ngay lập tức không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electrician will be checking the electrical outlets in the new building tomorrow. |
Ngày mai, thợ điện sẽ kiểm tra các ổ cắm điện trong tòa nhà mới. |
| Phủ định | I won't be using that electrical outlet; it looks faulty. |
Tôi sẽ không sử dụng ổ cắm điện đó; trông nó có vẻ bị lỗi. |
| Nghi vấn | Will you be installing new electrical outlets in the kitchen next week? |
Bạn sẽ lắp đặt các ổ cắm điện mới trong bếp vào tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical outlet".
