(Top Banner Ad)
pain hypersensitivity
C1
Danh từ C1 Y học

pain hypersensitivity

UK: /peɪn ˌhaɪpəˌsɛnsɪˈtɪvɪti/ • US: /peɪn ˌhaɪpərˌsɛnsɪˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tăng nhạy cảm đau sự nhạy cảm quá mức với đau tình trạng đau tăng cao bất thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abnormally increased sensitivity to pain.

Vietnamese Meaning

Sự nhạy cảm quá mức với đau; tình trạng đau tăng cao bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pain hypersensitivity can significantly impact a patient's quality of life."

    "Sự nhạy cảm quá mức với đau có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."

  • "Studies have shown a link between chronic stress and pain hypersensitivity."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa căng thẳng mãn tính và sự nhạy cảm quá mức với đau."

  • "The patient reported pain hypersensitivity following the surgery."

    "Bệnh nhân báo cáo tình trạng nhạy cảm quá mức với đau sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain nỗi đau
Adjective painful đau đớn
Adverb painfully một cách đau đớn
Adjective painless không đau
Adverb painlessly một cách không đau
Noun sensitivity sự nhạy cảm
Adjective sensitive nhạy cảm
Verb sensitize gây nhạy cảm
Noun hypersensitivity tính siêu nhạy cảm
Adjective hypersensitive siêu nhạy cảm
Verb desensitize làm giảm nhạy cảm
Noun desensitization sự giảm nhạy cảm

Synonyms

hyperalgesia (tăng cảm giác đau)increased pain sensitivity (tăng độ nhạy cảm với đau)

Antonyms

pain tolerance (khả năng chịu đau)pain insensitivity (mất cảm giác đau)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena (hình phạt)
Old French
peine (nỗi đau, hình phạt)
English
pain (nỗi đau)
Ancient Greek
ὑπέρ (hyper-, 'trên, vượt quá')
Latin
sentire ('cảm nhận')
English
sensitive ('nhạy cảm')
Modern English
hypersensitivity (tính siêu nhạy cảm)
Modern English
pain hypersensitivity (tăng cảm đau)

Nguồn Gốc Của 'Tăng Cảm Đau'

Thuật ngữ 'pain hypersensitivity' (tăng cảm đau) là một từ ghép hiện đại trong y học. Từ 'pain' (nỗi đau) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'poena' (hình phạt) và tiếng Hy Lạp cổ 'poinḗ', phản ánh quan niệm ban đầu về đau như một hình thức trừng phạt. Tiền tố 'hyper-' (siêu, quá mức) đến từ tiếng Hy Lạp 'ὑπέρ'. Còn 'sensitivity' (sự nhạy cảm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sentire' (cảm nhận). Khi kết hợp, 'pain hypersensitivity' mô tả một tình trạng y tế cụ thể khi hệ thống thần kinh phản ứng quá mức với các kích thích đau, khiến người bệnh cảm thấy đau mạnh hơn hoặc lâu hơn bình thường.

Usage Note

Pain hypersensitivity đề cập đến một trạng thái mà ngưỡng đau giảm xuống và phản ứng với các kích thích gây đau tăng lên. Nó khác với pain tolerance (khả năng chịu đau), đề cập đến lượng đau mà một người có thể chịu đựng được trước khi cần tìm kiếm cứu trợ. Nó cũng khác với allodynia (chứng đau dị cảm), trong đó các kích thích không đau lại gây ra cảm giác đau.

Prepositions

to in

"Hypersensitivity to pain" nhấn mạnh nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra sự nhạy cảm quá mức. Ví dụ: Hypersensitivity to pain can be a symptom of fibromyalgia. "Pain hypersensitivity in" chỉ vị trí hoặc khu vực mà sự nhạy cảm quá mức xảy ra. Ví dụ: Pain hypersensitivity in the lower back can be debilitating.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pain hypersensitivity
  • develop develop pain hypersensitivity
    (phát triển tình trạng tăng cảm đau)
  • experience experience pain hypersensitivity
    (trải nghiệm tình trạng tăng cảm đau)
  • exhibit exhibit pain hypersensitivity
    (biểu hiện tình trạng tăng cảm đau)
  • suffer from suffer from pain hypersensitivity
    (mắc phải/chịu đựng tình trạng tăng cảm đau)
  • treat treat pain hypersensitivity
    (điều trị tình trạng tăng cảm đau)
Adjective + pain hypersensitivity
  • chronic chronic pain hypersensitivity
    (tăng cảm đau mãn tính)
  • neuropathic neuropathic pain hypersensitivity
    (tăng cảm đau thần kinh)
  • widespread widespread pain hypersensitivity
    (tăng cảm đau lan rộng)
  • increased increased pain hypersensitivity
    (tăng cảm đau gia tăng)
  • central central pain hypersensitivity
    (tăng cảm đau trung ương)
Noun + of pain hypersensitivity
  • symptoms of symptoms of pain hypersensitivity
    (các triệu chứng của tăng cảm đau)
  • mechanisms of mechanisms of pain hypersensitivity
    (các cơ chế của tăng cảm đau)
  • treatment for treatment for pain hypersensitivity
    (phương pháp điều trị cho tăng cảm đau)

Idioms

  • a state of pain hypersensitivity

    một trạng thái tăng cảm đau (tình trạng cơ thể trở nên quá nhạy cảm với cơn đau)

    "Patients with fibromyalgia often live in a chronic state of pain hypersensitivity."

    (Bệnh nhân mắc đau xơ cơ thường sống trong tình trạng tăng cảm đau mãn tính.)

  • induce pain hypersensitivity

    gây ra tình trạng tăng cảm đau (làm cho cơ thể trở nên nhạy cảm hơn với cơn đau, thường trong nghiên cứu)

    "Researchers used a chemical to induce pain hypersensitivity in laboratory mice."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng hóa chất để gây ra tình trạng tăng cảm đau ở chuột thí nghiệm.)

  • reverse pain hypersensitivity

    đảo ngược tình trạng tăng cảm đau (làm giảm hoặc loại bỏ sự nhạy cảm quá mức với cơn đau)

    "New therapies aim to reverse pain hypersensitivity by targeting specific neural pathways."

    (Các liệu pháp mới nhằm mục đích đảo ngược tình trạng tăng cảm đau bằng cách nhắm vào các đường dẫn thần kinh cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pain hypersensitivity

Danh từ
Lật mặt

Sự nhạy cảm quá mức với đau; tình trạng đau tăng cao bất thường.

"Pain hypersensitivity can significantly impact a patient's quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain hypersensitivity".

Sự Đa Dạng Văn Hóa Trong Cảm Nhận Đau

Cách con người cảm nhận và biểu hiện nỗi đau rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Một số văn hóa khuyến khích sự chịu đựng thầm lặng và ít biểu lộ cảm xúc ra ngoài, trong khi những nền văn hóa khác cho phép biểu lộ sự đau đớn một cách mạnh mẽ hơn. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách 'tăng cảm đau' được nhận diện, thảo luận và điều trị trong cộng đồng, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu bối cảnh văn hóa khi chăm sóc bệnh nhân.

Kỳ Thị Với Nỗi Đau Mãn Tính

Những người mắc các bệnh đau mãn tính, thường đi kèm với tình trạng tăng cảm đau, đôi khi phải đối mặt với sự hoài nghi hoặc kỳ thị. Do nỗi đau không phải lúc nào cũng nhìn thấy được hoặc dễ dàng định lượng, người bệnh có thể bị coi là 'phóng đại' hoặc 'không thật sự đau' bởi những người xung quanh. Điều này có thể gây ra gánh nặng tâm lý và xã hội đáng kể, khiến họ cảm thấy cô lập và khó khăn trong việc tìm kiếm sự hỗ trợ phù hợp.