peace-loving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Yêu chuộng hòa bình; phản đối chiến tranh hoặc bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is known for its peace-loving foreign policy."
"Đất nước này nổi tiếng với chính sách đối ngoại yêu chuộng hòa bình."
-
"They are a peace-loving people who have always sought to avoid conflict."
"Họ là một dân tộc yêu chuộng hòa bình, luôn tìm cách tránh xung đột."
-
"He described himself as a peace-loving man who believes in dialogue."
"Anh ta tự mô tả mình là một người yêu chuộng hòa bình, tin vào đối thoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | hòa bình, sự yên bình |
| Noun/Verb | love | tình yêu; yêu |
| Noun | peacemaker | người kiến tạo hòa bình |
| Adjective | peaceful | yên bình, hòa bình |
| Adverb | peacefully | một cách hòa bình, trong yên bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peace-loving' thường được dùng để mô tả người, quốc gia, hoặc tổ chức có xu hướng giải quyết xung đột bằng phương pháp hòa bình, tránh sử dụng vũ lực. Nó thể hiện một thái độ tích cực đối với sự hòa thuận và hợp tác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
people peace-loving people (những người yêu hòa bình)
-
nation a peace-loving nation (một quốc gia yêu chuộng hòa bình)
-
citizen a peace-loving citizen (một công dân yêu hòa bình)
-
nature a peace-loving nature (bản chất yêu hòa bình)
-
genuinely genuinely peace-loving (thực sự yêu hòa bình)
-
deeply deeply peace-loving (sâu sắc yêu hòa bình)
Idioms
-
to be peace-loving by nature
có bản chất yêu hòa bình
"She is peace-loving by nature and always tries to avoid arguments."
(Cô ấy có bản chất yêu hòa bình và luôn cố gắng tránh các cuộc cãi vã.)
-
a peace-loving society
một xã hội yêu hòa bình
"Education plays a key role in fostering a peace-loving society."
(Giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một xã hội yêu hòa bình.)
-
advocate for peace-loving policies
ủng hộ các chính sách yêu hòa bình
"Many international organizations advocate for peace-loving policies."
(Nhiều tổ chức quốc tế ủng hộ các chính sách yêu hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peace-loving
Tính từYêu chuộng hòa bình; phản đối chiến tranh hoặc bạo lực.
"The country is known for its peace-loving foreign policy."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the world becomes more peace-loving, there will be fewer wars. |
Nếu thế giới trở nên yêu chuộng hòa bình hơn, sẽ có ít chiến tranh hơn. |
| Phủ định | If countries aren't peace-loving, conflicts will continue to escalate. |
Nếu các quốc gia không yêu chuộng hòa bình, các cuộc xung đột sẽ tiếp tục leo thang. |
| Nghi vấn | Will global relations improve if all nations become peace-loving? |
Liệu quan hệ toàn cầu có được cải thiện nếu tất cả các quốc gia trở nên yêu chuộng hòa bình? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been a peace-loving person. |
Cô ấy luôn là một người yêu chuộng hòa bình. |
| Phủ định | They have not always been peace-loving during the conflict. |
Họ không phải lúc nào cũng yêu chuộng hòa bình trong suốt cuộc xung đột. |
| Nghi vấn | Has the organization been peace-loving in its approach to the negotiations? |
Tổ chức có luôn yêu chuộng hòa bình trong cách tiếp cận các cuộc đàm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace-loving".
