(Top Banner Ad)
peace-loving
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Chính trị

peace-loving

UK: /ˈpiːsˌlʌvɪŋ/ • US: /ˈpiːsˌlʌvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

yêu chuộng hòa bình thích hòa bình hướng tới hòa bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a love of peace; opposed to war or violence.

Vietnamese Meaning

Yêu chuộng hòa bình; phản đối chiến tranh hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is known for its peace-loving foreign policy."

    "Đất nước này nổi tiếng với chính sách đối ngoại yêu chuộng hòa bình."

  • "They are a peace-loving people who have always sought to avoid conflict."

    "Họ là một dân tộc yêu chuộng hòa bình, luôn tìm cách tránh xung đột."

  • "He described himself as a peace-loving man who believes in dialogue."

    "Anh ta tự mô tả mình là một người yêu chuộng hòa bình, tin vào đối thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự yên bình
Noun/Verb love tình yêu; yêu
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình
Adjective peaceful yên bình, hòa bình
Adverb peacefully một cách hòa bình, trong yên bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pak- ('to fasten, to make firm')
Latin
pax ('peace, treaty')
Old French
pais
Middle English
pees
English
peace
Proto-Germanic
*lubō ('love')
Old English
lufu
English
love
English
loving
English
peace-loving (compound)

Nguồn gốc đơn giản mà ý nghĩa

Từ 'peace-loving' là một tính từ ghép, được tạo thành từ danh từ 'peace' (hòa bình) và tính từ 'loving' (yêu thương, yêu thích). Nó mô tả trực tiếp bản chất hoặc tính cách của một người, một quốc gia, hoặc một nhóm người luôn mong muốn và tìm kiếm sự hòa bình, tránh xung đột. Đây là một từ có nguồn gốc rõ ràng, dễ hiểu, thể hiện một phẩm chất cao đẹp và được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

Từ 'peace-loving' thường được dùng để mô tả người, quốc gia, hoặc tổ chức có xu hướng giải quyết xung đột bằng phương pháp hòa bình, tránh sử dụng vũ lực. Nó thể hiện một thái độ tích cực đối với sự hòa thuận và hợp tác.

Collocations (Từ đi kèm)

peace-loving + Noun
  • people peace-loving people
    (những người yêu hòa bình)
  • nation a peace-loving nation
    (một quốc gia yêu chuộng hòa bình)
  • citizen a peace-loving citizen
    (một công dân yêu hòa bình)
  • nature a peace-loving nature
    (bản chất yêu hòa bình)
Adverb + peace-loving
  • genuinely genuinely peace-loving
    (thực sự yêu hòa bình)
  • deeply deeply peace-loving
    (sâu sắc yêu hòa bình)

Idioms

  • to be peace-loving by nature

    có bản chất yêu hòa bình

    "She is peace-loving by nature and always tries to avoid arguments."

    (Cô ấy có bản chất yêu hòa bình và luôn cố gắng tránh các cuộc cãi vã.)

  • a peace-loving society

    một xã hội yêu hòa bình

    "Education plays a key role in fostering a peace-loving society."

    (Giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một xã hội yêu hòa bình.)

  • advocate for peace-loving policies

    ủng hộ các chính sách yêu hòa bình

    "Many international organizations advocate for peace-loving policies."

    (Nhiều tổ chức quốc tế ủng hộ các chính sách yêu hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peace-loving

Tính từ
Lật mặt

Yêu chuộng hòa bình; phản đối chiến tranh hoặc bạo lực.

"The country is known for its peace-loving foreign policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the world becomes more peace-loving, there will be fewer wars.
Nếu thế giới trở nên yêu chuộng hòa bình hơn, sẽ có ít chiến tranh hơn.
Phủ định
If countries aren't peace-loving, conflicts will continue to escalate.
Nếu các quốc gia không yêu chuộng hòa bình, các cuộc xung đột sẽ tiếp tục leo thang.
Nghi vấn
Will global relations improve if all nations become peace-loving?
Liệu quan hệ toàn cầu có được cải thiện nếu tất cả các quốc gia trở nên yêu chuộng hòa bình?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been a peace-loving person.
Cô ấy luôn là một người yêu chuộng hòa bình.
Phủ định
They have not always been peace-loving during the conflict.
Họ không phải lúc nào cũng yêu chuộng hòa bình trong suốt cuộc xung đột.
Nghi vấn
Has the organization been peace-loving in its approach to the negotiations?
Tổ chức có luôn yêu chuộng hòa bình trong cách tiếp cận các cuộc đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace-loving".

Hòa bình: Giá trị phổ quát của nhân loại

Yêu chuộng hòa bình (peace-loving) là một phẩm chất được đề cao ở hầu hết các nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới. Nó gắn liền với mong muốn về một cuộc sống không có chiến tranh, xung đột, nơi con người có thể sống trong an lành và thịnh vượng. Nhiều nhân vật lịch sử và lãnh đạo tinh thần như Mahatma Gandhi hay Martin Luther King Jr. được biết đến với tư tưởng và hành động vì hòa bình, trở thành biểu tượng cho phẩm chất này.

Biểu tượng của Hòa bình

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, chim bồ câu trắng và cành ô liu là những biểu tượng nổi tiếng của hòa bình. Hình ảnh chim bồ câu trắng thường được dùng để đại diện cho hy vọng và sự thuần khiết của hòa bình, trong khi cành ô liu liên quan đến câu chuyện Nô-ê trong Kinh Thánh, nơi chim bồ câu mang cành ô liu trở về như dấu hiệu của sự kết thúc trận Đại hồng thủy, mang lại sự bình yên.