perceptive person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a keen understanding of things; discerning.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về mọi thứ; sáng suốt, tinh tường, nhạy bén.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a perceptive observer of the human condition."
"Cô ấy là một người quan sát tinh tế và thấu đáo về tình trạng con người."
-
"She is known as a perceptive judge of character."
"Cô ấy được biết đến như một người đánh giá tính cách sắc sảo."
-
"He wrote a perceptive analysis of the political situation."
"Anh ấy đã viết một bài phân tích sâu sắc về tình hình chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perceive | nhận thức, cảm nhận, lĩnh hội |
| Noun | perception | sự nhận thức, tri giác, khả năng cảm nhận |
| Adverb | perceptively | một cách tinh ý, sắc sảo |
| Adjective | perceptible | có thể nhận thấy, hữu hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'perceptive' thường được dùng để mô tả khả năng nhận thức, hiểu biết nhanh chóng và chính xác về người khác, tình huống hoặc các vấn đề phức tạp. Nó nhấn mạnh khả năng nhìn thấu bản chất và những chi tiết nhỏ mà người khác có thể bỏ qua. Khác với 'observant' (quan sát tinh tế), 'perceptive' nghiêng về khả năng thấu hiểu và đánh giá hơn là chỉ đơn thuần ghi nhận thông tin. 'Astute' cũng gần nghĩa nhưng mang sắc thái thông minh và khôn ngoan hơn trong việc sử dụng sự hiểu biết để đạt được mục tiêu.
Prepositions
- 'Perceptive about': Nhạy bén, có khả năng nhận thức tốt về điều gì đó (ví dụ: 'She's very perceptive about people's feelings').
- 'Perceptive of': Tương tự như 'about', nhưng trang trọng hơn (ví dụ: 'He was perceptive of the nuances in her voice').
- 'Perceptive to': Nhạy cảm, dễ dàng nhận ra hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó (ví dụ: 'He is perceptive to criticism').
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly perceptive person (người thực sự tinh ý/sắc sảo)
-
highly highly perceptive person (người có khả năng nhận thức cao)
-
remarkably remarkably perceptive person (người đặc biệt tinh ý/nhạy bén)
-
be to be a perceptive person (là một người tinh ý)
-
become to become a perceptive person (trở thành một người tinh ý)
-
meet to meet a perceptive person (gặp một người tinh ý)
Idioms
-
It takes a perceptive person to understand...
Cần một người tinh ý để hiểu được...
"It takes a perceptive person to understand the hidden meanings in her poetry."
(Cần một người tinh ý để hiểu được những ý nghĩa ẩn giấu trong thơ của cô ấy.)
-
a keenly perceptive person
một người có khả năng nhận thức cực kỳ nhạy bén/sắc sảo
"She is a keenly perceptive person who can read people's emotions easily."
(Cô ấy là một người có khả năng nhận thức cực kỳ nhạy bén, có thể dễ dàng đọc được cảm xúc của người khác.)
-
have the makings of a perceptive person
có tố chất của một người tinh ý/nhạy bén
"Even as a child, he showed signs of having the makings of a perceptive person."
(Ngay từ khi còn nhỏ, cậu bé đã thể hiện những dấu hiệu có tố chất của một người tinh ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perceptive person
Tính từCó hoặc thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về mọi thứ; sáng suốt, tinh tường, nhạy bén.
"She is a perceptive observer of the human condition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceptive person".
