(Top Banner Ad)
perceptive person
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Giao tiếp

perceptive person

UK: /pəˈseptɪv/ • US: /pərˈseptɪv/

Nghĩa tiếng Việt

người nhạy bén người tinh tường người thấu đáo người có khả năng nhận thức tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a keen understanding of things; discerning.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về mọi thứ; sáng suốt, tinh tường, nhạy bén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a perceptive observer of the human condition."

    "Cô ấy là một người quan sát tinh tế và thấu đáo về tình trạng con người."

  • "She is known as a perceptive judge of character."

    "Cô ấy được biết đến như một người đánh giá tính cách sắc sảo."

  • "He wrote a perceptive analysis of the political situation."

    "Anh ấy đã viết một bài phân tích sâu sắc về tình hình chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive nhận thức, cảm nhận, lĩnh hội
Noun perception sự nhận thức, tri giác, khả năng cảm nhận
Adverb perceptively một cách tinh ý, sắc sảo
Adjective perceptible có thể nhận thấy, hữu hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
percipere
Old French
perceivre
English
perceive
English
perceptive

Nguồn gốc của 'perceptive'

Từ 'perceptive' bắt nguồn từ gốc Latin 'percipere', có nghĩa là 'nắm bắt kỹ lưỡng' hoặc 'hiểu rõ'. Nó gợi lên hình ảnh một người có khả năng 'thấu suốt' mọi điều, không chỉ nhìn thấy bề mặt mà còn cảm nhận được bản chất sâu sắc bên trong. Khi ghép với 'person', nó mô tả một cá nhân sở hữu khả năng đặc biệt này.

Usage Note

Tính từ 'perceptive' thường được dùng để mô tả khả năng nhận thức, hiểu biết nhanh chóng và chính xác về người khác, tình huống hoặc các vấn đề phức tạp. Nó nhấn mạnh khả năng nhìn thấu bản chất và những chi tiết nhỏ mà người khác có thể bỏ qua. Khác với 'observant' (quan sát tinh tế), 'perceptive' nghiêng về khả năng thấu hiểu và đánh giá hơn là chỉ đơn thuần ghi nhận thông tin. 'Astute' cũng gần nghĩa nhưng mang sắc thái thông minh và khôn ngoan hơn trong việc sử dụng sự hiểu biết để đạt được mục tiêu.

Prepositions

about of to

- 'Perceptive about': Nhạy bén, có khả năng nhận thức tốt về điều gì đó (ví dụ: 'She's very perceptive about people's feelings').
- 'Perceptive of': Tương tự như 'about', nhưng trang trọng hơn (ví dụ: 'He was perceptive of the nuances in her voice').
- 'Perceptive to': Nhạy cảm, dễ dàng nhận ra hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó (ví dụ: 'He is perceptive to criticism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perceptive person
  • truly truly perceptive person
    (người thực sự tinh ý/sắc sảo)
  • highly highly perceptive person
    (người có khả năng nhận thức cao)
  • remarkably remarkably perceptive person
    (người đặc biệt tinh ý/nhạy bén)
Verb + perceptive person
  • be to be a perceptive person
    (là một người tinh ý)
  • become to become a perceptive person
    (trở thành một người tinh ý)
  • meet to meet a perceptive person
    (gặp một người tinh ý)

Idioms

  • It takes a perceptive person to understand...

    Cần một người tinh ý để hiểu được...

    "It takes a perceptive person to understand the hidden meanings in her poetry."

    (Cần một người tinh ý để hiểu được những ý nghĩa ẩn giấu trong thơ của cô ấy.)

  • a keenly perceptive person

    một người có khả năng nhận thức cực kỳ nhạy bén/sắc sảo

    "She is a keenly perceptive person who can read people's emotions easily."

    (Cô ấy là một người có khả năng nhận thức cực kỳ nhạy bén, có thể dễ dàng đọc được cảm xúc của người khác.)

  • have the makings of a perceptive person

    có tố chất của một người tinh ý/nhạy bén

    "Even as a child, he showed signs of having the makings of a perceptive person."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, cậu bé đã thể hiện những dấu hiệu có tố chất của một người tinh ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perceptive person

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về mọi thứ; sáng suốt, tinh tường, nhạy bén.

"She is a perceptive observer of the human condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceptive person".

Tầm quan trọng của sự tinh ý

Trong văn hóa phương Tây, khả năng nhận thức sắc bén ('perceptive') được đánh giá cao. Nó không chỉ giúp cá nhân hiểu sâu sắc hơn về thế giới xung quanh mà còn là yếu tố then chốt trong việc xây dựng các mối quan hệ xã hội, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định sáng suốt.

Sự tinh ý và Trí tuệ cảm xúc

Một người tinh ý thường có chỉ số trí tuệ cảm xúc (EQ) cao. Họ không chỉ nhận biết được tín hiệu ngôn ngữ cơ thể hay giọng điệu mà còn hiểu được cảm xúc, động cơ ẩn giấu của người khác, từ đó thể hiện sự đồng cảm và giao tiếp hiệu quả hơn.