(Top Banner Ad)
performance of duty
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Hành chính công, Quân sự

performance of duty

UK: pəˈfɔːməns ɒv ˈdjuːti • US: pərˈfɔːrməns əv ˈduːti

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện nhiệm vụ thi hành công vụ chấp hành nhiệm vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fulfillment or execution of tasks, responsibilities, or obligations required by one's job, position, or role.

Vietnamese Meaning

Việc thực hiện, thi hành các nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ được yêu cầu bởi công việc, vị trí hoặc vai trò của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The officer was injured in the performance of duty."

    "Viên sĩ quan bị thương trong khi thực hiện nhiệm vụ."

  • "The soldier received an award for outstanding performance of duty."

    "Người lính nhận được giải thưởng vì đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ."

  • "His actions were deemed a violation of his performance of duty."

    "Hành động của anh ta bị coi là vi phạm việc thực hiện nhiệm vụ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance Sự thể hiện, sự trình diễn, hiệu suất
Verb perform Thực hiện, biểu diễn, hoàn thành
Noun performer Người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performing Đang thực hiện, có khả năng thực hiện
Noun duty Nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm
Adjective dutiful Có tinh thần trách nhiệm, làm tròn bổn phận
Adverb dutifully Một cách có trách nhiệm, một cách tận tụy
Adjective undutiful Bất hiếu, không làm tròn bổn phận

Synonyms

fulfillment of responsibility (sự hoàn thành trách nhiệm)execution of obligation (sự thi hành nghĩa vụ)discharge of duty (việc thực hiện nghĩa vụ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính công, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per- (completely) + fornire (to furnish, supply)
Old French
parfournir (to carry out, accomplish)
Old French
parformance (an accomplishment, the act of doing)
English
performance (from c. 1400)
Latin
debere (to owe, to be due)
Old French
dueté (that which is owed, a debt)
English
duty (from c. 1300)

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'parformance', có nghĩa là 'việc thực hiện' hay 'sự hoàn thành'. Gốc của nó là 'parfournir' (làm cho xong), kết hợp giữa tiền tố 'par-' (hoàn toàn, xuyên suốt) và 'fournir' (cung cấp, trang bị). Tóm lại, 'performance' mang ý nghĩa của một hành động được thực hiện đến cùng, hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc.

Nguồn gốc của 'Duty'

Từ 'duty' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dueté', có nghĩa là 'điều phải trả' hay 'nghĩa vụ'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'debere' (nợ, phải làm). Do đó, 'duty' ban đầu ám chỉ một khoản nợ hoặc điều gì đó mà một người bị ràng buộc phải làm, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Sau này, nó phát triển thành nghĩa là trách nhiệm hoặc nghĩa vụ đạo đức hay pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, đặc biệt là trong các lĩnh vực như quân sự, luật pháp, hành chính công và công việc. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ các quy định và yêu cầu chính thức. Khác với 'carrying out responsibilities' (thực hiện trách nhiệm), 'performance of duty' mang tính chất trang trọng và chính thức hơn, thường liên quan đến các nghĩa vụ pháp lý hoặc quy định.

Prepositions

in during while

* **in the performance of duty:** Trong khi thực hiện nhiệm vụ (chỉ địa điểm, hoàn cảnh).
* **during the performance of duty:** Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ (nhấn mạnh thời gian).
* **while in the performance of duty:** Trong khi đang thực hiện nhiệm vụ (nhấn mạnh sự liên tục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance of duty
  • diligent diligent performance of duty
    (sự thực hiện nhiệm vụ một cách siêng năng/chăm chỉ)
  • excellent excellent performance of duty
    (sự thực hiện nhiệm vụ xuất sắc)
  • satisfactory satisfactory performance of duty
    (sự thực hiện nhiệm vụ thỏa đáng/đạt yêu cầu)
  • negligent negligent performance of duty
    (sự thực hiện nhiệm vụ một cách cẩu thả/thiếu trách nhiệm)
  • conscientious conscientious performance of duty
    (sự thực hiện nhiệm vụ một cách tận tâm/có lương tâm)
Verb + performance of duty
  • ensure ensure performance of duty
    (đảm bảo việc thực hiện nhiệm vụ)
  • require require performance of duty
    (yêu cầu thực hiện nhiệm vụ)
  • hinder hinder performance of duty
    (cản trở việc thực hiện nhiệm vụ)
  • assess assess performance of duty
    (đánh giá việc thực hiện nhiệm vụ)
  • facilitate facilitate performance of duty
    (tạo điều kiện cho việc thực hiện nhiệm vụ)
Noun + performance of duty
  • standards of standards of performance of duty
    (các tiêu chuẩn thực hiện nhiệm vụ)
  • expectations for expectations for performance of duty
    (kỳ vọng/mong đợi về việc thực hiện nhiệm vụ)
  • failure in failure in performance of duty
    (sự thất bại/sơ suất trong việc thực hiện nhiệm vụ)

Idioms

  • in the line of duty

    trong khi đang làm nhiệm vụ/thực hiện nhiệm vụ (thường liên quan đến nguy hiểm, hy sinh)

    "The police officer was injured in the line of duty."

    (Viên cảnh sát bị thương khi đang làm nhiệm vụ.)

  • dereliction of duty

    sự xao nhãng/bỏ bê nhiệm vụ; sự không làm tròn bổn phận (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc quân sự)

    "He was disciplined for dereliction of duty."

    (Anh ta đã bị kỷ luật vì bỏ bê nhiệm vụ.)

  • breach of duty

    sự vi phạm nhiệm vụ/nghĩa vụ (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc hợp đồng)

    "The company was sued for breach of duty to its shareholders."

    (Công ty bị kiện vì vi phạm nghĩa vụ đối với các cổ đông của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance of duty

Danh từ
Lật mặt

Việc thực hiện, thi hành các nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ được yêu cầu bởi công việc, vị trí hoặc vai trò của một người.

"The officer was injured in the performance of duty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier demonstrated exceptional performance of duty during the mission.
Người lính đã thể hiện sự thực hiện nhiệm vụ xuất sắc trong suốt nhiệm vụ.
Phủ định
The officer did not expect poor performance of duty from his subordinates.
Sĩ quan không mong đợi sự thực hiện nhiệm vụ kém từ cấp dưới của mình.
Nghi vấn
Did the supervisor question the employee's performance of duty?
Người giám sát có đặt câu hỏi về việc thực hiện nhiệm vụ của nhân viên không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The officer's performance of duty was exemplary during the crisis.
Việc thực hiện nhiệm vụ của sĩ quan đó là mẫu mực trong suốt cuộc khủng hoảng.
Phủ định
His performance of duty was not satisfactory, and he received a warning.
Việc anh ta thực hiện nhiệm vụ không đạt yêu cầu và anh ta đã nhận được một cảnh cáo.
Nghi vấn
Was her performance of duty in line with company policy?
Việc cô ấy thực hiện nhiệm vụ có phù hợp với chính sách của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance of duty".

Tầm quan trọng của tinh thần trách nhiệm (Sense of Duty)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quân đội, cảnh sát, hoặc các ngành nghề công cộng, 'performance of duty' không chỉ là việc hoàn thành một công việc mà còn là biểu hiện của 'tinh thần trách nhiệm' (sense of duty) sâu sắc. Điều này ám chỉ một cam kết đạo đức mạnh mẽ để thực hiện các nghĩa vụ của mình, ngay cả khi gặp khó khăn hoặc nguy hiểm. Nó thường được coi là một phẩm chất cao quý.

Trách nhiệm giải trình và Dịch vụ công (Accountability and Public Service)

Trong các xã hội dân chủ, 'performance of duty' của các quan chức nhà nước và những người làm dịch vụ công cộng luôn được chú trọng. Họ có trách nhiệm giải trình (accountability) trước công chúng về cách họ thực hiện nhiệm vụ của mình. Việc thực hiện nhiệm vụ tốt là nền tảng cho sự tin cậy của công chúng vào các thể chế, trong khi sự lơ là hoặc thiếu sót có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý và xã hội.