(Top Banner Ad)
spoiling goods
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Thương mại

spoiling goods

UK: /ˈspɔɪlɪŋ ɡʊdz/ • US: /ˈspɔɪlɪŋ ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa hư hỏng hàng hóa đang bị hỏng hàng hóa xuống cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Hàng hóa đang bị hư hỏng hoặc trở nên không sử dụng được do bảo quản, xử lý hoặc điều kiện môi trường không đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company lost a significant amount of money due to spoiling goods during the power outage."

    "Công ty đã mất một khoản tiền đáng kể do hàng hóa bị hư hỏng trong thời gian mất điện."

  • "The warehouse was filled with spoiling goods after the refrigeration system failed."

    "Nhà kho chứa đầy hàng hóa đang hư hỏng sau khi hệ thống làm lạnh bị hỏng."

  • "Proper temperature control is essential to prevent spoiling goods in transit."

    "Kiểm soát nhiệt độ thích hợp là điều cần thiết để ngăn ngừa hàng hóa hư hỏng trong quá trình vận chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spoil làm hư, làm hỏng
Adjective spoiled bị hư hỏng (đã hoàn thành), được nuông chiều
Noun spoilage sự hư hỏng, quá trình hư hỏng
Noun spoiler thông tin tiết lộ cốt truyện, vật làm hỏng, người làm hỏng

Synonyms

perishable goods (hàng hóa dễ hỏng)deteriorating goods (hàng hóa xuống cấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spoliare
Old French
espoillier
Middle English
spoilen
English
spoil

Nguồn gốc của 'spoil' và sự kết hợp với 'goods'

Từ 'spoil' ban đầu trong tiếng Latin ('spoliare') có nghĩa là 'cướp bóc, lột trần'. Đến tiếng Pháp cổ ('espoillier'), nó vẫn giữ nghĩa cướp bóc hoặc làm hư hại nghiêm trọng. Dần dần, nghĩa của 'spoil' mở rộng để chỉ việc làm cho thứ gì đó bị hỏng, không còn sử dụng được, đặc biệt là thức ăn. Khi kết hợp với 'goods' (hàng hóa, tài sản), cụm từ 'spoiling goods' mô tả những món hàng đang trong quá trình bị hư hỏng, thối rữa hoặc mất giá trị.

Usage Note

Cụm từ 'spoiling goods' thường được dùng để chỉ hàng hóa dễ hỏng như thực phẩm, dược phẩm, hoặc các vật liệu nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm. Nó nhấn mạnh quá trình hư hỏng đang diễn ra, không chỉ trạng thái đã hư hỏng. So sánh với 'damaged goods' (hàng hóa bị hư hại), 'spoiling goods' tập trung vào sự xuống cấp do các yếu tố môi trường hoặc thời gian.

Prepositions

of

Có thể sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân gây ra hư hỏng. Ví dụ: 'the spoiling of goods due to improper storage' (sự hư hỏng hàng hóa do bảo quản không đúng cách).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'spoiling goods'
  • discard discard spoiling goods
    (vứt bỏ hàng hóa đang hư hỏng)
  • prevent prevent spoiling goods
    (ngăn chặn hàng hóa hư hỏng)
  • manage manage spoiling goods
    (quản lý hàng hóa đang hư hỏng)
  • inspect inspect spoiling goods
    (kiểm tra hàng hóa đang hư hỏng)
Danh từ liên quan đến 'spoiling goods'
  • cost cost of spoiling goods
    (chi phí do hàng hóa hư hỏng)
  • risk risk of spoiling goods
    (nguy cơ hàng hóa hư hỏng)
  • reduction reduction in spoiling goods
    (sự giảm thiểu hàng hóa hư hỏng)

Idioms

  • measures to prevent spoiling goods

    các biện pháp/hành động để ngăn chặn hàng hóa hư hỏng

    "The company implemented strict cold chain measures to prevent spoiling goods during transport."

    (Công ty đã áp dụng các biện pháp chuỗi lạnh nghiêm ngặt để ngăn chặn hàng hóa hư hỏng trong quá trình vận chuyển.)

  • the cost of spoiling goods

    chi phí phát sinh do hàng hóa bị hư hỏng

    "Reducing the cost of spoiling goods is crucial for profitability in the food industry."

    (Giảm thiểu chi phí do hàng hóa hư hỏng là yếu tố then chốt để tăng lợi nhuận trong ngành thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoiling goods

Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa đang bị hư hỏng hoặc trở nên không sử dụng được do bảo quản, xử lý hoặc điều kiện môi trường không đúng cách.

"The company lost a significant amount of money due to spoiling goods during the power outage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heat will spoil the goods if we don't refrigerate them.
Thời tiết nóng sẽ làm hỏng hàng hóa nếu chúng ta không làm lạnh chúng.
Phủ định
The delay didn't spoil all the goods, but some were affected.
Sự chậm trễ đã không làm hỏng tất cả hàng hóa, nhưng một số đã bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
What can spoil these goods if they are not stored properly?
Điều gì có thể làm hỏng những hàng hóa này nếu chúng không được bảo quản đúng cách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoiling goods".

Vấn nạn lãng phí thực phẩm toàn cầu

Hàng hóa hư hỏng, đặc biệt là thực phẩm, là một trong những nguyên nhân chính gây ra vấn nạn lãng phí thực phẩm trên toàn cầu. Hàng tỷ tấn thực phẩm bị vứt bỏ mỗi năm do hư hỏng trong quá trình sản xuất, vận chuyển, bảo quản hoặc tại nhà người tiêu dùng, gây ra những tác động tiêu cực lớn đến môi trường và kinh tế.

Vai trò của hạn sử dụng và hạn dùng tốt nhất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hạn sử dụng' (Use By date) và 'hạn dùng tốt nhất' (Best Before date) là những thông tin quan trọng trên bao bì sản phẩm. Chúng giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp quản lý hàng hóa, xác định khi nào sản phẩm có nguy cơ hư hỏng ('spoiling goods') và đảm bảo an toàn thực phẩm, dù đôi khi cũng gây ra lãng phí không cần thiết khi người tiêu dùng vứt bỏ thực phẩm vẫn còn tốt.