spoiling goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Goods that are deteriorating or becoming unusable due to improper storage, handling, or environmental conditions.
Vietnamese Meaning
Hàng hóa đang bị hư hỏng hoặc trở nên không sử dụng được do bảo quản, xử lý hoặc điều kiện môi trường không đúng cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company lost a significant amount of money due to spoiling goods during the power outage."
"Công ty đã mất một khoản tiền đáng kể do hàng hóa bị hư hỏng trong thời gian mất điện."
-
"The warehouse was filled with spoiling goods after the refrigeration system failed."
"Nhà kho chứa đầy hàng hóa đang hư hỏng sau khi hệ thống làm lạnh bị hỏng."
-
"Proper temperature control is essential to prevent spoiling goods in transit."
"Kiểm soát nhiệt độ thích hợp là điều cần thiết để ngăn ngừa hàng hóa hư hỏng trong quá trình vận chuyển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'spoiling goods' thường được dùng để chỉ hàng hóa dễ hỏng như thực phẩm, dược phẩm, hoặc các vật liệu nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm. Nó nhấn mạnh quá trình hư hỏng đang diễn ra, không chỉ trạng thái đã hư hỏng. So sánh với 'damaged goods' (hàng hóa bị hư hại), 'spoiling goods' tập trung vào sự xuống cấp do các yếu tố môi trường hoặc thời gian.
Prepositions
Có thể sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân gây ra hư hỏng. Ví dụ: 'the spoiling of goods due to improper storage' (sự hư hỏng hàng hóa do bảo quản không đúng cách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
discard discard spoiling goods (vứt bỏ hàng hóa đang hư hỏng)
-
prevent prevent spoiling goods (ngăn chặn hàng hóa hư hỏng)
-
manage manage spoiling goods (quản lý hàng hóa đang hư hỏng)
-
inspect inspect spoiling goods (kiểm tra hàng hóa đang hư hỏng)
-
cost cost of spoiling goods (chi phí do hàng hóa hư hỏng)
-
risk risk of spoiling goods (nguy cơ hàng hóa hư hỏng)
-
reduction reduction in spoiling goods (sự giảm thiểu hàng hóa hư hỏng)
Idioms
-
measures to prevent spoiling goods
các biện pháp/hành động để ngăn chặn hàng hóa hư hỏng
"The company implemented strict cold chain measures to prevent spoiling goods during transport."
(Công ty đã áp dụng các biện pháp chuỗi lạnh nghiêm ngặt để ngăn chặn hàng hóa hư hỏng trong quá trình vận chuyển.)
-
the cost of spoiling goods
chi phí phát sinh do hàng hóa bị hư hỏng
"Reducing the cost of spoiling goods is crucial for profitability in the food industry."
(Giảm thiểu chi phí do hàng hóa hư hỏng là yếu tố then chốt để tăng lợi nhuận trong ngành thực phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spoiling goods
Danh từHàng hóa đang bị hư hỏng hoặc trở nên không sử dụng được do bảo quản, xử lý hoặc điều kiện môi trường không đúng cách.
"The company lost a significant amount of money due to spoiling goods during the power outage."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heat will spoil the goods if we don't refrigerate them. |
Thời tiết nóng sẽ làm hỏng hàng hóa nếu chúng ta không làm lạnh chúng. |
| Phủ định | The delay didn't spoil all the goods, but some were affected. |
Sự chậm trễ đã không làm hỏng tất cả hàng hóa, nhưng một số đã bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | What can spoil these goods if they are not stored properly? |
Điều gì có thể làm hỏng những hàng hóa này nếu chúng không được bảo quản đúng cách? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoiling goods".
