permanent house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bền vững, lâu dài, không thay đổi hoặc dự định không thay đổi trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have a permanent house in the countryside."
"Họ có một ngôi nhà cố định ở vùng nông thôn."
-
"They are looking for a permanent house after years of renting."
"Họ đang tìm kiếm một ngôi nhà lâu dài sau nhiều năm thuê nhà."
-
"This is our permanent house, we don't plan on moving again."
"Đây là ngôi nhà lâu dài của chúng tôi, chúng tôi không có kế hoạch chuyển đi nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | permanence | tính vĩnh cửu, sự bền vững |
| Adverb | permanently | một cách vĩnh viễn, mãi mãi |
| Noun | permanency | tính lâu bền, sự ổn định |
| Verb | house | cung cấp chỗ ở, chứa chấp |
| Noun | housing | nhà ở, chỗ ở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'permanent' nhấn mạnh tính ổn định và kéo dài. Nó khác với 'temporary' (tạm thời) và 'transient' (thoáng qua). Trong ngữ cảnh 'permanent house', nó ngụ ý một ngôi nhà được xây dựng để ở lâu dài, không phải là một nơi ở tạm thời.
Danh từ 'house' là một từ rất phổ biến và mang nghĩa đơn giản là một nơi ở. Khi kết hợp với tính từ 'permanent', nó tạo thành cụm từ 'permanent house', có nghĩa là một ngôi nhà được xây dựng và dự định để ở lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a permanent house (xây dựng một ngôi nhà vĩnh cửu)
-
live in live in a permanent house (sống trong một ngôi nhà vĩnh cửu)
-
own own a permanent house (sở hữu một ngôi nhà vĩnh cửu)
-
establish establish a permanent house (thiết lập một ngôi nhà vĩnh cửu (ổn định))
-
sturdy a sturdy permanent house (một ngôi nhà vĩnh cửu kiên cố)
-
comfortable a comfortable permanent house (một ngôi nhà vĩnh cửu thoải mái)
-
dream a dream permanent house (một ngôi nhà vĩnh cửu mơ ước)
-
family a family permanent house (một ngôi nhà vĩnh cửu của gia đình)
Idioms
-
To settle down in a permanent house
Ổn định cuộc sống trong một ngôi nhà vĩnh viễn/lâu dài.
"After years of traveling, they decided to settle down in a permanent house."
(Sau nhiều năm du lịch, họ quyết định ổn định cuộc sống trong một ngôi nhà vĩnh viễn.)
-
To build one's dream permanent house
Xây dựng ngôi nhà vĩnh viễn mơ ước của mình.
"Many people work hard to build their dream permanent house."
(Nhiều người làm việc chăm chỉ để xây dựng ngôi nhà vĩnh viễn mơ ước của họ.)
-
A symbol of a permanent house
Một biểu tượng của một ngôi nhà vĩnh cửu (thường ám chỉ sự ổn định, an toàn).
"Owning a permanent house is often seen as a symbol of stability and success."
(Sở hữu một ngôi nhà vĩnh cửu thường được xem là biểu tượng của sự ổn định và thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanent house
Tính từ (permanent)Bền vững, lâu dài, không thay đổi hoặc dự định không thay đổi trong một thời gian dài.
"They have a permanent house in the countryside."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They lived in a permanent house after years of renting. |
Họ đã sống trong một ngôi nhà kiên cố sau nhiều năm thuê nhà. |
| Phủ định | She didn't consider the temporary structure a permanent house. |
Cô ấy không coi cấu trúc tạm thời là một ngôi nhà kiên cố. |
| Nghi vấn | Did he finally have a permanent house after moving so many times? |
Cuối cùng anh ấy đã có một ngôi nhà kiên cố sau khi chuyển nhà rất nhiều lần phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent house".
