(Top Banner Ad)
permanent house
A2
Tính từ (permanent) A2 Bất động sản, Nhà ở

permanent house

UK: /ˈpɜːmənənt/ • US: /ˈpɜːrmənənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở lâu dài nhà cố định nhà để ở ổn định
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting or intended to last or remain unchanged indefinitely.

Vietnamese Meaning

Bền vững, lâu dài, không thay đổi hoặc dự định không thay đổi trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a permanent house in the countryside."

    "Họ có một ngôi nhà cố định ở vùng nông thôn."

  • "They are looking for a permanent house after years of renting."

    "Họ đang tìm kiếm một ngôi nhà lâu dài sau nhiều năm thuê nhà."

  • "This is our permanent house, we don't plan on moving again."

    "Đây là ngôi nhà lâu dài của chúng tôi, chúng tôi không có kế hoạch chuyển đi nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence tính vĩnh cửu, sự bền vững
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, mãi mãi
Noun permanency tính lâu bền, sự ổn định
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa chấp
Noun housing nhà ở, chỗ ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Nhà ở

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanēre
Old French
parmanent
Middle English
permanent
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs

Nguồn gốc của 'Permanent'

Từ 'permanent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permanēre', có nghĩa là 'ở lại, duy trì'. Qua tiếng Pháp cổ ('parmanent') và tiếng Anh trung cổ ('permanent'), nó mang ý nghĩa 'lâu dài, vĩnh cửu'. Từ này nhấn mạnh tính bền vững, không thay đổi.

Nguồn gốc của 'House'

Từ 'house' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hūsan', sau đó thành 'hūs' trong tiếng Anh cổ. Nó đơn giản có nghĩa là một 'nơi ở' hay 'ngôi nhà'. Khi kết hợp với 'permanent', nó tạo thành nghĩa 'ngôi nhà vĩnh viễn', ám chỉ một nơi ở ổn định, lâu dài.

Usage Note

Tính từ 'permanent' nhấn mạnh tính ổn định và kéo dài. Nó khác với 'temporary' (tạm thời) và 'transient' (thoáng qua). Trong ngữ cảnh 'permanent house', nó ngụ ý một ngôi nhà được xây dựng để ở lâu dài, không phải là một nơi ở tạm thời.
Danh từ 'house' là một từ rất phổ biến và mang nghĩa đơn giản là một nơi ở. Khi kết hợp với tính từ 'permanent', nó tạo thành cụm từ 'permanent house', có nghĩa là một ngôi nhà được xây dựng và dự định để ở lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permanent house
  • build build a permanent house
    (xây dựng một ngôi nhà vĩnh cửu)
  • live in live in a permanent house
    (sống trong một ngôi nhà vĩnh cửu)
  • own own a permanent house
    (sở hữu một ngôi nhà vĩnh cửu)
  • establish establish a permanent house
    (thiết lập một ngôi nhà vĩnh cửu (ổn định))
Adjective + permanent house
  • sturdy a sturdy permanent house
    (một ngôi nhà vĩnh cửu kiên cố)
  • comfortable a comfortable permanent house
    (một ngôi nhà vĩnh cửu thoải mái)
  • dream a dream permanent house
    (một ngôi nhà vĩnh cửu mơ ước)
Noun + permanent house
  • family a family permanent house
    (một ngôi nhà vĩnh cửu của gia đình)

Idioms

  • To settle down in a permanent house

    Ổn định cuộc sống trong một ngôi nhà vĩnh viễn/lâu dài.

    "After years of traveling, they decided to settle down in a permanent house."

    (Sau nhiều năm du lịch, họ quyết định ổn định cuộc sống trong một ngôi nhà vĩnh viễn.)

  • To build one's dream permanent house

    Xây dựng ngôi nhà vĩnh viễn mơ ước của mình.

    "Many people work hard to build their dream permanent house."

    (Nhiều người làm việc chăm chỉ để xây dựng ngôi nhà vĩnh viễn mơ ước của họ.)

  • A symbol of a permanent house

    Một biểu tượng của một ngôi nhà vĩnh cửu (thường ám chỉ sự ổn định, an toàn).

    "Owning a permanent house is often seen as a symbol of stability and success."

    (Sở hữu một ngôi nhà vĩnh cửu thường được xem là biểu tượng của sự ổn định và thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent house

Tính từ (permanent)
Lật mặt

Bền vững, lâu dài, không thay đổi hoặc dự định không thay đổi trong một thời gian dài.

"They have a permanent house in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They lived in a permanent house after years of renting.
Họ đã sống trong một ngôi nhà kiên cố sau nhiều năm thuê nhà.
Phủ định
She didn't consider the temporary structure a permanent house.
Cô ấy không coi cấu trúc tạm thời là một ngôi nhà kiên cố.
Nghi vấn
Did he finally have a permanent house after moving so many times?
Cuối cùng anh ấy đã có một ngôi nhà kiên cố sau khi chuyển nhà rất nhiều lần phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent house".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc sở hữu một 'permanent house' (ngôi nhà vĩnh viễn) thường là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Nó tượng trưng cho sự ổn định tài chính, an ninh, và khả năng để lại di sản cho con cái. Đối với nhiều người, đây là một mục tiêu cuộc đời quan trọng.

Sự khác biệt giữa sở hữu và thuê nhà

Khái niệm 'permanent house' thường đối lập với việc thuê nhà. Sở hữu một ngôi nhà vĩnh viễn mang lại cảm giác an toàn, tự do cá nhân hơn và thường được coi là một khoản đầu tư dài hạn. Trong khi đó, thuê nhà mang lại sự linh hoạt nhưng ít ổn định hơn và không tạo ra tài sản tích lũy cho người thuê.