permanent use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being used or intended to be used for an indefinite or long-term period.
Vietnamese Meaning
Trạng thái được sử dụng hoặc dự định được sử dụng trong một khoảng thời gian dài hoặc vô thời hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building was designated for permanent use as a library."
"Tòa nhà được chỉ định để sử dụng vĩnh viễn như một thư viện."
-
"This land is reserved for the permanent use of the local community."
"Vùng đất này được dành riêng cho việc sử dụng vĩnh viễn của cộng đồng địa phương."
-
"The software license grants permanent use of the program."
"Giấy phép phần mềm cho phép sử dụng vĩnh viễn chương trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | permanent | Vĩnh viễn, lâu dài |
| Adverb | permanently | Một cách vĩnh viễn, lâu dài |
| Noun | permanence | Sự vĩnh viễn, sự lâu dài |
| Verb | use | Sử dụng, dùng |
| Noun | use | Sự sử dụng, công dụng |
| Noun | user | Người dùng, người sử dụng |
| Adjective | useful | Hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | Vô ích, không có ích |
| Noun | usage | Cách dùng, sự sử dụng |
| Verb/Noun | misuse | Lạm dụng, sử dụng sai mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào tính liên tục và lâu dài của việc sử dụng. Nó thường được dùng để phân biệt với việc sử dụng tạm thời hoặc thử nghiệm. 'Permanent' mang ý nghĩa không có sự thay đổi về mục đích sử dụng trong tương lai gần. Cần phân biệt với 'long-term use' (sử dụng dài hạn), 'permanent use' ngụ ý tính ổn định và không thay đổi cao hơn.
Prepositions
Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích sử dụng lâu dài (e.g., 'for permanent use as a museum'). Khi đi với 'in', nó chỉ ngữ cảnh sử dụng (e.g., 'in permanent use').
Collocations (Từ đi kèm)
-
for for permanent use (dùng để sử dụng vĩnh viễn)
-
in in permanent use (đang được sử dụng vĩnh viễn)
-
grant grant permanent use (cấp quyền sử dụng vĩnh viễn)
-
secure secure permanent use (đảm bảo quyền sử dụng vĩnh viễn)
-
allow allow permanent use (cho phép sử dụng vĩnh viễn)
-
establish establish permanent use (thiết lập việc sử dụng vĩnh viễn)
-
put (something) to put (something) to permanent use (đưa (cái gì đó) vào sử dụng vĩnh viễn)
-
suitable for suitable for permanent use (phù hợp để sử dụng vĩnh viễn)
-
designated for designated for permanent use (được chỉ định để sử dụng vĩnh viễn)
Idioms
-
for permanent use
để sử dụng vĩnh viễn; dành cho mục đích sử dụng lâu dài
"The new community center was built for permanent use by local residents."
(Trung tâm cộng đồng mới được xây dựng để cư dân địa phương sử dụng vĩnh viễn.)
-
put something to permanent use
đưa/dành cái gì đó vào mục đích sử dụng vĩnh viễn/lâu dài
"They decided to put the old warehouse to permanent use as an art gallery."
(Họ quyết định biến nhà kho cũ thành phòng trưng bày nghệ thuật để sử dụng lâu dài.)
-
grant permanent use rights
cấp quyền sử dụng vĩnh viễn
"The government might grant permanent use rights for land in specific development zones."
(Chính phủ có thể cấp quyền sử dụng vĩnh viễn đất đai trong các khu phát triển đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanent use
Cụm danh từTrạng thái được sử dụng hoặc dự định được sử dụng trong một khoảng thời gian dài hoặc vô thời hạn.
"The building was designated for permanent use as a library."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent use".
