(Top Banner Ad)
permanent use
B2
Cụm danh từ B2 Chung

permanent use

UK: /ˈpɜːmənənt juːs/ • US: /ˈpɜːrmənənt juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng lâu dài sử dụng vĩnh viễn sử dụng thường xuyên mục đích sử dụng lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being used or intended to be used for an indefinite or long-term period.

Vietnamese Meaning

Trạng thái được sử dụng hoặc dự định được sử dụng trong một khoảng thời gian dài hoặc vô thời hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was designated for permanent use as a library."

    "Tòa nhà được chỉ định để sử dụng vĩnh viễn như một thư viện."

  • "This land is reserved for the permanent use of the local community."

    "Vùng đất này được dành riêng cho việc sử dụng vĩnh viễn của cộng đồng địa phương."

  • "The software license grants permanent use of the program."

    "Giấy phép phần mềm cho phép sử dụng vĩnh viễn chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective permanent Vĩnh viễn, lâu dài
Adverb permanently Một cách vĩnh viễn, lâu dài
Noun permanence Sự vĩnh viễn, sự lâu dài
Verb use Sử dụng, dùng
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Noun user Người dùng, người sử dụng
Adjective useful Hữu ích, có ích
Adjective useless Vô ích, không có ích
Noun usage Cách dùng, sự sử dụng
Verb/Noun misuse Lạm dụng, sử dụng sai mục đích

Synonyms

long-term use (sử dụng dài hạn)indefinite use (sử dụng vô thời hạn)lasting use (sử dụng lâu dài)

Antonyms

temporary use (sử dụng tạm thời)interim use (sử dụng lâm thời)trial use (sử dụng thử nghiệm)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanens
Latin
permanere
Latin
per
Latin
manere

Nguồn gốc của 'permanent use'

Cụm từ 'permanent use' được ghép từ hai từ tiếng Anh có nguồn gốc Latin. Từ 'permanent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'permanere', có nghĩa là 'duy trì' hoặc 'tiếp tục', nhấn mạnh sự lâu dài, không thay đổi. Từ 'use' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'usus', nghĩa là 'sự sử dụng' hoặc 'thói quen', xuất phát từ 'uti' (sử dụng). Khi kết hợp lại, 'permanent use' biểu thị một mục đích sử dụng hoặc một ứng dụng được dự định kéo dài vô thời hạn, làm nổi bật tính bền vững và lâu bền của việc sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào tính liên tục và lâu dài của việc sử dụng. Nó thường được dùng để phân biệt với việc sử dụng tạm thời hoặc thử nghiệm. 'Permanent' mang ý nghĩa không có sự thay đổi về mục đích sử dụng trong tương lai gần. Cần phân biệt với 'long-term use' (sử dụng dài hạn), 'permanent use' ngụ ý tính ổn định và không thay đổi cao hơn.

Prepositions

for in

Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích sử dụng lâu dài (e.g., 'for permanent use as a museum'). Khi đi với 'in', nó chỉ ngữ cảnh sử dụng (e.g., 'in permanent use').

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + permanent use
  • for for permanent use
    (dùng để sử dụng vĩnh viễn)
  • in in permanent use
    (đang được sử dụng vĩnh viễn)
Verb + permanent use
  • grant grant permanent use
    (cấp quyền sử dụng vĩnh viễn)
  • secure secure permanent use
    (đảm bảo quyền sử dụng vĩnh viễn)
  • allow allow permanent use
    (cho phép sử dụng vĩnh viễn)
  • establish establish permanent use
    (thiết lập việc sử dụng vĩnh viễn)
  • put (something) to put (something) to permanent use
    (đưa (cái gì đó) vào sử dụng vĩnh viễn)
Adjective + permanent use
  • suitable for suitable for permanent use
    (phù hợp để sử dụng vĩnh viễn)
  • designated for designated for permanent use
    (được chỉ định để sử dụng vĩnh viễn)

Idioms

  • for permanent use

    để sử dụng vĩnh viễn; dành cho mục đích sử dụng lâu dài

    "The new community center was built for permanent use by local residents."

    (Trung tâm cộng đồng mới được xây dựng để cư dân địa phương sử dụng vĩnh viễn.)

  • put something to permanent use

    đưa/dành cái gì đó vào mục đích sử dụng vĩnh viễn/lâu dài

    "They decided to put the old warehouse to permanent use as an art gallery."

    (Họ quyết định biến nhà kho cũ thành phòng trưng bày nghệ thuật để sử dụng lâu dài.)

  • grant permanent use rights

    cấp quyền sử dụng vĩnh viễn

    "The government might grant permanent use rights for land in specific development zones."

    (Chính phủ có thể cấp quyền sử dụng vĩnh viễn đất đai trong các khu phát triển đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent use

Cụm danh từ
Lật mặt

Trạng thái được sử dụng hoặc dự định được sử dụng trong một khoảng thời gian dài hoặc vô thời hạn.

"The building was designated for permanent use as a library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent use".

Quyền sử dụng đất và tài sản công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'permanent use' thường liên quan đến quyền sử dụng đất hoặc tài sản công. Việc chỉ định một khu vực hoặc công trình nào đó 'để sử dụng vĩnh viễn' cho công chúng (ví dụ: công viên, thư viện) thể hiện cam kết lâu dài của chính quyền, khác với các hợp đồng thuê mướn ngắn hạn hay quyền sở hữu tư nhân có thể thay đổi. Điều này đảm bảo rằng các nguồn lực và không gian quan trọng sẽ phục vụ cộng đồng lâu dài.

Bền vững và quy hoạch dài hạn

Trong lĩnh vực kiến trúc, kỹ thuật và quy hoạch đô thị, việc thiết kế hoặc xây dựng một thứ gì đó cho 'permanent use' ngụ ý tính bền vững và khả năng chịu đựng theo thời gian. Các cấu trúc, hệ thống hoặc vật liệu được chọn thường phải có độ bền cao, ít cần bảo trì và có khả năng phục vụ mục đích đã định trong nhiều thập kỷ hoặc thậm chí hàng thế kỷ. Điều này phản ánh tư duy quy hoạch dài hạn và trách nhiệm với thế hệ tương lai, hướng tới sự phát triển bền vững.