personal experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event or occurrence which has affected someone personally, or knowledge gained firsthand.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc biến cố đã ảnh hưởng đến một người nào đó một cách cá nhân, hoặc kiến thức thu được trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My personal experience taught me to be more careful."
"Kinh nghiệm cá nhân đã dạy tôi phải cẩn thận hơn."
-
"Sharing personal experiences can help build trust."
"Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân có thể giúp xây dựng lòng tin."
-
"He used his personal experiences to write his novel."
"Anh ấy đã sử dụng kinh nghiệm cá nhân của mình để viết cuốn tiểu thuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, bản thân tôi |
| Noun | experiment | thí nghiệm |
| Noun | expert | chuyên gia, người có kinh nghiệm |
| Verb | experience | trải nghiệm, kinh qua |
| Adjective | inexperienced | thiếu kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'personal experience' nhấn mạnh đến tính chủ quan, cảm xúc và tác động cá nhân mà một sự kiện hoặc kiến thức mang lại. Nó khác với 'general knowledge' (kiến thức chung) hoặc 'second-hand information' (thông tin gián tiếp) ở chỗ nó được trải nghiệm trực tiếp và tạo ra dấu ấn cá nhân. Ví dụ: 'Learning to ride a bike' là một personal experience, trong khi 'reading about bike riding' thì không.
Prepositions
Sử dụng 'from personal experience' khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc của kiến thức hoặc quan điểm. Ví dụ: 'I know this from personal experience.' (Tôi biết điều này từ kinh nghiệm cá nhân). Sử dụng 'with personal experience' khi muốn chỉ ra rằng ai đó có kinh nghiệm cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She spoke with personal experience of the illness.' (Cô ấy nói với kinh nghiệm cá nhân về căn bệnh). Sử dụng 'in personal experience' khi muốn chỉ ra rằng điều gì đó đã xảy ra trong kinh nghiệm cá nhân của ai đó. Ví dụ: 'In my personal experience, this method works best.' (Theo kinh nghiệm cá nhân của tôi, phương pháp này hiệu quả nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct personal experience (trải nghiệm cá nhân trực tiếp)
-
first-hand first-hand personal experience (trải nghiệm cá nhân tận mắt, trực tiếp)
-
shared shared personal experience (trải nghiệm cá nhân được chia sẻ)
-
valuable valuable personal experience (trải nghiệm cá nhân quý giá)
-
profound profound personal experience (trải nghiệm cá nhân sâu sắc)
-
vivid vivid personal experience (trải nghiệm cá nhân sống động)
-
painful painful personal experience (trải nghiệm cá nhân đau đớn)
-
gain gain personal experience (có được, tích lũy trải nghiệm cá nhân)
-
share share personal experience (chia sẻ trải nghiệm cá nhân)
-
draw on draw on personal experience (dựa vào, rút ra từ trải nghiệm cá nhân)
-
reflect on reflect on personal experience (suy ngẫm về trải nghiệm cá nhân)
-
learn from learn from personal experience (học hỏi từ trải nghiệm cá nhân)
-
based on based on personal experience (dựa trên trải nghiệm cá nhân)
-
from from personal experience (từ trải nghiệm cá nhân)
Idioms
-
Speaking from personal experience
Nói từ kinh nghiệm cá nhân (ám chỉ người nói có kinh nghiệm trực tiếp về vấn đề)
"Speaking from personal experience, it's always best to arrive early for an interview."
(Nói từ kinh nghiệm cá nhân, luôn tốt nhất là đến sớm cho một buổi phỏng vấn.)
-
Learn from personal experience
Học hỏi từ kinh nghiệm cá nhân
"Sometimes, the hardest lessons are the ones we learn from personal experience."
(Đôi khi, những bài học khó nhất là những gì chúng ta học được từ kinh nghiệm cá nhân.)
-
A wealth of personal experience
Một kho tàng kinh nghiệm cá nhân (ý nói rất nhiều kinh nghiệm quý báu)
"The veteran teacher brought a wealth of personal experience to the classroom."
(Người giáo viên kỳ cựu đã mang một kho tàng kinh nghiệm cá nhân đến lớp học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal experience
Danh từMột sự kiện hoặc biến cố đã ảnh hưởng đến một người nào đó một cách cá nhân, hoặc kiến thức thu được trực tiếp.
"My personal experience taught me to be more careful."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My personal experience taught me the importance of resilience. |
Kinh nghiệm cá nhân của tôi đã dạy tôi tầm quan trọng của sự kiên cường. |
| Phủ định | That isn't their personal experience, so they can't truly understand. |
Đó không phải là kinh nghiệm cá nhân của họ, vì vậy họ không thể thực sự hiểu. |
| Nghi vấn | Whose personal experience led them to this conclusion? |
Kinh nghiệm cá nhân của ai đã dẫn họ đến kết luận này? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been reflecting on her personal experiences for hours before she made the final decision. |
Cô ấy đã suy ngẫm về những kinh nghiệm cá nhân của mình hàng giờ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Phủ định | They hadn't been sharing their personal experiences with each other, which made it difficult to build trust. |
Họ đã không chia sẻ những kinh nghiệm cá nhân với nhau, điều này gây khó khăn trong việc xây dựng lòng tin. |
| Nghi vấn | Had he been drawing on his personal experiences when writing the novel? |
Có phải anh ấy đã dựa vào những kinh nghiệm cá nhân của mình khi viết cuốn tiểu thuyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal experience".
