(Top Banner Ad)
personal experience
B1
Danh từ B1 Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

personal experience

UK: /ˌpɜːsənəl ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˌpɜːrsənəl ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm cá nhân trải nghiệm cá nhân kinh nghiệm bản thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or occurrence which has affected someone personally, or knowledge gained firsthand.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc biến cố đã ảnh hưởng đến một người nào đó một cách cá nhân, hoặc kiến thức thu được trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My personal experience taught me to be more careful."

    "Kinh nghiệm cá nhân đã dạy tôi phải cẩn thận hơn."

  • "Sharing personal experiences can help build trust."

    "Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân có thể giúp xây dựng lòng tin."

  • "He used his personal experiences to write his novel."

    "Anh ấy đã sử dụng kinh nghiệm cá nhân của mình để viết cuốn tiểu thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa
Adverb personally một cách cá nhân, bản thân tôi
Noun experiment thí nghiệm
Noun expert chuyên gia, người có kinh nghiệm
Verb experience trải nghiệm, kinh qua
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm

Synonyms

firsthand experience (kinh nghiệm trực tiếp)lived experience (trải nghiệm sống)

Antonyms

second-hand experience (kinh nghiệm gián tiếp)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Latin
personalis
Old French
personel
Middle English
personal
Latin
experiri
Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experience

Nguồn gốc 'Trải nghiệm Cá nhân'

Cụm từ 'personal experience' (trải nghiệm cá nhân) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ 'personal' (cá nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã dùng, sau đó phát triển thành 'vai trò' và 'người'. Từ 'experience' (trải nghiệm) cũng từ tiếng Latin 'experiri', có nghĩa là 'thử nghiệm' hoặc 'kiểm tra'. Do đó, 'trải nghiệm cá nhân' mang ý nghĩa về những điều một người đã tự mình thử nghiệm, chứng kiến hoặc trải qua.

Usage Note

Cụm từ 'personal experience' nhấn mạnh đến tính chủ quan, cảm xúc và tác động cá nhân mà một sự kiện hoặc kiến thức mang lại. Nó khác với 'general knowledge' (kiến thức chung) hoặc 'second-hand information' (thông tin gián tiếp) ở chỗ nó được trải nghiệm trực tiếp và tạo ra dấu ấn cá nhân. Ví dụ: 'Learning to ride a bike' là một personal experience, trong khi 'reading about bike riding' thì không.

Prepositions

from with in

Sử dụng 'from personal experience' khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc của kiến thức hoặc quan điểm. Ví dụ: 'I know this from personal experience.' (Tôi biết điều này từ kinh nghiệm cá nhân). Sử dụng 'with personal experience' khi muốn chỉ ra rằng ai đó có kinh nghiệm cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She spoke with personal experience of the illness.' (Cô ấy nói với kinh nghiệm cá nhân về căn bệnh). Sử dụng 'in personal experience' khi muốn chỉ ra rằng điều gì đó đã xảy ra trong kinh nghiệm cá nhân của ai đó. Ví dụ: 'In my personal experience, this method works best.' (Theo kinh nghiệm cá nhân của tôi, phương pháp này hiệu quả nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal experience
  • direct direct personal experience
    (trải nghiệm cá nhân trực tiếp)
  • first-hand first-hand personal experience
    (trải nghiệm cá nhân tận mắt, trực tiếp)
  • shared shared personal experience
    (trải nghiệm cá nhân được chia sẻ)
  • valuable valuable personal experience
    (trải nghiệm cá nhân quý giá)
  • profound profound personal experience
    (trải nghiệm cá nhân sâu sắc)
  • vivid vivid personal experience
    (trải nghiệm cá nhân sống động)
  • painful painful personal experience
    (trải nghiệm cá nhân đau đớn)
Verb + personal experience
  • gain gain personal experience
    (có được, tích lũy trải nghiệm cá nhân)
  • share share personal experience
    (chia sẻ trải nghiệm cá nhân)
  • draw on draw on personal experience
    (dựa vào, rút ra từ trải nghiệm cá nhân)
  • reflect on reflect on personal experience
    (suy ngẫm về trải nghiệm cá nhân)
  • learn from learn from personal experience
    (học hỏi từ trải nghiệm cá nhân)
Prepositional Phrase with personal experience
  • based on based on personal experience
    (dựa trên trải nghiệm cá nhân)
  • from from personal experience
    (từ trải nghiệm cá nhân)

Idioms

  • Speaking from personal experience

    Nói từ kinh nghiệm cá nhân (ám chỉ người nói có kinh nghiệm trực tiếp về vấn đề)

    "Speaking from personal experience, it's always best to arrive early for an interview."

    (Nói từ kinh nghiệm cá nhân, luôn tốt nhất là đến sớm cho một buổi phỏng vấn.)

  • Learn from personal experience

    Học hỏi từ kinh nghiệm cá nhân

    "Sometimes, the hardest lessons are the ones we learn from personal experience."

    (Đôi khi, những bài học khó nhất là những gì chúng ta học được từ kinh nghiệm cá nhân.)

  • A wealth of personal experience

    Một kho tàng kinh nghiệm cá nhân (ý nói rất nhiều kinh nghiệm quý báu)

    "The veteran teacher brought a wealth of personal experience to the classroom."

    (Người giáo viên kỳ cựu đã mang một kho tàng kinh nghiệm cá nhân đến lớp học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal experience

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện hoặc biến cố đã ảnh hưởng đến một người nào đó một cách cá nhân, hoặc kiến thức thu được trực tiếp.

"My personal experience taught me to be more careful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My personal experience taught me the importance of resilience.
Kinh nghiệm cá nhân của tôi đã dạy tôi tầm quan trọng của sự kiên cường.
Phủ định
That isn't their personal experience, so they can't truly understand.
Đó không phải là kinh nghiệm cá nhân của họ, vì vậy họ không thể thực sự hiểu.
Nghi vấn
Whose personal experience led them to this conclusion?
Kinh nghiệm cá nhân của ai đã dẫn họ đến kết luận này?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been reflecting on her personal experiences for hours before she made the final decision.
Cô ấy đã suy ngẫm về những kinh nghiệm cá nhân của mình hàng giờ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Phủ định
They hadn't been sharing their personal experiences with each other, which made it difficult to build trust.
Họ đã không chia sẻ những kinh nghiệm cá nhân với nhau, điều này gây khó khăn trong việc xây dựng lòng tin.
Nghi vấn
Had he been drawing on his personal experiences when writing the novel?
Có phải anh ấy đã dựa vào những kinh nghiệm cá nhân của mình khi viết cuốn tiểu thuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal experience".

Giá trị của Kể chuyện Cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chia sẻ 'trải nghiệm cá nhân' là một cách mạnh mẽ để xây dựng sự kết nối, thuyết phục người khác hoặc minh họa một quan điểm. Các câu chuyện cá nhân thường được xem là đáng tin cậy và có sức lay động hơn so với dữ liệu hoặc lập luận trừu tượng.

Tầm quan trọng của Trải nghiệm Trực tiếp

Văn hóa phương Tây thường đề cao giá trị của việc học hỏi và phát triển thông qua 'trải nghiệm cá nhân' trực tiếp, chứ không chỉ qua sách vở hay lý thuyết. Điều này phản ánh quan niệm về sự tự chủ, khám phá và phát triển bản thân thông qua những thử thách và bài học đời thực.