(Top Banner Ad)
personal judgment
B2
Noun Phrase B2 Chung (General)

personal judgment

UK: /ˈpɜːsənəl ˈdʒʌdʒmənt/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈdʒʌdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phán đoán cá nhân đánh giá cá nhân nhận định chủ quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opinion or assessment based on one's own individual preferences, feelings, or understanding, rather than objective facts or evidence.

Vietnamese Meaning

Một ý kiến hoặc đánh giá dựa trên sở thích, cảm xúc hoặc sự hiểu biết cá nhân của một người, thay vì các sự kiện hoặc bằng chứng khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decision was based on personal judgment rather than company policy."

    "Quyết định này dựa trên phán đoán cá nhân hơn là chính sách của công ty."

  • "Whether the painting is beautiful or not is a matter of personal judgment."

    "Việc bức tranh có đẹp hay không là vấn đề phán đoán cá nhân."

  • "His actions were based on poor personal judgment."

    "Hành động của anh ấy dựa trên phán đoán cá nhân tồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person Người, cá nhân
Verb personalize Cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Noun personality Tính cách, cá tính
Adverb personally Một cách cá nhân, đích thân
Noun judge Thẩm phán; người đánh giá
Verb judge Đánh giá, phán xét
Adjective judgmental Hay phán xét, hay chỉ trích

Synonyms

subjective opinion (ý kiến chủ quan)personal opinion (ý kiến cá nhân)individual assessment (đánh giá cá nhân)

Antonyms

objective assessment (đánh giá khách quan)factual determination (xác định dựa trên sự kiện)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Etruscan
phersu
Latin
persona
Late Latin
personalis
Old French
personel
English
personal
Latin
iudicium
Old French
jugement
English
judgment

Bắt Nguồn Từ Chiếc Mặt Nạ

Từ 'persona' trong tiếng Latin cổ ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau này, nó phát triển để chỉ vai trò, tính cách của một người, và cuối cùng là bản thân con người. Đây là nền tảng cho nghĩa 'cá nhân' của từ 'personal'.

Quyền Lực Của Lời Nói

Từ 'judgment' có gốc từ 'iudicium' trong tiếng Latin, liên quan đến 'iudex' (thẩm phán). Thẩm phán là người 'iūs dicere' - 'nói ra luật' hay 'phán quyết'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng và sự trọng trách của việc đưa ra một quyết định có căn cứ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng đánh giá được đưa ra mang tính chủ quan cao và có thể khác nhau giữa người này với người khác. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng không có câu trả lời đúng hoặc sai tuyệt đối, mà chỉ có quan điểm cá nhân.

Prepositions

on about

‘On’ thường được dùng để chỉ cơ sở của phán đoán: ‘based on personal judgment’. ‘About’ có thể được dùng để chỉ đối tượng của phán đoán: ‘a personal judgment about something’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal judgment
  • sound sound personal judgment
    (khả năng đánh giá cá nhân đúng đắn/hợp lý)
  • independent independent personal judgment
    (đánh giá cá nhân độc lập)
  • poor poor personal judgment
    (sự đánh giá cá nhân kém/thiếu sót)
Verb + personal judgment
  • exercise exercise personal judgment
    (thực hiện/sử dụng sự đánh giá cá nhân)
  • make make a personal judgment
    (đưa ra một đánh giá cá nhân)
  • rely on rely on personal judgment
    (dựa vào sự đánh giá cá nhân)
Noun phrase with personal judgment
  • matter of a matter of personal judgment
    (một vấn đề tùy thuộc vào ý kiến/đánh giá cá nhân)

Idioms

  • a matter of personal judgment

    một vấn đề tùy thuộc vào ý kiến/đánh giá cá nhân của mỗi người

    "Choosing the right career path is often a matter of personal judgment."

    (Chọn con đường sự nghiệp đúng đắn thường là một vấn đề tùy thuộc vào ý kiến cá nhân.)

  • exercise one's personal judgment

    sử dụng/thực hiện sự đánh giá cá nhân của mình

    "Employees are encouraged to exercise their personal judgment when dealing with customer complaints."

    (Nhân viên được khuyến khích sử dụng sự đánh giá cá nhân của mình khi giải quyết khiếu nại của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal judgment

Noun Phrase
Lật mặt

Một ý kiến hoặc đánh giá dựa trên sở thích, cảm xúc hoặc sự hiểu biết cá nhân của một người, thay vì các sự kiện hoặc bằng chứng khách quan.

"The decision was based on personal judgment rather than company policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision reflected her personal judgment: she prioritized long-term growth over short-term profits.
Quyết định phản ánh đánh giá cá nhân của cô ấy: cô ấy ưu tiên tăng trưởng dài hạn hơn lợi nhuận ngắn hạn.
Phủ định
He didn't rely on personal judgment alone: he also consulted data and expert opinions.
Anh ấy không chỉ dựa vào đánh giá cá nhân: anh ấy còn tham khảo dữ liệu và ý kiến của các chuyên gia.
Nghi vấn
Is their evaluation based on objective criteria or personal judgment: do they consider factual evidence, or their own feelings?
Đánh giá của họ dựa trên tiêu chí khách quan hay phán đoán cá nhân: họ xem xét bằng chứng thực tế hay cảm xúc của riêng họ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager made a decision based on his personal judgment.
Người quản lý đã đưa ra quyết định dựa trên phán đoán cá nhân của mình.
Phủ định
I didn't let my personal judgment cloud my professional assessment.
Tôi đã không để phán đoán cá nhân làm lu mờ đánh giá chuyên môn của mình.
Nghi vấn
Is your personal judgment influencing your decision-making process?
Phán đoán cá nhân của bạn có đang ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is my personal judgment that this plan will succeed.
Theo phán đoán cá nhân của tôi, kế hoạch này sẽ thành công.
Phủ định
Doesn't everyone deserve to be free from personal judgment?
Chẳng phải ai cũng xứng đáng được tự do khỏi sự phán xét cá nhân sao?
Nghi vấn
Is her decision based on personal judgment or factual information?
Quyết định của cô ấy dựa trên phán đoán cá nhân hay thông tin thực tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal judgment".

Giá Trị của Chủ Nghĩa Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, giá trị của 'personal judgment' (đánh giá cá nhân) được đề cao. Cá nhân được khuyến khích suy nghĩ độc lập, đưa ra quyết định dựa trên suy luận và giá trị của riêng mình, thay vì chỉ tuân theo ý kiến số đông hay thẩm quyền. Điều này phản ánh tư tưởng chủ nghĩa cá nhân và sự coi trọng tự do cá nhân.

Phát Triển Tư Duy Phản Biện

'Personal judgment' là cốt lõi của tư duy phản biện. Trong hệ thống giáo dục phương Tây, học sinh, sinh viên được rèn luyện để không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phải phân tích, đánh giá, và hình thành quan điểm riêng. Việc phát triển khả năng đưa ra 'personal judgment' có căn cứ là một kỹ năng sống quan trọng, giúp mỗi người tự tin đưa ra quyết định trong công việc và cuộc sống.