personal judgment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An opinion or assessment based on one's own individual preferences, feelings, or understanding, rather than objective facts or evidence.
Vietnamese Meaning
Một ý kiến hoặc đánh giá dựa trên sở thích, cảm xúc hoặc sự hiểu biết cá nhân của một người, thay vì các sự kiện hoặc bằng chứng khách quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decision was based on personal judgment rather than company policy."
"Quyết định này dựa trên phán đoán cá nhân hơn là chính sách của công ty."
-
"Whether the painting is beautiful or not is a matter of personal judgment."
"Việc bức tranh có đẹp hay không là vấn đề phán đoán cá nhân."
-
"His actions were based on poor personal judgment."
"Hành động của anh ấy dựa trên phán đoán cá nhân tồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | Người, cá nhân |
| Verb | personalize | Cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân |
| Noun | personality | Tính cách, cá tính |
| Adverb | personally | Một cách cá nhân, đích thân |
| Noun | judge | Thẩm phán; người đánh giá |
| Verb | judge | Đánh giá, phán xét |
| Adjective | judgmental | Hay phán xét, hay chỉ trích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng đánh giá được đưa ra mang tính chủ quan cao và có thể khác nhau giữa người này với người khác. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng không có câu trả lời đúng hoặc sai tuyệt đối, mà chỉ có quan điểm cá nhân.
Prepositions
‘On’ thường được dùng để chỉ cơ sở của phán đoán: ‘based on personal judgment’. ‘About’ có thể được dùng để chỉ đối tượng của phán đoán: ‘a personal judgment about something’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound personal judgment (khả năng đánh giá cá nhân đúng đắn/hợp lý)
-
independent independent personal judgment (đánh giá cá nhân độc lập)
-
poor poor personal judgment (sự đánh giá cá nhân kém/thiếu sót)
-
exercise exercise personal judgment (thực hiện/sử dụng sự đánh giá cá nhân)
-
make make a personal judgment (đưa ra một đánh giá cá nhân)
-
rely on rely on personal judgment (dựa vào sự đánh giá cá nhân)
-
matter of a matter of personal judgment (một vấn đề tùy thuộc vào ý kiến/đánh giá cá nhân)
Idioms
-
a matter of personal judgment
một vấn đề tùy thuộc vào ý kiến/đánh giá cá nhân của mỗi người
"Choosing the right career path is often a matter of personal judgment."
(Chọn con đường sự nghiệp đúng đắn thường là một vấn đề tùy thuộc vào ý kiến cá nhân.)
-
exercise one's personal judgment
sử dụng/thực hiện sự đánh giá cá nhân của mình
"Employees are encouraged to exercise their personal judgment when dealing with customer complaints."
(Nhân viên được khuyến khích sử dụng sự đánh giá cá nhân của mình khi giải quyết khiếu nại của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal judgment
Noun PhraseMột ý kiến hoặc đánh giá dựa trên sở thích, cảm xúc hoặc sự hiểu biết cá nhân của một người, thay vì các sự kiện hoặc bằng chứng khách quan.
"The decision was based on personal judgment rather than company policy."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision reflected her personal judgment: she prioritized long-term growth over short-term profits. |
Quyết định phản ánh đánh giá cá nhân của cô ấy: cô ấy ưu tiên tăng trưởng dài hạn hơn lợi nhuận ngắn hạn. |
| Phủ định | He didn't rely on personal judgment alone: he also consulted data and expert opinions. |
Anh ấy không chỉ dựa vào đánh giá cá nhân: anh ấy còn tham khảo dữ liệu và ý kiến của các chuyên gia. |
| Nghi vấn | Is their evaluation based on objective criteria or personal judgment: do they consider factual evidence, or their own feelings? |
Đánh giá của họ dựa trên tiêu chí khách quan hay phán đoán cá nhân: họ xem xét bằng chứng thực tế hay cảm xúc của riêng họ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager made a decision based on his personal judgment. |
Người quản lý đã đưa ra quyết định dựa trên phán đoán cá nhân của mình. |
| Phủ định | I didn't let my personal judgment cloud my professional assessment. |
Tôi đã không để phán đoán cá nhân làm lu mờ đánh giá chuyên môn của mình. |
| Nghi vấn | Is your personal judgment influencing your decision-making process? |
Phán đoán cá nhân của bạn có đang ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của bạn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is my personal judgment that this plan will succeed. |
Theo phán đoán cá nhân của tôi, kế hoạch này sẽ thành công. |
| Phủ định | Doesn't everyone deserve to be free from personal judgment? |
Chẳng phải ai cũng xứng đáng được tự do khỏi sự phán xét cá nhân sao? |
| Nghi vấn | Is her decision based on personal judgment or factual information? |
Quyết định của cô ấy dựa trên phán đoán cá nhân hay thông tin thực tế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal judgment".
