(Top Banner Ad)
personal perspective
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát/Chung

personal perspective

UK: /ˈpɜːsənəl pəˈspektɪv/ • US: /ˈpɜːrsənəl pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm cá nhân góc nhìn cá nhân cách nhìn nhận của riêng ai đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of considering or viewing something that is influenced by one's own experiences, opinions, and feelings.

Vietnamese Meaning

Quan điểm cá nhân; cách nhìn nhận hoặc xem xét một điều gì đó bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm, ý kiến và cảm xúc của riêng một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From my personal perspective, the movie was boring."

    "Theo quan điểm cá nhân của tôi, bộ phim rất chán."

  • "Everyone has a different personal perspective on the matter."

    "Mọi người có một quan điểm cá nhân khác nhau về vấn đề này."

  • "It's important to consider the issue from a personal perspective."

    "Điều quan trọng là xem xét vấn đề từ góc độ cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, riêng tư hóa
Adverb personally cá nhân, đích thân, về phần mình
Verb perceive nhận thức, cảm thấy, lĩnh hội
Noun perception sự nhận thức, sự cảm nhận
Adjective perceptive nhận thức nhanh, sâu sắc

Synonyms

Antonyms

objective perspective (quan điểm khách quan)impartial viewpoint (quan điểm trung lập)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona (for 'personal')
Late Latin
personalis
Old French
personal
English
personal
Latin
perspicere (for 'perspective')
Medieval Latin
perspectiva
Old French
perspective
English
perspective

Nguồn gốc từ 'Personal'

Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trong nhà hát cổ đại. Sau đó, nó phát triển để chỉ 'nhân vật' hoặc 'cá nhân' mà diễn viên thể hiện. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến một người cụ thể, độc đáo.

Nguồn gốc từ 'Perspective'

Từ 'perspective' xuất phát từ động từ Latin 'perspicere', có nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'nhìn rõ ràng'. Ban đầu, nó được dùng trong hội họa (Ars perspectiva) để chỉ kỹ thuật vẽ tạo ảo ảnh chiều sâu và không gian trên mặt phẳng. Sau này, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một cách nhìn, một góc độ hay quan điểm về một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng quan điểm được đưa ra là chủ quan và có thể khác với quan điểm của người khác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, chính trị, nghệ thuật và các vấn đề xã hội khác. Khác với 'objective perspective' (quan điểm khách quan), 'personal perspective' chịu ảnh hưởng từ cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân.

Prepositions

from in on

Ví dụ:
* 'from a personal perspective': từ góc độ cá nhân
* 'in personal perspective': theo quan điểm cá nhân (ít phổ biến hơn)
* 'on personal perspective': nhấn mạnh về việc tập trung vào quan điểm cá nhân

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal perspective
  • unique unique personal perspective
    (quan điểm cá nhân độc đáo)
  • different a different personal perspective
    (một góc nhìn cá nhân khác biệt)
  • valuable a valuable personal perspective
    (một quan điểm cá nhân có giá trị)
  • broader a broader personal perspective
    (một cái nhìn cá nhân rộng hơn)
Verb + personal perspective
  • share share one's personal perspective
    (chia sẻ quan điểm cá nhân của mình)
  • offer offer a personal perspective
    (đưa ra một quan điểm cá nhân)
  • gain gain a personal perspective
    (có được một góc nhìn cá nhân)
  • broaden broaden one's personal perspective
    (mở rộng quan điểm cá nhân của mình)
Prepositional Phrase + personal perspective
  • from a from a personal perspective
    (từ một quan điểm cá nhân)
  • in my in my personal perspective
    (theo quan điểm cá nhân của tôi)

Idioms

  • From a personal perspective

    Từ một góc nhìn/quan điểm cá nhân (để bày tỏ ý kiến riêng)

    "From a personal perspective, I believe the new policy will benefit everyone."

    (Từ góc nhìn cá nhân, tôi tin rằng chính sách mới sẽ có lợi cho tất cả mọi người.)

  • A matter of personal perspective

    Là vấn đề của quan điểm cá nhân (nhấn mạnh tính chủ quan)

    "Whether art is beautiful or not is often a matter of personal perspective."

    (Việc nghệ thuật có đẹp hay không thường là vấn đề của quan điểm cá nhân.)

  • Broaden one's personal perspective

    Mở rộng quan điểm/cái nhìn cá nhân (học hỏi, tiếp thu điều mới)

    "Traveling to different countries helped him broaden his personal perspective on life."

    (Du lịch đến các quốc gia khác nhau đã giúp anh ấy mở rộng quan điểm cá nhân về cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal perspective

Noun Phrase
Lật mặt

Quan điểm cá nhân; cách nhìn nhận hoặc xem xét một điều gì đó bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm, ý kiến và cảm xúc của riêng một người.

"From my personal perspective, the movie was boring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal perspective".

Chủ nghĩa cá nhân và Quan điểm riêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và châu Âu, 'quan điểm cá nhân' (personal perspective) được coi trọng. Chủ nghĩa cá nhân khuyến khích mỗi người phát triển và thể hiện ý kiến riêng, tin rằng sự đa dạng trong suy nghĩ cá nhân đóng góp vào sự tiến bộ của xã hội. Việc tôn trọng và lắng nghe quan điểm của mỗi người là một giá trị cốt lõi.

Sự chủ quan và Thấu hiểu

Khái niệm 'quan điểm cá nhân' nhấn mạnh rằng trải nghiệm và cách nhìn của mỗi người về thế giới là chủ quan và độc đáo. Điều này quan trọng trong việc thúc đẩy sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn. Khi nhận ra rằng người khác có thể có một 'quan điểm cá nhân' rất khác dựa trên trải nghiệm của họ, chúng ta có thể giao tiếp hiệu quả hơn và giảm bớt xung đột.