personal perspective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of considering or viewing something that is influenced by one's own experiences, opinions, and feelings.
Vietnamese Meaning
Quan điểm cá nhân; cách nhìn nhận hoặc xem xét một điều gì đó bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm, ý kiến và cảm xúc của riêng một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"From my personal perspective, the movie was boring."
"Theo quan điểm cá nhân của tôi, bộ phim rất chán."
-
"Everyone has a different personal perspective on the matter."
"Mọi người có một quan điểm cá nhân khác nhau về vấn đề này."
-
"It's important to consider the issue from a personal perspective."
"Điều quan trọng là xem xét vấn đề từ góc độ cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, riêng tư hóa |
| Adverb | personally | cá nhân, đích thân, về phần mình |
| Verb | perceive | nhận thức, cảm thấy, lĩnh hội |
| Noun | perception | sự nhận thức, sự cảm nhận |
| Adjective | perceptive | nhận thức nhanh, sâu sắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng quan điểm được đưa ra là chủ quan và có thể khác với quan điểm của người khác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, chính trị, nghệ thuật và các vấn đề xã hội khác. Khác với 'objective perspective' (quan điểm khách quan), 'personal perspective' chịu ảnh hưởng từ cảm xúc và kinh nghiệm cá nhân.
Prepositions
Ví dụ:
* 'from a personal perspective': từ góc độ cá nhân
* 'in personal perspective': theo quan điểm cá nhân (ít phổ biến hơn)
* 'on personal perspective': nhấn mạnh về việc tập trung vào quan điểm cá nhân
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique unique personal perspective (quan điểm cá nhân độc đáo)
-
different a different personal perspective (một góc nhìn cá nhân khác biệt)
-
valuable a valuable personal perspective (một quan điểm cá nhân có giá trị)
-
broader a broader personal perspective (một cái nhìn cá nhân rộng hơn)
-
share share one's personal perspective (chia sẻ quan điểm cá nhân của mình)
-
offer offer a personal perspective (đưa ra một quan điểm cá nhân)
-
gain gain a personal perspective (có được một góc nhìn cá nhân)
-
broaden broaden one's personal perspective (mở rộng quan điểm cá nhân của mình)
-
from a from a personal perspective (từ một quan điểm cá nhân)
-
in my in my personal perspective (theo quan điểm cá nhân của tôi)
Idioms
-
From a personal perspective
Từ một góc nhìn/quan điểm cá nhân (để bày tỏ ý kiến riêng)
"From a personal perspective, I believe the new policy will benefit everyone."
(Từ góc nhìn cá nhân, tôi tin rằng chính sách mới sẽ có lợi cho tất cả mọi người.)
-
A matter of personal perspective
Là vấn đề của quan điểm cá nhân (nhấn mạnh tính chủ quan)
"Whether art is beautiful or not is often a matter of personal perspective."
(Việc nghệ thuật có đẹp hay không thường là vấn đề của quan điểm cá nhân.)
-
Broaden one's personal perspective
Mở rộng quan điểm/cái nhìn cá nhân (học hỏi, tiếp thu điều mới)
"Traveling to different countries helped him broaden his personal perspective on life."
(Du lịch đến các quốc gia khác nhau đã giúp anh ấy mở rộng quan điểm cá nhân về cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal perspective
Noun PhraseQuan điểm cá nhân; cách nhìn nhận hoặc xem xét một điều gì đó bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm, ý kiến và cảm xúc của riêng một người.
"From my personal perspective, the movie was boring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal perspective".
