(Top Banner Ad)
personal reality
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

personal reality

UK: /ˈpɜːsənəl riˈæləti/ • US: /ˈpɜːrsənəl riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tại cá nhân thế giới quan cá nhân nhận thức chủ quan về thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The subjective perception and interpretation of the world based on an individual's unique experiences, beliefs, values, and emotions.

Vietnamese Meaning

Sự nhận thức và diễn giải chủ quan về thế giới dựa trên những trải nghiệm, niềm tin, giá trị và cảm xúc độc đáo của một cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His personal reality, shaped by years of trauma, significantly differed from that of his peers."

    "Thực tế cá nhân của anh ấy, được định hình bởi nhiều năm chấn thương, khác biệt đáng kể so với những người đồng trang lứa."

  • "Each individual navigates life through the lens of their own personal reality."

    "Mỗi cá nhân điều hướng cuộc sống thông qua lăng kính thực tế cá nhân của riêng họ."

  • "Understanding a person's personal reality is crucial for effective communication and empathy."

    "Hiểu được thực tế cá nhân của một người là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và đồng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective personal thuộc về cá nhân
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Adjective real thật, có thật
Adverb really thực sự, quả thật
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa
Noun realization sự nhận ra, sự hiện thực hóa
Adjective realistic thực tế, có tính thực tiễn

Synonyms

subjective reality (thực tế chủ quan)individual perception (nhận thức cá nhân)

Antonyms

objective reality (thực tế khách quan)consensual reality (thực tế đồng thuận)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona (mặt nạ, vai trò)
Late Latin
personalis (thuộc về một người)
Old French
personel
English (14th C.)
personal (cá nhân)
Latin
res (sự vật, thứ)
Late Latin
realitas (tính hiện thực)
Old French
realité
English (15th C.)
reality (thực tại)

Nguồn gốc Khái niệm

Cụm từ 'personal reality' không có một lịch sử hình thành phức tạp như những từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ hai từ 'personal' (cá nhân) và 'reality' (thực tại), cả hai đều có gốc Latin sâu xa. 'Personal' xuất phát từ 'persona' (tiếng Latin) nghĩa là mặt nạ hoặc vai trò, sau phát triển thành 'thuộc về một người'. 'Reality' bắt nguồn từ 'res' (tiếng Latin) nghĩa là sự vật hoặc cái có thật. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một khái niệm hiện đại, chỉ về cách mỗi người tự trải nghiệm và diễn giải thế giới xung quanh mình, thường khác biệt với thực tế khách quan.

Usage Note

“Personal reality” nhấn mạnh rằng mỗi người có một phiên bản thực tế riêng, được hình thành từ những yếu tố cá nhân. Nó không nhất thiết phải tương ứng với thực tế khách quan. Khái niệm này thường được sử dụng để giải thích sự khác biệt trong quan điểm, hành vi và phản ứng của con người đối với cùng một sự kiện hoặc tình huống. Nó khác với 'objective reality' (thực tế khách quan), là thực tế tồn tại độc lập với nhận thức cá nhân.

Prepositions

in within

'In personal reality': Đề cập đến một khía cạnh cụ thể *trong* thực tế cá nhân của ai đó (ví dụ: 'fear resides in his personal reality'). 'Within personal reality': Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh đến sự bao hàm và giới hạn (ví dụ: 'moral compass within her personal reality')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal reality
  • subjective subjective personal reality
    (thực tại cá nhân chủ quan)
  • individual individual personal reality
    (thực tại cá nhân riêng biệt)
  • unique unique personal reality
    (thực tại cá nhân độc đáo)
  • shared shared personal reality
    (thực tại cá nhân được chia sẻ)
Verb + personal reality
  • create create your personal reality
    (tạo ra thực tại cá nhân của bạn)
  • shape shape one's personal reality
    (định hình thực tại cá nhân của một người)
  • perceive perceive personal reality
    (nhận thức thực tại cá nhân)
  • experience experience personal reality
    (trải nghiệm thực tại cá nhân)
Nouns & Phrases with personal reality
  • sense of sense of personal reality
    (cảm nhận về thực tại cá nhân)
  • within live within your personal reality
    (sống trong thực tại cá nhân của bạn)

Idioms

  • Everyone lives in their own personal reality.

    Mỗi người sống trong thực tại cá nhân của riêng mình.

    "It's hard to truly understand someone else's perspective because everyone lives in their own personal reality."

    (Thật khó để thực sự hiểu quan điểm của người khác vì mỗi người đều sống trong thực tại cá nhân của riêng mình.)

  • To create one's own personal reality.

    Tự tạo ra thực tại cá nhân của mình.

    "Many self-help gurus advocate that you have the power to create your own personal reality through your thoughts."

    (Nhiều chuyên gia tự lực khuyến khích rằng bạn có sức mạnh để tự tạo ra thực tại cá nhân của mình thông qua suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal reality

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự nhận thức và diễn giải chủ quan về thế giới dựa trên những trải nghiệm, niềm tin, giá trị và cảm xúc độc đáo của một cá nhân.

"His personal reality, shaped by years of trauma, significantly differed from that of his peers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal reality".

Thực tại Chủ quan và Khách quan

Khái niệm 'thực tại cá nhân' trong văn hóa phương Tây thường được đối lập với 'thực tại khách quan'. Trong khi thực tại khách quan là những gì tồn tại độc lập với nhận thức cá nhân (ví dụ: các định luật vật lý), thực tại cá nhân lại là cách mỗi người diễn giải, cảm nhận và trải nghiệm thế giới dựa trên kinh nghiệm, niềm tin, cảm xúc và ký ức của riêng họ. Sự phân biệt này là nền tảng cho nhiều cuộc tranh luận triết học và tâm lý học về bản chất của ý thức và nhận thức, nhấn mạnh rằng không có hai cá nhân nào có cùng một 'thực tại' hoàn toàn.

Ảnh hưởng trong Phát triển Bản thân

Trong các phong trào phát triển bản thân và tư duy tích cực, 'personal reality' là một khái niệm trung tâm. Nó truyền tải thông điệp rằng mỗi cá nhân có sức mạnh đáng kể để định hình cuộc sống và trải nghiệm của mình thông qua tư duy, niềm tin và hành động. Ý tưởng 'bạn là người tạo ra thực tại của chính mình' khuyến khích mọi người chịu trách nhiệm và chủ động kiến tạo một cuộc sống phù hợp với mong muốn của họ, tin rằng sự thay đổi bên trong có thể dẫn đến sự thay đổi bên ngoài.