personal reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The subjective perception and interpretation of the world based on an individual's unique experiences, beliefs, values, and emotions.
Vietnamese Meaning
Sự nhận thức và diễn giải chủ quan về thế giới dựa trên những trải nghiệm, niềm tin, giá trị và cảm xúc độc đáo của một cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His personal reality, shaped by years of trauma, significantly differed from that of his peers."
"Thực tế cá nhân của anh ấy, được định hình bởi nhiều năm chấn thương, khác biệt đáng kể so với những người đồng trang lứa."
-
"Each individual navigates life through the lens of their own personal reality."
"Mỗi cá nhân điều hướng cuộc sống thông qua lăng kính thực tế cá nhân của riêng họ."
-
"Understanding a person's personal reality is crucial for effective communication and empathy."
"Hiểu được thực tế cá nhân của một người là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và đồng cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Adjective | real | thật, có thật |
| Adverb | really | thực sự, quả thật |
| Verb | realize | nhận ra, hiện thực hóa |
| Noun | realization | sự nhận ra, sự hiện thực hóa |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính thực tiễn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Personal reality” nhấn mạnh rằng mỗi người có một phiên bản thực tế riêng, được hình thành từ những yếu tố cá nhân. Nó không nhất thiết phải tương ứng với thực tế khách quan. Khái niệm này thường được sử dụng để giải thích sự khác biệt trong quan điểm, hành vi và phản ứng của con người đối với cùng một sự kiện hoặc tình huống. Nó khác với 'objective reality' (thực tế khách quan), là thực tế tồn tại độc lập với nhận thức cá nhân.
Prepositions
'In personal reality': Đề cập đến một khía cạnh cụ thể *trong* thực tế cá nhân của ai đó (ví dụ: 'fear resides in his personal reality'). 'Within personal reality': Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh đến sự bao hàm và giới hạn (ví dụ: 'moral compass within her personal reality')
Collocations (Từ đi kèm)
-
subjective subjective personal reality (thực tại cá nhân chủ quan)
-
individual individual personal reality (thực tại cá nhân riêng biệt)
-
unique unique personal reality (thực tại cá nhân độc đáo)
-
shared shared personal reality (thực tại cá nhân được chia sẻ)
-
create create your personal reality (tạo ra thực tại cá nhân của bạn)
-
shape shape one's personal reality (định hình thực tại cá nhân của một người)
-
perceive perceive personal reality (nhận thức thực tại cá nhân)
-
experience experience personal reality (trải nghiệm thực tại cá nhân)
-
sense of sense of personal reality (cảm nhận về thực tại cá nhân)
-
within live within your personal reality (sống trong thực tại cá nhân của bạn)
Idioms
-
Everyone lives in their own personal reality.
Mỗi người sống trong thực tại cá nhân của riêng mình.
"It's hard to truly understand someone else's perspective because everyone lives in their own personal reality."
(Thật khó để thực sự hiểu quan điểm của người khác vì mỗi người đều sống trong thực tại cá nhân của riêng mình.)
-
To create one's own personal reality.
Tự tạo ra thực tại cá nhân của mình.
"Many self-help gurus advocate that you have the power to create your own personal reality through your thoughts."
(Nhiều chuyên gia tự lực khuyến khích rằng bạn có sức mạnh để tự tạo ra thực tại cá nhân của mình thông qua suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal reality
Danh từ (cụm danh từ)Sự nhận thức và diễn giải chủ quan về thế giới dựa trên những trải nghiệm, niềm tin, giá trị và cảm xúc độc đáo của một cá nhân.
"His personal reality, shaped by years of trauma, significantly differed from that of his peers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal reality".
