(Top Banner Ad)
psychological harmony
C1
Danh từ ghép C1 Tâm lý học

psychological harmony

UK: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl ˈhɑːməni/ • US: /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkəl ˈhɑːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

sự hài hòa tâm lý sự cân bằng tâm lý trạng thái tâm lý cân bằng sự an yên trong tâm hồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of internal equilibrium and well-being, where an individual's thoughts, feelings, and behaviors are aligned and consistent, leading to a sense of peace and contentment.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái cân bằng và hạnh phúc nội tâm, nơi suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của một cá nhân được thống nhất và nhất quán, dẫn đến cảm giác bình yên và mãn nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meditation can help individuals achieve greater psychological harmony."

    "Thiền có thể giúp các cá nhân đạt được sự hài hòa tâm lý lớn hơn."

  • "Maintaining psychological harmony is crucial for overall health."

    "Duy trì sự hài hòa tâm lý là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."

  • "The therapist worked with the patient to restore psychological harmony after the trauma."

    "Nhà trị liệu đã làm việc với bệnh nhân để khôi phục sự hài hòa tâm lý sau chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Adverb psychologically một cách tâm lý
Noun harmony sự hài hòa, sự hòa hợp
Verb harmonize hài hòa hóa, điều hòa
Adjective harmonious hài hòa, hòa hợp
Adverb harmoniously một cách hài hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psykhē)
Ancient Greek
λόγος (logos)
English
psychology
English
psychological
Ancient Greek
ἁρμονία (harmonia)
Latin
harmonia
Old French
harmonie
English
harmony

Nguồn gốc từ 'Psychological'

Từ 'psychological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ. 'Psykhē' (ψυχή) có nghĩa là 'linh hồn', 'tâm trí' hoặc 'hơi thở sự sống', và 'logos' (λόγος) có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'lời nói'. Ghép lại, nó ám chỉ việc nghiên cứu hoặc liên quan đến tâm trí, tâm hồn con người. Do đó, 'psychological' liên quan đến các khía cạnh bên trong của tâm trí.

Nguồn gốc từ 'Harmony'

Từ 'harmony' có gốc từ 'harmonia' (ἁρμονία) trong tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu có nghĩa là 'sự khớp nối', 'sự sắp xếp ăn khớp' hoặc 'sự thỏa thuận'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'sự cân bằng', 'sự hòa hợp' hay 'sự đồng điệu', đặc biệt là trong âm nhạc và các mối quan hệ. Khi dùng với 'psychological', nó chỉ sự cân bằng và đồng điệu bên trong tâm hồn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý lý tưởng, nơi không có xung đột nội tâm hoặc căng thẳng đáng kể. Nó nhấn mạnh sự thống nhất giữa các khía cạnh khác nhau của trải nghiệm tâm lý của một người. Khác với 'mental health' (sức khỏe tâm thần), 'psychological harmony' tập trung vào sự hài hòa và cân bằng bên trong hơn là sự vắng mặt của bệnh tật.

Prepositions

in with

'In' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của sự hài hòa bên trong (ví dụ: achieving psychological harmony *in* oneself). 'With' có thể được sử dụng khi thảo luận về sự hài hòa với các yếu tố bên ngoài (ví dụ: psychological harmony *with* one's environment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychological harmony
  • inner inner psychological harmony
    (sự hài hòa tâm lý nội tâm)
  • deep deep psychological harmony
    (sự hài hòa tâm lý sâu sắc)
  • total total psychological harmony
    (sự hài hòa tâm lý hoàn toàn)
  • fragile fragile psychological harmony
    (sự hài hòa tâm lý mong manh)
Verb + psychological harmony
  • achieve achieve psychological harmony
    (đạt được sự hài hòa tâm lý)
  • maintain maintain psychological harmony
    (duy trì sự hài hòa tâm lý)
  • restore restore psychological harmony
    (khôi phục sự hài hòa tâm lý)
  • seek seek psychological harmony
    (tìm kiếm sự hài hòa tâm lý)
  • disrupt disrupt psychological harmony
    (phá vỡ sự hài hòa tâm lý)
Noun phrase with psychological harmony
  • state of a state of psychological harmony
    (một trạng thái hài hòa tâm lý)
  • sense of a sense of psychological harmony
    (một cảm giác hài hòa tâm lý)

Idioms

  • To achieve psychological harmony

    Để đạt được sự hài hòa tâm lý (tình trạng cân bằng, bình an và không mâu thuẫn trong tâm trí).

    "Many people practice mindfulness to achieve psychological harmony in their daily lives."

    (Nhiều người thực hành chánh niệm để đạt được sự hài hòa tâm lý trong cuộc sống hàng ngày của họ.)

  • A path to psychological harmony

    Một con đường dẫn đến sự hài hòa tâm lý (phương pháp hoặc quá trình để đạt được trạng thái cân bằng tinh thần và cảm xúc).

    "Therapy can offer a clear path to psychological harmony for individuals struggling with stress."

    (Liệu pháp có thể mang đến một con đường rõ ràng để đạt được sự hài hòa tâm lý cho những cá nhân đang vật lộn với căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychological harmony

Danh từ ghép
Lật mặt

Một trạng thái cân bằng và hạnh phúc nội tâm, nơi suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của một cá nhân được thống nhất và nhất quán, dẫn đến cảm giác bình yên và mãn nguyện.

"Meditation can help individuals achieve greater psychological harmony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological harmony".

Triết học và Sự cân bằng nội tâm

Khái niệm 'hài hòa tâm lý' đã được khám phá trong nhiều truyền thống triết học, từ 'Eudaimonia' (hạnh phúc, thịnh vượng) của Hy Lạp cổ đại đến các giáo lý Phật giáo về sự cân bằng và giải thoát khỏi khổ đau. Nó thường được coi là một yếu tố then chốt để có một cuộc sống trọn vẹn và ý nghĩa, nhấn mạnh sự hòa hợp giữa các khía cạnh khác nhau của bản thân.

Tầm quan trọng trong Tâm lý học hiện đại

Trong tâm lý học hiện đại, hài hòa tâm lý là một mục tiêu quan trọng của sức khỏe tinh thần. Nó liên quan đến khả năng quản lý cảm xúc, đối phó với căng thẳng, duy trì các mối quan hệ lành mạnh và tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống. Các liệu pháp như liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) và liệu pháp chấp nhận và cam kết (ACT) thường tập trung vào việc giúp cá nhân đạt được sự cân bằng này để cải thiện chất lượng cuộc sống.