(Top Banner Ad)
pet products
A2
Danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ, Chăm sóc thú cưng

pet products

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm cho thú cưng đồ dùng cho thú cưng vật dụng cho thú cưng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items specifically manufactured or marketed for domestic animals.

Vietnamese Meaning

Các mặt hàng được sản xuất hoặc tiếp thị đặc biệt cho động vật nuôi trong nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells a wide range of pet products, from food to toys."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại sản phẩm cho thú cưng, từ thức ăn đến đồ chơi."

  • "The pet products industry is growing rapidly."

    "Ngành công nghiệp sản phẩm cho thú cưng đang phát triển nhanh chóng."

  • "We need to order more pet products for the store."

    "Chúng ta cần đặt thêm sản phẩm cho thú cưng cho cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet thú cưng, vật nuôi
Verb pet vuốt ve, cưng nựng
Noun petting hành động vuốt ve, sự âu yếm
Verb produce sản xuất, chế tạo
Noun producer nhà sản xuất
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất (lao động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ, Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown / Celtic (potential root for 'pet')
pét (animal)
Early 16th Century English (dialectal for 'pet')
pette (favored child/animal)
Latin (for 'product')
producere (to bring forth)
Late Latin (for 'product')
productum (something produced)
Mid 16th Century English (for 'product')
product (result of an action)

Nguồn gốc của 'Pet'

Từ 'pet' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 16 ở Scotland và miền Bắc nước Anh, ban đầu có nghĩa là 'đứa trẻ được cưng chiều' hoặc 'động vật thuần hóa được yêu thích'. Nguồn gốc chính xác vẫn chưa rõ, có thể liên quan đến tiếng Celtic 'pét' (động vật) hoặc từ 'petty' (nhỏ bé).

Nguồn gốc của 'Product'

Từ 'product' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'producere', nghĩa là 'mang ra, tạo ra'. Sau đó, từ này phát triển thành 'productum' trong tiếng Latin muộn, chỉ 'thứ được tạo ra'. Đến giữa thế kỷ 16, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ 'kết quả của một hành động' hoặc 'vật phẩm được sản xuất'. Cụm 'pet products' là sự kết hợp hiện đại để chỉ các sản phẩm dành cho thú cưng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại thức ăn, đồ chơi, phụ kiện, hoặc bất kỳ vật dụng nào khác phục vụ cho việc chăm sóc và nuôi dưỡng thú cưng. Nó nhấn mạnh tính chất hàng hóa, tức là các sản phẩm được mua bán trên thị trường.

Prepositions

for

"for" được sử dụng để chỉ đối tượng mà sản phẩm đó dành cho. Ví dụ: "pet products for dogs" (sản phẩm cho chó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet products
  • various various pet products
    (nhiều loại sản phẩm thú cưng khác nhau)
  • new new pet products
    (sản phẩm thú cưng mới)
  • quality quality pet products
    (sản phẩm thú cưng chất lượng)
  • organic organic pet products
    (sản phẩm thú cưng hữu cơ)
  • specialized specialized pet products
    (sản phẩm thú cưng chuyên dụng)
Verb + pet products
  • buy buy pet products
    (mua sản phẩm thú cưng)
  • sell sell pet products
    (bán sản phẩm thú cưng)
  • offer offer pet products
    (cung cấp sản phẩm thú cưng)
  • develop develop pet products
    (phát triển sản phẩm thú cưng)
  • market market pet products
    (tiếp thị sản phẩm thú cưng)
Noun + pet products
  • a range of a range of pet products
    (một loạt các sản phẩm thú cưng)
  • a line of a line of pet products
    (một dòng sản phẩm thú cưng)
  • manufacturer of manufacturer of pet products
    (nhà sản xuất sản phẩm thú cưng)

Idioms

  • the pet products industry

    ngành công nghiệp sản phẩm thú cưng

    "The pet products industry has seen significant growth in recent years."

    (Ngành công nghiệp sản phẩm thú cưng đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.)

  • a wide selection of pet products

    một lựa chọn đa dạng các sản phẩm thú cưng

    "Our store offers a wide selection of pet products for all types of animals."

    (Cửa hàng của chúng tôi cung cấp một lựa chọn đa dạng các sản phẩm thú cưng cho mọi loại động vật.)

  • eco-friendly pet products

    sản phẩm thú cưng thân thiện với môi trường

    "Many consumers are now looking for eco-friendly pet products."

    (Nhiều người tiêu dùng hiện đang tìm kiếm các sản phẩm thú cưng thân thiện với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet products

Danh từ
Lật mặt

Các mặt hàng được sản xuất hoặc tiếp thị đặc biệt cho động vật nuôi trong nhà.

"The store sells a wide range of pet products, from food to toys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet products".

Sự 'nhân hóa' thú cưng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thú cưng ngày càng được coi là thành viên trong gia đình. Điều này thúc đẩy nhu cầu về các sản phẩm thú cưng chất lượng cao, chuyên biệt, từ thức ăn cao cấp đến quần áo, đồ chơi và dịch vụ chăm sóc sức khỏe hiện đại.

Sự phát triển của ngành công nghiệp thú cưng

Ngành công nghiệp sản phẩm thú cưng toàn cầu là một thị trường trị giá hàng tỷ đô la. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi số lượng người nuôi thú cưng ngày càng tăng và sự sẵn lòng chi tiêu nhiều hơn của chủ nuôi cho những người bạn bốn chân của họ.