(Top Banner Ad)
phone card
A2
danh từ A2 Viễn thông

phone card

UK: /ˈfəʊn kɑːd/ • US: /ˈfoʊn kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ điện thoại thẻ gọi điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plastic card that can be used to make telephone calls, especially from a public telephone. It contains a stored monetary value that is reduced as calls are made.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ nhựa có thể được sử dụng để thực hiện các cuộc gọi điện thoại, đặc biệt là từ điện thoại công cộng. Nó chứa một giá trị tiền tệ được lưu trữ, giảm dần khi các cuộc gọi được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a phone card to call my family overseas."

    "Tôi đã mua một thẻ điện thoại để gọi cho gia đình tôi ở nước ngoài."

  • "Back then, using a phone card was the cheapest way to call home."

    "Vào thời đó, sử dụng thẻ điện thoại là cách rẻ nhất để gọi về nhà."

  • "The phone card can be used at any public payphone."

    "Thẻ điện thoại có thể được sử dụng tại bất kỳ điện thoại công cộng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phone điện thoại (thiết bị)
Verb phone gọi điện thoại
Noun card thẻ
Noun telephone điện thoại (thiết bị)
Verb telephone gọi điện thoại
Noun calling card thẻ gọi điện (tương tự phone card, hoặc danh thiếp)
Noun prepaid card thẻ trả trước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
tēle- (far) + phōnē (sound)
French
téléphone
English
telephone
English
phone (shortening of telephone)
Latin
charta (paper, leaf)
Old French
carte
Middle English
carte
English
card
English
phone card (compound word formed in English)

Nguồn gốc thẻ điện thoại

Thẻ điện thoại (phone card) xuất hiện như một giải pháp tiện lợi để thanh toán các cuộc gọi từ điện thoại công cộng, đặc biệt là các cuộc gọi đường dài hoặc quốc tế, vào thời điểm điện thoại di động chưa phổ biến. Nó đại diện cho sự tự do giao tiếp mà không cần tiền xu hay phụ thuộc vào một đường dây cố định cụ thể, giúp người dùng dễ dàng kết nối từ mọi nơi có điện thoại công cộng.

Usage Note

Thẻ điện thoại thường được sử dụng khi người dùng không muốn sử dụng tiền mặt hoặc không có điện thoại di động. Nó thường được bán với một mệnh giá nhất định (ví dụ: 10 đô la, 20 đô la). Khi bạn sử dụng thẻ, số tiền còn lại trên thẻ sẽ giảm dần cho đến khi hết. Ngày nay, với sự phổ biến của điện thoại di động và các ứng dụng gọi điện trực tuyến, thẻ điện thoại ít được sử dụng hơn.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' để chỉ việc sử dụng thẻ điện thoại để làm gì đó: 'I bought a phone card with 10 dollars on it.' Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc mua thẻ: 'I bought a phone card for calling my family overseas.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + phone card
  • buy buy a phone card
    (mua thẻ điện thoại)
  • use use a phone card
    (sử dụng thẻ điện thoại)
  • recharge recharge a phone card
    (nạp tiền vào thẻ điện thoại)
  • activate activate a phone card
    (kích hoạt thẻ điện thoại)
  • scratch scratch a phone card
    (cào thẻ điện thoại (để lộ mã số))
Adjective + phone card
  • prepaid prepaid phone card
    (thẻ điện thoại trả trước)
  • international international phone card
    (thẻ điện thoại quốc tế)
  • local local phone card
    (thẻ điện thoại nội địa)
  • unused unused phone card
    (thẻ điện thoại chưa dùng)
Noun + phone card (as modifier)
  • phone card phone card number
    (số thẻ điện thoại)
  • phone card phone card balance
    (số dư thẻ điện thoại)

Idioms

  • run out of phone card credit

    hết tiền trong thẻ điện thoại

    "I can't make any more calls; I've run out of phone card credit."

    (Tôi không thể gọi thêm cuộc nào nữa; tôi đã hết tiền trong thẻ điện thoại rồi.)

  • top up a phone card

    nạp thêm tiền vào thẻ điện thoại

    "You need to top up your phone card if you want to make long-distance calls."

    (Bạn cần nạp thêm tiền vào thẻ điện thoại nếu muốn gọi đường dài.)

  • a valid phone card

    một thẻ điện thoại còn hạn/có giá trị

    "Please ensure you have a valid phone card before attempting to make a call."

    (Vui lòng đảm bảo bạn có một thẻ điện thoại còn hạn trước khi cố gắng thực hiện cuộc gọi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phone card

danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ nhựa có thể được sử dụng để thực hiện các cuộc gọi điện thoại, đặc biệt là từ điện thoại công cộng. Nó chứa một giá trị tiền tệ được lưu trữ, giảm dần khi các cuộc gọi được thực hiện.

"I bought a phone card to call my family overseas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone card".

Sự suy giảm của thẻ điện thoại

Với sự ra đời và phổ biến rộng rãi của điện thoại di động, thẻ điện thoại đã trở nên lỗi thời đối với nhiều người. Từ một vật dụng cần thiết, chúng đã dần chuyển thành một mặt hàng chuyên biệt hoặc chỉ được sử dụng trong những trường hợp nhất định (ví dụ, ở các khu vực không có sóng di động hoặc khi cần gọi từ điện thoại công cộng).

Công cụ giao tiếp cho du khách và người di cư

Trước kỷ nguyên điện thoại di động, thẻ điện thoại là phương tiện quan trọng giúp du khách quốc tế hoặc những người di cư giữ liên lạc với gia đình và bạn bè một cách tiết kiệm và tiện lợi thông qua các điện thoại công cộng hoặc điện thoại cố định, đặc biệt là khi thực hiện các cuộc gọi đường dài hoặc quốc tế.