phone card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plastic card that can be used to make telephone calls, especially from a public telephone. It contains a stored monetary value that is reduced as calls are made.
Vietnamese Meaning
Một loại thẻ nhựa có thể được sử dụng để thực hiện các cuộc gọi điện thoại, đặc biệt là từ điện thoại công cộng. Nó chứa một giá trị tiền tệ được lưu trữ, giảm dần khi các cuộc gọi được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a phone card to call my family overseas."
"Tôi đã mua một thẻ điện thoại để gọi cho gia đình tôi ở nước ngoài."
-
"Back then, using a phone card was the cheapest way to call home."
"Vào thời đó, sử dụng thẻ điện thoại là cách rẻ nhất để gọi về nhà."
-
"The phone card can be used at any public payphone."
"Thẻ điện thoại có thể được sử dụng tại bất kỳ điện thoại công cộng nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phone | điện thoại (thiết bị) |
| Verb | phone | gọi điện thoại |
| Noun | card | thẻ |
| Noun | telephone | điện thoại (thiết bị) |
| Verb | telephone | gọi điện thoại |
| Noun | calling card | thẻ gọi điện (tương tự phone card, hoặc danh thiếp) |
| Noun | prepaid card | thẻ trả trước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thẻ điện thoại thường được sử dụng khi người dùng không muốn sử dụng tiền mặt hoặc không có điện thoại di động. Nó thường được bán với một mệnh giá nhất định (ví dụ: 10 đô la, 20 đô la). Khi bạn sử dụng thẻ, số tiền còn lại trên thẻ sẽ giảm dần cho đến khi hết. Ngày nay, với sự phổ biến của điện thoại di động và các ứng dụng gọi điện trực tuyến, thẻ điện thoại ít được sử dụng hơn.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ việc sử dụng thẻ điện thoại để làm gì đó: 'I bought a phone card with 10 dollars on it.' Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc mua thẻ: 'I bought a phone card for calling my family overseas.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy buy a phone card (mua thẻ điện thoại)
-
use use a phone card (sử dụng thẻ điện thoại)
-
recharge recharge a phone card (nạp tiền vào thẻ điện thoại)
-
activate activate a phone card (kích hoạt thẻ điện thoại)
-
scratch scratch a phone card (cào thẻ điện thoại (để lộ mã số))
-
prepaid prepaid phone card (thẻ điện thoại trả trước)
-
international international phone card (thẻ điện thoại quốc tế)
-
local local phone card (thẻ điện thoại nội địa)
-
unused unused phone card (thẻ điện thoại chưa dùng)
-
phone card phone card number (số thẻ điện thoại)
-
phone card phone card balance (số dư thẻ điện thoại)
Idioms
-
run out of phone card credit
hết tiền trong thẻ điện thoại
"I can't make any more calls; I've run out of phone card credit."
(Tôi không thể gọi thêm cuộc nào nữa; tôi đã hết tiền trong thẻ điện thoại rồi.)
-
top up a phone card
nạp thêm tiền vào thẻ điện thoại
"You need to top up your phone card if you want to make long-distance calls."
(Bạn cần nạp thêm tiền vào thẻ điện thoại nếu muốn gọi đường dài.)
-
a valid phone card
một thẻ điện thoại còn hạn/có giá trị
"Please ensure you have a valid phone card before attempting to make a call."
(Vui lòng đảm bảo bạn có một thẻ điện thoại còn hạn trước khi cố gắng thực hiện cuộc gọi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phone card
danh từMột loại thẻ nhựa có thể được sử dụng để thực hiện các cuộc gọi điện thoại, đặc biệt là từ điện thoại công cộng. Nó chứa một giá trị tiền tệ được lưu trữ, giảm dần khi các cuộc gọi được thực hiện.
"I bought a phone card to call my family overseas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone card".
