physical appeal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being attractive or pleasing in appearance.
Vietnamese Meaning
Sức hấp dẫn về mặt ngoại hình; vẻ đẹp hình thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her physical appeal made her a successful actress."
"Vẻ ngoài hấp dẫn đã giúp cô ấy trở thành một nữ diễn viên thành công."
-
"The politician relied on his physical appeal to win votes."
"Chính trị gia dựa vào vẻ ngoài hấp dẫn của mình để giành được phiếu bầu."
-
"Advertisements often exploit physical appeal to sell products."
"Quảng cáo thường khai thác sức hấp dẫn về mặt ngoại hình để bán sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | physician | Bác sĩ |
| Noun | physics | Vật lý học |
| Noun | physicality | Tính thể chất, thể lực |
| Adverb | physically | Về mặt thể chất, bằng cách vật lý |
| Verb | appeal | Kêu gọi, thu hút |
| Adjective | appealing | Hấp dẫn, lôi cuốn |
| Adverb | appealingly | Một cách hấp dẫn, lôi cuốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến sự hấp dẫn dựa trên vẻ ngoài bên ngoài của một người hoặc vật. Nó thường liên quan đến các đặc điểm như khuôn mặt, vóc dáng, quần áo và phong cách. 'Physical appeal' khác với 'inner beauty' (vẻ đẹp tâm hồn), tập trung vào những phẩm chất bên trong như tính cách và đạo đức.
Prepositions
Ví dụ: 'The physical appeal *of* the model is undeniable.' (Sức hấp dẫn ngoại hình của người mẫu là không thể phủ nhận). 'This product has a lot of physical appeal *for* young adults.' (Sản phẩm này có sức hấp dẫn ngoại hình lớn đối với thanh niên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great physical appeal (sức hút thể chất lớn)
-
strong strong physical appeal (sức hút thể chất mạnh mẽ)
-
undeniable undeniable physical appeal (sức hút thể chất không thể chối cãi)
-
initial initial physical appeal (sức hút thể chất ban đầu)
-
natural natural physical appeal (sức hút thể chất tự nhiên)
-
have have physical appeal (có sức hút thể chất)
-
possess possess physical appeal (sở hữu sức hút thể chất)
-
lack lack physical appeal (thiếu sức hút thể chất)
-
enhance enhance physical appeal (nâng cao sức hút thể chất)
-
rely on rely on physical appeal (dựa vào sức hút thể chất)
Idioms
-
more than just physical appeal
hơn cả sự hấp dẫn về thể chất
"Her intelligence and kindness gave her more than just physical appeal."
(Sự thông minh và lòng tốt của cô ấy mang lại cho cô ấy nhiều hơn cả sức hút thể chất.)
-
rely solely on physical appeal
chỉ dựa vào sự hấp dẫn về thể chất
"A lasting relationship cannot rely solely on physical appeal."
(Một mối quan hệ bền vững không thể chỉ dựa vào sức hút thể chất.)
-
beyond physical appeal
vượt ra ngoài sự hấp dẫn thể chất
"He was looking for a partner with qualities that go beyond physical appeal."
(Anh ấy đang tìm kiếm một người bạn đời có những phẩm chất vượt ra ngoài sức hút thể chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical appeal
Noun PhraseSức hấp dẫn về mặt ngoại hình; vẻ đẹp hình thể.
"Her physical appeal made her a successful actress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical appeal".
