place of work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A location where someone performs their job or duties; an area, building, or room where people are employed.
Vietnamese Meaning
Địa điểm nơi ai đó thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ của họ; một khu vực, tòa nhà hoặc phòng nơi mọi người được thuê làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Safety regulations are strictly enforced at the place of work."
"Các quy định an toàn được thực thi nghiêm ngặt tại nơi làm việc."
-
"The company provides a comfortable place of work for its employees."
"Công ty cung cấp một nơi làm việc thoải mái cho nhân viên của mình."
-
"Smoking is not allowed in the place of work."
"Không được phép hút thuốc tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'place of work' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng lao động, hoặc khi cần một cách diễn đạt trang trọng hơn so với các từ như 'office' (văn phòng), 'workplace' (nơi làm việc), hoặc 'job site' (địa điểm làm việc). Nó nhấn mạnh khía cạnh vật lý của nơi làm việc.
Prepositions
‘At’ thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'He is at his place of work.' ('Anh ấy đang ở nơi làm việc của mình.') 'In' được dùng khi đề cập đến việc ở trong một tòa nhà hoặc khu vực lớn hơn: 'She works in a large place of work.' ('Cô ấy làm việc ở một nơi làm việc lớn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main place of work (nơi làm việc chính)
-
usual usual place of work (nơi làm việc thường lệ)
-
designated designated place of work (nơi làm việc được chỉ định)
-
safe safe place of work (nơi làm việc an toàn)
-
go to go to your place of work (đi đến nơi làm việc của bạn)
-
return to return to your place of work (quay lại nơi làm việc của bạn)
-
leave leave your place of work (rời khỏi nơi làm việc của bạn)
-
report to report to your place of work (trình diện/báo cáo tại nơi làm việc của bạn)
-
at your at your place of work (tại nơi làm việc của bạn)
-
from your from your place of work (từ nơi làm việc của bạn)
Idioms
-
report to one's place of work
trình diện/báo cáo tại nơi làm việc của mình (thường dùng trong bối cảnh hành chính, chính thức)
"Employees are required to report to their designated place of work by 9 AM."
(Nhân viên được yêu cầu trình diện tại nơi làm việc được chỉ định trước 9 giờ sáng.)
-
return to one's place of work
quay lại nơi làm việc của mình (sau giờ nghỉ, đi công tác, v.v.)
"After lunch, she returned to her place of work to finish the report."
(Sau bữa trưa, cô ấy quay lại nơi làm việc của mình để hoàn thành báo cáo.)
-
leave one's place of work
rời khỏi nơi làm việc của mình (kết thúc ngày làm việc, ra về)
"He usually leaves his place of work around 6 PM."
(Anh ấy thường rời khỏi nơi làm việc của mình vào khoảng 6 giờ tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
place of work
Danh từĐịa điểm nơi ai đó thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ của họ; một khu vực, tòa nhà hoặc phòng nơi mọi người được thuê làm việc.
"Safety regulations are strictly enforced at the place of work."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her place of work is a busy office downtown. |
Nơi làm việc của cô ấy là một văn phòng bận rộn ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | My place of work isn't always quiet, but it's productive. |
Nơi làm việc của tôi không phải lúc nào cũng yên tĩnh, nhưng nó hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is your place of work far from your home? |
Nơi làm việc của bạn có xa nhà không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees will be working at the place of work all day tomorrow. |
Các nhân viên sẽ làm việc tại nơi làm việc cả ngày mai. |
| Phủ định | She won't be going to her place of work next week because she's on vacation. |
Cô ấy sẽ không đến nơi làm việc vào tuần tới vì cô ấy đang đi nghỉ. |
| Nghi vấn | Will they be constructing a new building at the place of work next year? |
Liệu họ có xây dựng một tòa nhà mới tại nơi làm việc vào năm tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have been working at the same place of work for 40 years. |
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ làm việc ở cùng một nơi làm việc trong 40 năm. |
| Phủ định | She won't have been enjoying her place of work if the company doesn't address the bullying issue. |
Cô ấy sẽ không thể tận hưởng nơi làm việc của mình nếu công ty không giải quyết vấn đề bắt nạt. |
| Nghi vấn | Will you have been improving the place of work before you get fired? |
Bạn sẽ cải thiện nơi làm việc trước khi bạn bị sa thải chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place of work".
