(Top Banner Ad)
place of work
A2
Danh từ A2 Kinh doanh, Quản lý

place of work

UK: /ˈpleɪs əv ˈwɜːk/ • US: /ˈpleɪs əv ˈwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

nơi làm việc địa điểm làm việc chỗ làm việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location where someone performs their job or duties; an area, building, or room where people are employed.

Vietnamese Meaning

Địa điểm nơi ai đó thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ của họ; một khu vực, tòa nhà hoặc phòng nơi mọi người được thuê làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Safety regulations are strictly enforced at the place of work."

    "Các quy định an toàn được thực thi nghiêm ngặt tại nơi làm việc."

  • "The company provides a comfortable place of work for its employees."

    "Công ty cung cấp một nơi làm việc thoải mái cho nhân viên của mình."

  • "Smoking is not allowed in the place of work."

    "Không được phép hút thuốc tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun place nơi chốn, địa điểm
Verb place đặt, để
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người làm việc, công nhân
Noun workplace nơi làm việc, công sở
Noun placement sự sắp xếp, vị trí công việc
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
platea
Old French
place
Middle English
place
English
place
Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werka
Old English
weorc
Middle English
werk
English
work

Nguồn gốc của "place of work"

"Place of work" là một cụm danh từ trong tiếng Anh hiện đại, được ghép từ hai từ riêng biệt: "place" (có nghĩa là nơi chốn, địa điểm) và "work" (có nghĩa là công việc, sự làm việc). Từ "place" có nguồn gốc từ tiếng Latin "platea" (con đường rộng) qua tiếng Pháp cổ. Từ "work" có nguồn gốc sâu xa hơn, từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European chỉ hành động tạo ra hoặc thực hiện. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả chính xác và trực tiếp địa điểm mà một người thực hiện công việc của mình.

Usage Note

Cụm từ 'place of work' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng lao động, hoặc khi cần một cách diễn đạt trang trọng hơn so với các từ như 'office' (văn phòng), 'workplace' (nơi làm việc), hoặc 'job site' (địa điểm làm việc). Nó nhấn mạnh khía cạnh vật lý của nơi làm việc.

Prepositions

at in

‘At’ thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'He is at his place of work.' ('Anh ấy đang ở nơi làm việc của mình.') 'In' được dùng khi đề cập đến việc ở trong một tòa nhà hoặc khu vực lớn hơn: 'She works in a large place of work.' ('Cô ấy làm việc ở một nơi làm việc lớn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + place of work
  • main main place of work
    (nơi làm việc chính)
  • usual usual place of work
    (nơi làm việc thường lệ)
  • designated designated place of work
    (nơi làm việc được chỉ định)
  • safe safe place of work
    (nơi làm việc an toàn)
Verb + place of work
  • go to go to your place of work
    (đi đến nơi làm việc của bạn)
  • return to return to your place of work
    (quay lại nơi làm việc của bạn)
  • leave leave your place of work
    (rời khỏi nơi làm việc của bạn)
  • report to report to your place of work
    (trình diện/báo cáo tại nơi làm việc của bạn)
Prepositional phrase + place of work
  • at your at your place of work
    (tại nơi làm việc của bạn)
  • from your from your place of work
    (từ nơi làm việc của bạn)

Idioms

  • report to one's place of work

    trình diện/báo cáo tại nơi làm việc của mình (thường dùng trong bối cảnh hành chính, chính thức)

    "Employees are required to report to their designated place of work by 9 AM."

    (Nhân viên được yêu cầu trình diện tại nơi làm việc được chỉ định trước 9 giờ sáng.)

  • return to one's place of work

    quay lại nơi làm việc của mình (sau giờ nghỉ, đi công tác, v.v.)

    "After lunch, she returned to her place of work to finish the report."

    (Sau bữa trưa, cô ấy quay lại nơi làm việc của mình để hoàn thành báo cáo.)

  • leave one's place of work

    rời khỏi nơi làm việc của mình (kết thúc ngày làm việc, ra về)

    "He usually leaves his place of work around 6 PM."

    (Anh ấy thường rời khỏi nơi làm việc của mình vào khoảng 6 giờ tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

place of work

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm nơi ai đó thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ của họ; một khu vực, tòa nhà hoặc phòng nơi mọi người được thuê làm việc.

"Safety regulations are strictly enforced at the place of work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her place of work is a busy office downtown.
Nơi làm việc của cô ấy là một văn phòng bận rộn ở trung tâm thành phố.
Phủ định
My place of work isn't always quiet, but it's productive.
Nơi làm việc của tôi không phải lúc nào cũng yên tĩnh, nhưng nó hiệu quả.
Nghi vấn
Is your place of work far from your home?
Nơi làm việc của bạn có xa nhà không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees will be working at the place of work all day tomorrow.
Các nhân viên sẽ làm việc tại nơi làm việc cả ngày mai.
Phủ định
She won't be going to her place of work next week because she's on vacation.
Cô ấy sẽ không đến nơi làm việc vào tuần tới vì cô ấy đang đi nghỉ.
Nghi vấn
Will they be constructing a new building at the place of work next year?
Liệu họ có xây dựng một tòa nhà mới tại nơi làm việc vào năm tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have been working at the same place of work for 40 years.
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ làm việc ở cùng một nơi làm việc trong 40 năm.
Phủ định
She won't have been enjoying her place of work if the company doesn't address the bullying issue.
Cô ấy sẽ không thể tận hưởng nơi làm việc của mình nếu công ty không giải quyết vấn đề bắt nạt.
Nghi vấn
Will you have been improving the place of work before you get fired?
Bạn sẽ cải thiện nơi làm việc trước khi bạn bị sa thải chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place of work".

Văn hóa chuyên nghiệp tại nơi làm việc

Ở các nước phương Tây, nơi làm việc thường được coi là môi trường cần sự chuyên nghiệp (professionalism). Điều này bao gồm trang phục phù hợp, thái độ lịch sự, tôn trọng đồng nghiệp và cấp trên, cũng như việc tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp. Sự chuyên nghiệp giúp tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả và tôn trọng lẫn nhau.

Xu hướng làm việc từ xa và làm việc lai (Hybrid Work)

Trong những năm gần đây, đặc biệt sau đại dịch COVID-19, khái niệm về "place of work" đã mở rộng. Nhiều công ty phương Tây đã áp dụng mô hình làm việc từ xa (remote work) hoặc làm việc lai (hybrid work), cho phép nhân viên làm việc tại nhà hoặc kết hợp giữa văn phòng và nhà. Điều này đã thay đổi đáng kể cách mọi người nhìn nhận và tương tác với nơi làm việc truyền thống của họ.