(Top Banner Ad)
pnw
B1
Danh từ (viết tắt) B1 Địa lý, Văn hóa, Kinh tế

pnw

UK: n/a (viết tắt) • US: n/a (viết tắt)

Nghĩa tiếng Việt

Vùng Tây Bắc Thái Bình Dương Tây Bắc Thái Bình Dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for 'Pacific Northwest,' a region in western North America bounded by the Pacific Ocean to the west and, loosely, by the Rocky Mountains on the east. Its exact boundaries vary, but it generally includes the U.S. states of Oregon, Washington, and Idaho, and the Canadian province of British Columbia.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của 'Pacific Northwest,' một khu vực ở phía tây Bắc Mỹ, giáp Thái Bình Dương ở phía tây và, một cách lỏng lẻo, dãy núi Rocky ở phía đông. Ranh giới chính xác của nó khác nhau, nhưng nó thường bao gồm các bang Oregon, Washington và Idaho của Hoa Kỳ, và tỉnh British Columbia của Canada.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The PNW is known for its beautiful forests and abundant rainfall."

    "Vùng Tây Bắc Thái Bình Dương nổi tiếng với những khu rừng tuyệt đẹp và lượng mưa dồi dào."

  • "Many tech companies are located in the PNW."

    "Nhiều công ty công nghệ đặt trụ sở tại vùng Tây Bắc Thái Bình Dương."

  • "I'm planning a hiking trip in the PNW this summer."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi bộ đường dài ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương vào mùa hè này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Pacific Northwest Tên đầy đủ của vùng địa lý mà PNW là chữ viết tắt (Vùng Tây Bắc Thái Bình Dương)
Adjective PNW-style Theo phong cách hoặc đặc trưng của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương
Noun PNWer Người sống hoặc đến từ vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (cách gọi thân mật)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacificus
English
Pacific
Old English
norð
Old English
west
English
Northwest
English
Pacific Northwest
English
PNW (initialism)

Nguồn gốc của 'Pacific'

Từ 'Pacific' (Thái Bình Dương) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacificus', nghĩa là 'tạo hòa bình'. Tên này được nhà thám hiểm Ferdinand Magellan đặt cho đại dương vào năm 1520 vì ông thấy vùng biển này cực kỳ yên bình khi đi qua eo biển của mình.

Nguồn gốc của 'Northwest'

Từ 'Northwest' (Tây Bắc) là sự kết hợp của hai từ chỉ phương hướng 'north' (bắc) và 'west' (tây) từ tiếng Anh cổ. 'PNW' là chữ viết tắt của 'Pacific Northwest' - Vùng Tây Bắc Thái Bình Dương, chỉ một khu vực địa lý cụ thể ở Bắc Mỹ, bắt đầu được sử dụng phổ biến vào cuối thế kỷ 20.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý, du lịch, văn hóa, kinh tế để chỉ khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương. Viết tắt này phổ biến trong giao tiếp không trang trọng và trong các tiêu đề, nhãn hiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

PNW + Noun (PNW as adjective)
  • PNW PNW weather
    (Thời tiết đặc trưng của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (thường ẩm ướt, mưa nhiều))
  • PNW PNW culture
    (Văn hóa của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (gắn liền với thiên nhiên, cà phê, công nghệ))
  • PNW PNW vibe
    (Bầu không khí, cảm giác đặc trưng của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương)
Verb + the PNW (PNW as noun)
  • visit visit the PNW
    (Ghé thăm vùng Tây Bắc Thái Bình Dương)
  • explore explore the PNW
    (Khám phá vùng Tây Bắc Thái Bình Dương)
  • live in live in the PNW
    (Sống ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương)

Idioms

  • the PNW lifestyle

    Lối sống đặc trưng của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (thường gắn liền với việc gần gũi thiên nhiên, thích cà phê, và công nghệ)

    "Many people move to Seattle for the PNW lifestyle, enjoying both nature and urban amenities."

    (Nhiều người chuyển đến Seattle vì lối sống Tây Bắc Thái Bình Dương, tận hưởng cả thiên nhiên và tiện ích đô thị.)

  • embrace the PNW

    Hòa mình, chấp nhận và tận hưởng những đặc điểm (thường là khí hậu, văn hóa) của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương

    "To truly enjoy your time here, you have to embrace the PNW rain."

    (Để thực sự tận hưởng thời gian ở đây, bạn phải chấp nhận và hòa mình vào những cơn mưa đặc trưng của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pnw

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của 'Pacific Northwest,' một khu vực ở phía tây Bắc Mỹ, giáp Thái Bình Dương ở phía tây và, một cách lỏng lẻo, dãy núi Rocky ở phía đông. Ranh giới chính xác của nó khác nhau, nhưng nó thường bao gồm các bang Oregon, Washington và Idaho của Hoa Kỳ, và tỉnh British Columbia của Canada.

"The PNW is known for its beautiful forests and abundant rainfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pnw".

Khí hậu và Thiên nhiên đặc trưng

Vùng PNW nổi tiếng với khí hậu ôn hòa, ẩm ướt, mưa nhiều và phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ. Nơi đây có những khu rừng xanh tươi bạt ngàn, núi non trùng điệp (như dãy Cascade), bờ biển dài và hàng nghìn hồ nước. Đây là thiên đường cho những người yêu thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại, chèo thuyền kayak và trượt tuyết.

Văn hóa Cà phê và Công nghệ

PNW là cái nôi của văn hóa cà phê hiện đại, với Starbucks ra đời tại Seattle. Vùng này cũng là một trung tâm công nghệ lớn của thế giới, nơi đặt trụ sở của các tập đoàn khổng lồ như Microsoft và Amazon, tạo ra một nền kinh tế năng động và thu hút nhiều nhân tài. Văn hóa nơi đây còn mang đậm nét độc lập, sáng tạo và rất trân trọng môi trường.