po
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Viết tắt của 'poor'. Dùng để diễn tả sự buồn bã, thất vọng hoặc thông cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Aww, po you! That sounds terrible."
"Ôi, tội nghiệp bạn! Nghe có vẻ tệ quá."
-
"Po, I lost my keys again."
"Tội nghiệp tôi, tôi lại mất chìa khóa rồi."
-
"Po him, he failed the test."
"Tội nghiệp cậu ấy, cậu ấy trượt bài kiểm tra rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản hoặc trên mạng xã hội. Nó thể hiện một cảm xúc tiêu cực nhẹ nhàng hơn so với từ 'poor' đầy đủ. Dùng để phản ứng với một tình huống không may hoặc một sự kiện đáng tiếc. Mức độ trang trọng thấp, không phù hợp trong văn bản chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a PO (xuất một đơn đặt hàng)
-
raise raise a PO (tạo/lập một đơn đặt hàng)
-
submit submit a PO (nộp một đơn đặt hàng)
-
approve approve a PO (duyệt một đơn đặt hàng)
-
receive receive a PO (nhận một đơn đặt hàng)
-
cancel cancel a PO (hủy một đơn đặt hàng)
-
close close a PO (đóng một đơn đặt hàng (hoàn tất))
-
valid a valid PO (một đơn đặt hàng hợp lệ)
-
open an open PO (một đơn đặt hàng đang mở (chưa hoàn tất))
-
blanket a blanket PO (một đơn đặt hàng chung/tổng thể (cho nhiều lần mua))
-
PO PO number (số đơn đặt hàng)
-
PO PO request (yêu cầu đơn đặt hàng)
Idioms
-
PO in hand
có đơn đặt hàng trong tay (thường ngụ ý sẵn sàng thực hiện công việc)
"Once we have the PO in hand, we can start production."
(Khi chúng tôi đã có đơn đặt hàng trong tay, chúng tôi có thể bắt đầu sản xuất.)
-
cut a PO
tạo hoặc phát hành một đơn đặt hàng (thường dùng trong văn nói kinh doanh)
"We need to cut a PO for the new office supplies."
(Chúng ta cần lập một đơn đặt hàng cho các vật tư văn phòng mới.)
-
PO line item
mục chi tiết trong đơn đặt hàng (ví dụ: số lượng, mô tả sản phẩm)
"Each PO line item specifies the quantity and price of a product."
(Mỗi mục chi tiết trong đơn đặt hàng quy định số lượng và giá của một sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
po
Tính từ (trong tiếng lóng trên internet)Viết tắt của 'poor'. Dùng để diễn tả sự buồn bã, thất vọng hoặc thông cảm.
"Aww, po you! That sounds terrible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "po".
