(Top Banner Ad)
po
A1
Tính từ (trong tiếng lóng trên internet) A1 Thường được dùng trong các diễn đàn trực tuyến, tin nhắn văn bản.

po

UK: /pəʊ/ • US: /poʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tội nghiệp thương quá khổ thân
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short for 'poor'. Used to express sadness, disappointment, or sympathy.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của 'poor'. Dùng để diễn tả sự buồn bã, thất vọng hoặc thông cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aww, po you! That sounds terrible."

    "Ôi, tội nghiệp bạn! Nghe có vẻ tệ quá."

  • "Po, I lost my keys again."

    "Tội nghiệp tôi, tôi lại mất chìa khóa rồi."

  • "Po him, he failed the test."

    "Tội nghiệp cậu ấy, cậu ấy trượt bài kiểm tra rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purchase sự mua sắm, việc mua hàng
Verb purchase mua, sắm
Noun purchaser người mua hàng
Noun order đơn đặt hàng, mệnh lệnh, sự sắp xếp
Verb order đặt hàng, ra lệnh, sắp xếp
Adjective ordered đã được đặt hàng, có trật tự, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thường được dùng trong các diễn đàn trực tuyến, tin nhắn văn bản.

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
PO (abbreviation)
English (15th century)
Purchase
Old French (13th century)
purchacier (to pursue, obtain)
Vulgar Latin
procaptiare (to chase after, seek to obtain)
English (12th century)
Order
Old French (12th century)
ordre
Latin
ordo (row, series, class, command)

Nguồn Gốc của 'PO' trong Kinh Doanh

Từ 'PO' là viết tắt của 'Purchase Order' (đơn đặt hàng). Nó ra đời để đơn giản hóa và chuẩn hóa quy trình mua sắm trong kinh doanh. Thay vì dùng cả cụm từ dài, các công ty sử dụng 'PO' như một mã số hoặc thuật ngữ ngắn gọn để chỉ một tài liệu pháp lý xác nhận việc mua hàng, giúp giao dịch rõ ràng và hiệu quả hơn.

Sự Phát Triển của 'Purchase' và 'Order'

Bản thân các từ 'purchase' và 'order' có lịch sử lâu đời. 'Purchase' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'purchacier', có nghĩa là 'theo đuổi để đạt được', sau đó phát triển từ tiếng Latinh. Còn 'order' cũng từ tiếng Pháp cổ 'ordre' và tiếng Latinh 'ordo', ban đầu có nghĩa là 'hàng, dãy' rồi phát triển thành 'mệnh lệnh, sự sắp xếp'. Việc kết hợp hai từ này tạo nên một khái niệm quan trọng trong thương mại.

Usage Note

Thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản hoặc trên mạng xã hội. Nó thể hiện một cảm xúc tiêu cực nhẹ nhàng hơn so với từ 'poor' đầy đủ. Dùng để phản ứng với một tình huống không may hoặc một sự kiện đáng tiếc. Mức độ trang trọng thấp, không phù hợp trong văn bản chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + PO
  • issue issue a PO
    (xuất một đơn đặt hàng)
  • raise raise a PO
    (tạo/lập một đơn đặt hàng)
  • submit submit a PO
    (nộp một đơn đặt hàng)
  • approve approve a PO
    (duyệt một đơn đặt hàng)
  • receive receive a PO
    (nhận một đơn đặt hàng)
  • cancel cancel a PO
    (hủy một đơn đặt hàng)
  • close close a PO
    (đóng một đơn đặt hàng (hoàn tất))
Adjective + PO
  • valid a valid PO
    (một đơn đặt hàng hợp lệ)
  • open an open PO
    (một đơn đặt hàng đang mở (chưa hoàn tất))
  • blanket a blanket PO
    (một đơn đặt hàng chung/tổng thể (cho nhiều lần mua))
Noun + PO
  • PO PO number
    (số đơn đặt hàng)
  • PO PO request
    (yêu cầu đơn đặt hàng)

Idioms

  • PO in hand

    có đơn đặt hàng trong tay (thường ngụ ý sẵn sàng thực hiện công việc)

    "Once we have the PO in hand, we can start production."

    (Khi chúng tôi đã có đơn đặt hàng trong tay, chúng tôi có thể bắt đầu sản xuất.)

  • cut a PO

    tạo hoặc phát hành một đơn đặt hàng (thường dùng trong văn nói kinh doanh)

    "We need to cut a PO for the new office supplies."

    (Chúng ta cần lập một đơn đặt hàng cho các vật tư văn phòng mới.)

  • PO line item

    mục chi tiết trong đơn đặt hàng (ví dụ: số lượng, mô tả sản phẩm)

    "Each PO line item specifies the quantity and price of a product."

    (Mỗi mục chi tiết trong đơn đặt hàng quy định số lượng và giá của một sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

po

Tính từ (trong tiếng lóng trên internet)
Lật mặt

Viết tắt của 'poor'. Dùng để diễn tả sự buồn bã, thất vọng hoặc thông cảm.

"Aww, po you! That sounds terrible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "po".

Tầm Quan Trọng của 'PO' trong Giao Dịch Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các nước châu Âu, 'PO' (Purchase Order) là một tài liệu cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là yêu cầu mua hàng mà còn là một hợp đồng pháp lý ràng buộc giữa người mua và người bán, đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi cho cả hai bên. Không có PO, nhiều công ty sẽ không tiến hành giao dịch.

PO và Hiệu Quả Chuỗi Cung Ứng

Việc sử dụng 'PO' là một phần không thể thiếu trong quản lý chuỗi cung ứng hiện đại. Nó giúp các công ty theo dõi hàng tồn kho, dự báo nhu cầu và quản lý chi phí hiệu quả hơn. PO cũng hỗ trợ trong việc kiểm toán và đối chiếu tài chính, đảm bảo rằng mọi giao dịch đều được ghi chép và kiểm soát chặt chẽ, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp.