(Top Banner Ad)
pointing to
B1
Động từ B1 Chung

pointing to

UK: /ˈpɔɪntɪŋ tuː/ • US: /ˈpɔɪntɪŋ tuː/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ ra ám chỉ hướng đến gợi ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To indicate something, often with a finger or an object, or to suggest or direct attention to something.

Vietnamese Meaning

Chỉ ra điều gì đó, thường bằng ngón tay hoặc một vật gì đó, hoặc gợi ý hoặc hướng sự chú ý đến điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All the evidence is pointing to him as the prime suspect."

    "Tất cả bằng chứng đều chỉ ra anh ta là nghi phạm chính."

  • "The arrow is pointing to the exit."

    "Mũi tên đang chỉ đến lối ra."

  • "The research is pointing to a new understanding of the disease."

    "Nghiên cứu đang hướng đến một sự hiểu biết mới về căn bệnh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb point Chỉ, trỏ, hướng
Noun point Điểm, đầu nhọn, ý chính, quan điểm
Noun pointer Vật chỉ, que chỉ, con trỏ (máy tính)
Adjective pointed Có đầu nhọn, sắc sảo, rõ ràng
Adjective pointless Vô nghĩa, không mục đích
Noun (Gerund) pointing Hành động chỉ, trỏ

Synonyms

indicating (chỉ ra)suggesting (gợi ý)referring to (đề cập đến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pewǵ- (to prick, to poke)
Latin
pungere (to prick, pierce)
Latin
punctum (a prick, a point, a small hole)
Old French
point (a spot, a dot)
English
point

Nguồn gốc của 'point'

Từ 'point' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pungere', có nghĩa là 'châm', 'đâm', hoặc 'đánh dấu một vết'. Điều này giải thích tại sao 'point' vừa có nghĩa là đầu nhọn của một vật (như đầu kim), vừa có nghĩa là hành động chỉ dẫn đến một vị trí cụ thể, giống như việc bạn dùng ngón tay 'châm' vào không khí để chỉ đường.

Usage Note

Cụm động từ 'pointing to' thường được dùng để chỉ sự liên quan, ám chỉ hoặc chứng minh cho một điều gì đó. Nó có thể mang nghĩa đen (chỉ bằng ngón tay) hoặc nghĩa bóng (ám chỉ, gợi ý). So sánh với 'indicating' (chỉ ra), 'suggesting' (gợi ý), 'implying' (ám chỉ). 'Pointing to' thường mang tính trực tiếp hơn so với 'implying'.

Prepositions

to

'To' chỉ hướng đến đối tượng được chỉ ra hoặc ám chỉ. Ví dụ: 'The evidence is pointing to him' (Bằng chứng đang chỉ ra anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + pointing to
  • finger finger pointing to the map
    (ngón tay chỉ bản đồ)
  • arrow arrow pointing to the exit
    (mũi tên chỉ lối thoát)
  • sign sign pointing to the restrooms
    (biển chỉ nhà vệ sinh)
Evidence/Information + pointing to
  • evidence evidence pointing to the suspect
    (bằng chứng chỉ ra nghi phạm)
  • clues clues pointing to a solution
    (những manh mối hướng tới một giải pháp)
  • data data pointing to a trend
    (dữ liệu cho thấy một xu hướng)
Verb + pointing to
  • appear appear pointing to a weakness
    (dường như chỉ ra một điểm yếu)
  • keep keep pointing to the same issue
    (tiếp tục chỉ ra cùng một vấn đề)
  • start start pointing to potential risks
    (bắt đầu chỉ ra những rủi ro tiềm ẩn)

Idioms

  • all signs are pointing to something

    Tất cả các dấu hiệu đều cho thấy/gợi ý điều gì đó sẽ xảy ra.

    "All signs are pointing to a strong economic recovery next year."

    (Mọi dấu hiệu đều cho thấy nền kinh tế sẽ phục hồi mạnh mẽ vào năm tới.)

  • the evidence is pointing to someone/something

    Bằng chứng đang chỉ ra/gợi ý ai đó/điều gì đó là thủ phạm hoặc nguyên nhân.

    "The evidence is pointing to a system error, not human fault."

    (Bằng chứng đang chỉ ra lỗi hệ thống, không phải lỗi con người.)

  • pointing the way (to success/the future)

    Chỉ đường, dẫn lối (đến thành công/tương lai); cung cấp hướng dẫn hoặc giải pháp.

    "New technologies are pointing the way to a more sustainable future."

    (Các công nghệ mới đang chỉ đường cho một tương lai bền vững hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pointing to

Động từ
Lật mặt

Chỉ ra điều gì đó, thường bằng ngón tay hoặc một vật gì đó, hoặc gợi ý hoặc hướng sự chú ý đến điều gì đó.

"All the evidence is pointing to him as the prime suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been pointing to the map for the last hour, trying to decide where to go.
Cô ấy đã chỉ vào bản đồ suốt một tiếng vừa qua, cố gắng quyết định đi đâu.
Phủ định
They haven't been pointing fingers at each other since the accident.
Họ đã không đổ lỗi cho nhau kể từ sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
Has he been pointing out the errors in my report all morning?
Có phải anh ấy đã chỉ ra những lỗi trong báo cáo của tôi cả buổi sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointing to".

Cử chỉ 'chỉ trỏ' trong văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc dùng ngón tay trỏ trực tiếp vào người khác có thể bị coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc gây hấn. Thay vào đó, người ta thường dùng cả bàn tay ngửa hoặc gật đầu, liếc mắt để chỉ hướng. Tuy nhiên, việc chỉ vào vật thể hoặc hướng đi thì thường được chấp nhận.

Chỉ dẫn ẩn dụ

Trong tiếng Anh, 'pointing to' không chỉ mang nghĩa đen là chỉ hướng, mà còn mang nghĩa ẩn dụ 'cho thấy', 'gợi ý', hay 'báo hiệu'. Ví dụ, 'The data is pointing to a problem' (Dữ liệu cho thấy có vấn đề), ám chỉ dữ liệu gợi ý hoặc chỉ ra sự tồn tại của một vấn đề.