pointing to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To indicate something, often with a finger or an object, or to suggest or direct attention to something.
Vietnamese Meaning
Chỉ ra điều gì đó, thường bằng ngón tay hoặc một vật gì đó, hoặc gợi ý hoặc hướng sự chú ý đến điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All the evidence is pointing to him as the prime suspect."
"Tất cả bằng chứng đều chỉ ra anh ta là nghi phạm chính."
-
"The arrow is pointing to the exit."
"Mũi tên đang chỉ đến lối ra."
-
"The research is pointing to a new understanding of the disease."
"Nghiên cứu đang hướng đến một sự hiểu biết mới về căn bệnh này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'pointing to' thường được dùng để chỉ sự liên quan, ám chỉ hoặc chứng minh cho một điều gì đó. Nó có thể mang nghĩa đen (chỉ bằng ngón tay) hoặc nghĩa bóng (ám chỉ, gợi ý). So sánh với 'indicating' (chỉ ra), 'suggesting' (gợi ý), 'implying' (ám chỉ). 'Pointing to' thường mang tính trực tiếp hơn so với 'implying'.
Prepositions
'To' chỉ hướng đến đối tượng được chỉ ra hoặc ám chỉ. Ví dụ: 'The evidence is pointing to him' (Bằng chứng đang chỉ ra anh ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
finger finger pointing to the map (ngón tay chỉ bản đồ)
-
arrow arrow pointing to the exit (mũi tên chỉ lối thoát)
-
sign sign pointing to the restrooms (biển chỉ nhà vệ sinh)
-
evidence evidence pointing to the suspect (bằng chứng chỉ ra nghi phạm)
-
clues clues pointing to a solution (những manh mối hướng tới một giải pháp)
-
data data pointing to a trend (dữ liệu cho thấy một xu hướng)
-
appear appear pointing to a weakness (dường như chỉ ra một điểm yếu)
-
keep keep pointing to the same issue (tiếp tục chỉ ra cùng một vấn đề)
-
start start pointing to potential risks (bắt đầu chỉ ra những rủi ro tiềm ẩn)
Idioms
-
all signs are pointing to something
Tất cả các dấu hiệu đều cho thấy/gợi ý điều gì đó sẽ xảy ra.
"All signs are pointing to a strong economic recovery next year."
(Mọi dấu hiệu đều cho thấy nền kinh tế sẽ phục hồi mạnh mẽ vào năm tới.)
-
the evidence is pointing to someone/something
Bằng chứng đang chỉ ra/gợi ý ai đó/điều gì đó là thủ phạm hoặc nguyên nhân.
"The evidence is pointing to a system error, not human fault."
(Bằng chứng đang chỉ ra lỗi hệ thống, không phải lỗi con người.)
-
pointing the way (to success/the future)
Chỉ đường, dẫn lối (đến thành công/tương lai); cung cấp hướng dẫn hoặc giải pháp.
"New technologies are pointing the way to a more sustainable future."
(Các công nghệ mới đang chỉ đường cho một tương lai bền vững hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pointing to
Động từChỉ ra điều gì đó, thường bằng ngón tay hoặc một vật gì đó, hoặc gợi ý hoặc hướng sự chú ý đến điều gì đó.
"All the evidence is pointing to him as the prime suspect."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been pointing to the map for the last hour, trying to decide where to go. |
Cô ấy đã chỉ vào bản đồ suốt một tiếng vừa qua, cố gắng quyết định đi đâu. |
| Phủ định | They haven't been pointing fingers at each other since the accident. |
Họ đã không đổ lỗi cho nhau kể từ sau vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Has he been pointing out the errors in my report all morning? |
Có phải anh ấy đã chỉ ra những lỗi trong báo cáo của tôi cả buổi sáng nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointing to".
