political activity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions that are taken by individuals and groups with the goal of influencing political outcomes.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động được thực hiện bởi các cá nhân và nhóm với mục tiêu gây ảnh hưởng đến các kết quả chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university prohibits political activity on campus."
"Trường đại học cấm các hoạt động chính trị trong khuôn viên trường."
-
"Her involvement in political activity began at a young age."
"Sự tham gia của cô ấy vào các hoạt động chính trị bắt đầu từ khi còn trẻ."
-
"The new law restricts political activity by government employees."
"Luật mới hạn chế các hoạt động chính trị của nhân viên chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Noun | activist | nhà hoạt động |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adjective | active | năng động, hoạt bát |
| Verb | politicize | chính trị hóa |
| Verb | activate | kích hoạt |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
| Adverb | actively | một cách năng động, tích cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các hành động có mục đích rõ ràng là tác động đến chính sách, luật pháp hoặc bầu cử. Nó bao gồm một loạt các hành động từ biểu tình ôn hòa đến vận động hành lang và tham gia vào các chiến dịch chính trị. 'Political activity' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và quy định để xác định phạm vi của các hoạt động có thể bị hạn chế hoặc điều chỉnh.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà hoạt động chính trị diễn ra (ví dụ: 'participation in political activity'). 'on' có thể được sử dụng để chỉ tác động hoặc mục tiêu của hoạt động chính trị (ví dụ: 'focusing on political activity').
Collocations (Từ đi kèm)
-
legitimate legitimate political activity (hoạt động chính trị hợp pháp)
-
illegal illegal political activity (hoạt động chính trị bất hợp pháp)
-
intense intense political activity (hoạt động chính trị sôi nổi/gay gắt)
-
public public political activity (hoạt động chính trị công khai)
-
grassroots grassroots political activity (hoạt động chính trị quần chúng)
-
engage in engage in political activity (tham gia vào hoạt động chính trị)
-
participate in participate in political activity (tham gia vào hoạt động chính trị)
-
restrict restrict political activity (hạn chế hoạt động chính trị)
-
ban ban political activity (cấm hoạt động chính trị)
-
encourage encourage political activity (khuyến khích hoạt động chính trị)
-
levels of levels of political activity (các cấp độ hoạt động chính trị)
-
freedom of freedom of political activity (quyền tự do hoạt động chính trị)
Idioms
-
engage in political activity
Tham gia vào các hoạt động liên quan đến chính trị, bầu cử, hoặc quản lý xã hội.
"Many students choose to engage in political activity during election campaigns."
(Nhiều sinh viên chọn tham gia vào hoạt động chính trị trong các chiến dịch bầu cử.)
-
curb/restrict political activity
Hạn chế hoặc kiểm soát các hoạt động chính trị, thường bởi chính phủ hoặc cơ quan quyền lực.
"The government introduced laws to curb political activity by foreign groups."
(Chính phủ đã ban hành luật để hạn chế hoạt động chính trị của các nhóm nước ngoài.)
-
freedom of political activity
Quyền tự do tham gia vào các hoạt động chính trị mà không bị cản trở hoặc kiểm duyệt bất hợp pháp.
"In a democratic society, citizens typically have freedom of political activity."
(Trong một xã hội dân chủ, công dân thường có quyền tự do hoạt động chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political activity
Danh từCác hoạt động được thực hiện bởi các cá nhân và nhóm với mục tiêu gây ảnh hưởng đến các kết quả chính trị.
"The university prohibits political activity on campus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political activity".
