(Top Banner Ad)
polluting energy
B2
Tính từ B2 Khoa học môi trường, Năng lượng

polluting energy

UK: /pəˈluːtɪŋ/ • US: /pəˈluːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng gây ô nhiễm năng lượng ô nhiễm nguồn năng lượng gây ô nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy production or resources that cause environmental harm, such as air or water pollution.

Vietnamese Meaning

Năng lượng hoặc nguồn năng lượng gây ra tác hại cho môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm không khí hoặc nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country needs to shift away from polluting energy sources like coal."

    "Đất nước cần chuyển dịch khỏi các nguồn năng lượng gây ô nhiễm như than đá."

  • "Polluting energy contributes to air and water degradation."

    "Năng lượng gây ô nhiễm góp phần vào sự suy thoái không khí và nước."

  • "Many countries are trying to reduce their reliance on polluting energy."

    "Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào năng lượng gây ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pollute làm ô nhiễm
Noun pollution sự ô nhiễm
Noun polluter người/nguồn gây ô nhiễm
Adjective unpolluted không bị ô nhiễm, trong sạch
Noun energy năng lượng
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐνέργεια (energeia)
Latin
polluere
Late Latin
energia
Old French
énergie
Late Middle English
pollute
English
energy
English
polluting

Nguồn gốc của "polluting energy"

Cụm từ "polluting energy" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có nguồn gốc phong phú. Từ "polluting" xuất phát từ động từ "pollute" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ "polluere" trong tiếng Latin, nghĩa là "làm ô uế, làm bẩn". Nó mô tả hành động gây ô nhiễm. Từ "energy" có nguồn gốc từ "energeia" trong tiếng Hy Lạp cổ đại, mang ý nghĩa "hoạt động, vận hành" hoặc "sức mạnh". Khi kết hợp lại, "polluting energy" dùng để chỉ các dạng năng lượng mà quá trình sản xuất hoặc sử dụng của chúng thải ra các chất độc hại, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người, hệ sinh thái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nguồn năng lượng gây ra ô nhiễm môi trường trong quá trình sản xuất hoặc sử dụng. Nó nhấn mạnh tác động tiêu cực đến môi trường của một số loại năng lượng nhất định. Nó trái ngược với 'clean energy' (năng lượng sạch) hoặc 'renewable energy' (năng lượng tái tạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polluting energy
  • dirty dirty polluting energy
    (năng lượng bẩn gây ô nhiễm)
  • cheap cheap polluting energy
    (năng lượng gây ô nhiễm giá rẻ)
  • harmful harmful polluting energy
    (năng lượng gây ô nhiễm độc hại)
Verb + polluting energy
  • reduce reduce polluting energy
    (giảm năng lượng gây ô nhiễm)
  • phase out phase out polluting energy
    (loại bỏ dần năng lượng gây ô nhiễm)
  • rely on rely on polluting energy
    (phụ thuộc vào năng lượng gây ô nhiễm)
  • transition away from transition away from polluting energy
    (chuyển đổi khỏi năng lượng gây ô nhiễm)
Noun + polluting energy
  • sources of sources of polluting energy
    (các nguồn năng lượng gây ô nhiễm)
  • impact of impact of polluting energy
    (tác động của năng lượng gây ô nhiễm)
  • dependence on dependence on polluting energy
    (sự phụ thuộc vào năng lượng gây ô nhiễm)

Idioms

  • phase out polluting energy sources

    dần loại bỏ các nguồn năng lượng gây ô nhiễm

    "Many countries are committed to phase out polluting energy sources by 2050."

    (Nhiều quốc gia cam kết dần loại bỏ các nguồn năng lượng gây ô nhiễm vào năm 2050.)

  • transition away from polluting energy

    chuyển đổi/dịch chuyển khỏi năng lượng gây ô nhiễm

    "The global economy needs to transition away from polluting energy to save the planet."

    (Nền kinh tế toàn cầu cần chuyển đổi khỏi năng lượng gây ô nhiễm để cứu lấy hành tinh.)

  • invest in alternatives to polluting energy

    đầu tư vào các giải pháp thay thế cho năng lượng gây ô nhiễm

    "Governments must invest in alternatives to polluting energy to promote sustainability."

    (Các chính phủ phải đầu tư vào các giải pháp thay thế cho năng lượng gây ô nhiễm để thúc đẩy sự bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polluting energy

Tính từ
Lật mặt

Năng lượng hoặc nguồn năng lượng gây ra tác hại cho môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm không khí hoặc nước.

"The country needs to shift away from polluting energy sources like coal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Polluting energy sources contribute to climate change.
Các nguồn năng lượng gây ô nhiễm góp phần vào biến đổi khí hậu.
Phủ định
We should not rely on polluting energy for our future.
Chúng ta không nên dựa vào năng lượng gây ô nhiễm cho tương lai của chúng ta.
Nghi vấn
Does polluting energy harm the environment?
Năng lượng gây ô nhiễm có gây hại cho môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polluting energy".

Phong trào môi trường và biến đổi khí hậu

Khái niệm "polluting energy" (năng lượng gây ô nhiễm) là trọng tâm của phong trào môi trường toàn cầu. Từ những năm 1970, các nhà hoạt động và nhà khoa học đã liên tục cảnh báo về tác động tiêu cực của việc đốt nhiên liệu hóa thạch (như than đá, dầu mỏ và khí đốt) đối với bầu khí quyển và khí hậu Trái đất. Sự phụ thuộc vào năng lượng gây ô nhiễm đã dẫn đến hiện tượng ấm lên toàn cầu, mực nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan, thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về năng lượng sạch và bền vững.

Chuyển đổi năng lượng sạch

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, đang có một nỗ lực lớn được gọi là "chuyển đổi năng lượng" – tức là thay thế các nguồn năng lượng gây ô nhiễm bằng năng lượng tái tạo như mặt trời, gió và thủy điện. Điều này không chỉ được thúc đẩy bởi lo ngại về môi trường mà còn bởi các lợi ích kinh tế, đổi mới công nghệ và mong muốn độc lập về năng lượng. Chính sách và đầu tư đang được tập trung vào việc giảm thiểu và loại bỏ năng lượng gây ô nhiễm, hướng tới một tương lai xanh hơn.