polluting energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Energy production or resources that cause environmental harm, such as air or water pollution.
Vietnamese Meaning
Năng lượng hoặc nguồn năng lượng gây ra tác hại cho môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm không khí hoặc nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country needs to shift away from polluting energy sources like coal."
"Đất nước cần chuyển dịch khỏi các nguồn năng lượng gây ô nhiễm như than đá."
-
"Polluting energy contributes to air and water degradation."
"Năng lượng gây ô nhiễm góp phần vào sự suy thoái không khí và nước."
-
"Many countries are trying to reduce their reliance on polluting energy."
"Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào năng lượng gây ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nguồn năng lượng gây ra ô nhiễm môi trường trong quá trình sản xuất hoặc sử dụng. Nó nhấn mạnh tác động tiêu cực đến môi trường của một số loại năng lượng nhất định. Nó trái ngược với 'clean energy' (năng lượng sạch) hoặc 'renewable energy' (năng lượng tái tạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dirty dirty polluting energy (năng lượng bẩn gây ô nhiễm)
-
cheap cheap polluting energy (năng lượng gây ô nhiễm giá rẻ)
-
harmful harmful polluting energy (năng lượng gây ô nhiễm độc hại)
-
reduce reduce polluting energy (giảm năng lượng gây ô nhiễm)
-
phase out phase out polluting energy (loại bỏ dần năng lượng gây ô nhiễm)
-
rely on rely on polluting energy (phụ thuộc vào năng lượng gây ô nhiễm)
-
transition away from transition away from polluting energy (chuyển đổi khỏi năng lượng gây ô nhiễm)
-
sources of sources of polluting energy (các nguồn năng lượng gây ô nhiễm)
-
impact of impact of polluting energy (tác động của năng lượng gây ô nhiễm)
-
dependence on dependence on polluting energy (sự phụ thuộc vào năng lượng gây ô nhiễm)
Idioms
-
phase out polluting energy sources
dần loại bỏ các nguồn năng lượng gây ô nhiễm
"Many countries are committed to phase out polluting energy sources by 2050."
(Nhiều quốc gia cam kết dần loại bỏ các nguồn năng lượng gây ô nhiễm vào năm 2050.)
-
transition away from polluting energy
chuyển đổi/dịch chuyển khỏi năng lượng gây ô nhiễm
"The global economy needs to transition away from polluting energy to save the planet."
(Nền kinh tế toàn cầu cần chuyển đổi khỏi năng lượng gây ô nhiễm để cứu lấy hành tinh.)
-
invest in alternatives to polluting energy
đầu tư vào các giải pháp thay thế cho năng lượng gây ô nhiễm
"Governments must invest in alternatives to polluting energy to promote sustainability."
(Các chính phủ phải đầu tư vào các giải pháp thay thế cho năng lượng gây ô nhiễm để thúc đẩy sự bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polluting energy
Tính từNăng lượng hoặc nguồn năng lượng gây ra tác hại cho môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm không khí hoặc nước.
"The country needs to shift away from polluting energy sources like coal."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Polluting energy sources contribute to climate change. |
Các nguồn năng lượng gây ô nhiễm góp phần vào biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | We should not rely on polluting energy for our future. |
Chúng ta không nên dựa vào năng lượng gây ô nhiễm cho tương lai của chúng ta. |
| Nghi vấn | Does polluting energy harm the environment? |
Năng lượng gây ô nhiễm có gây hại cho môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polluting energy".
