(Top Banner Ad)
weak brand awareness
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế, Marketing

weak brand awareness

UK: /wiːk brænd əˈweənəs/ • US: /wiːk brænd əˈwɛrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức thương hiệu yếu kém khả năng nhận diện thương hiệu kém mức độ nhận biết thương hiệu thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where a brand is not well-recognized or known by its target audience, resulting in limited understanding and recall of the brand and its offerings.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khi một thương hiệu không được nhận diện hoặc biết đến rộng rãi bởi đối tượng mục tiêu của mình, dẫn đến sự hiểu biết và khả năng gợi nhớ hạn chế về thương hiệu và các sản phẩm/dịch vụ của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's weak brand awareness made it difficult to launch new products."

    "Sự nhận biết thương hiệu yếu kém của công ty đã gây khó khăn cho việc ra mắt các sản phẩm mới."

  • "The survey revealed a weak brand awareness among younger consumers."

    "Cuộc khảo sát cho thấy sự nhận biết thương hiệu yếu kém trong giới tiêu dùng trẻ tuổi."

  • "Addressing the weak brand awareness requires a comprehensive marketing strategy."

    "Giải quyết sự nhận biết thương hiệu yếu kém đòi hỏi một chiến lược marketing toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu, kém
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Noun brand thương hiệu
Verb brand xây dựng thương hiệu
Adjective branded có thương hiệu
Noun awareness nhận thức
Adjective aware nhận thức được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
weak
English
brand
English
awareness

Sự ra đời của 'Brand'

Từ 'brand' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'brandr', có nghĩa là 'đốt'. Ban đầu, nó được dùng để đánh dấu quyền sở hữu gia súc bằng cách đốt dấu lên chúng. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa là 'nhãn hiệu' hay 'thương hiệu' như chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, 'brand' thường được dịch là 'thương hiệu'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vấn đề mà các công ty hoặc tổ chức gặp phải khi thương hiệu của họ không đủ mạnh để cạnh tranh trên thị trường. 'Weak' ở đây không chỉ đơn thuần là 'yếu' về mặt vật lý mà còn mang ý nghĩa về sự thiếu ảnh hưởng, sự mờ nhạt trong tâm trí khách hàng. 'Brand awareness' là nhận thức về thương hiệu, đề cập đến mức độ quen thuộc của khách hàng với một thương hiệu cụ thể. Một thương hiệu có 'weak brand awareness' thường gặp khó khăn trong việc thu hút khách hàng mới và duy trì lòng trung thành của khách hàng hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weak brand awareness
  • relatively relatively weak brand awareness
    (nhận diện thương hiệu tương đối yếu)
  • extremely extremely weak brand awareness
    (nhận diện thương hiệu cực kỳ yếu)
  • particularly particularly weak brand awareness
    (nhận diện thương hiệu đặc biệt yếu)
Verb + weak brand awareness
  • suffer suffer from weak brand awareness
    (chịu ảnh hưởng từ sự nhận diện thương hiệu yếu)
  • combat combat weak brand awareness
    (chống lại sự nhận diện thương hiệu yếu)
  • address address weak brand awareness
    (giải quyết vấn đề nhận diện thương hiệu yếu)

Idioms

  • Build brand awareness

    Xây dựng nhận diện thương hiệu

    "The company is investing heavily in marketing to build brand awareness."

    (Công ty đang đầu tư mạnh vào marketing để xây dựng nhận diện thương hiệu.)

  • Increase brand awareness

    Tăng cường nhận diện thương hiệu

    "Social media campaigns are often used to increase brand awareness."

    (Các chiến dịch truyền thông xã hội thường được sử dụng để tăng cường nhận diện thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak brand awareness

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình trạng khi một thương hiệu không được nhận diện hoặc biết đến rộng rãi bởi đối tượng mục tiêu của mình, dẫn đến sự hiểu biết và khả năng gợi nhớ hạn chế về thương hiệu và các sản phẩm/dịch vụ của nó.

"The company's weak brand awareness made it difficult to launch new products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak brand awareness".

Tầm quan trọng của Brand Awareness

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'brand awareness' (nhận diện thương hiệu) được xem là yếu tố then chốt để thành công. Một thương hiệu được nhiều người biết đến và yêu thích sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn. Các công ty thường chi rất nhiều tiền cho quảng cáo và PR để nâng cao 'brand awareness' của họ. Ở Việt Nam, tầm quan trọng của việc xây dựng 'brand awareness' cũng ngày càng được nhận thức rõ hơn.