(Top Banner Ad)
poor investment
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

poor investment

UK: /pɔː(r) ɪnˈvɛstmənt/ • US: /pʊr ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoản đầu tư tồi đầu tư kém hiệu quả đầu tư không sinh lời đầu tư thua lỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment that is unlikely to be profitable or successful; a bad investment.

Vietnamese Meaning

Một khoản đầu tư không có khả năng sinh lời hoặc thành công; một khoản đầu tư tồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Buying that company's stock turned out to be a poor investment."

    "Việc mua cổ phiếu của công ty đó hóa ra là một khoản đầu tư tồi."

  • "Investing in that project was a poor investment, and we lost a lot of money."

    "Đầu tư vào dự án đó là một khoản đầu tư tồi, và chúng tôi đã mất rất nhiều tiền."

  • "Buying a used car with a lot of mechanical problems can be a poor investment."

    "Mua một chiếc xe cũ có nhiều vấn đề về máy móc có thể là một khoản đầu tư tồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém chất lượng, tồi
Noun poorness sự nghèo nàn, sự kém chất lượng
Adverb poorly kém cỏi, tồi tệ
Noun poverty sự nghèo đói
Verb impoverish làm nghèo đi, làm suy yếu
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Adjective investable có thể đầu tư được

Synonyms

unprofitable investment (khoản đầu tư không sinh lời)loss-making investment (khoản đầu tư thua lỗ)bad investment (khoản đầu tư tồi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pouer
English
poor
Latin
vestire
Old French
investir
English
invest
English
investment

Nguồn gốc của 'poor'

Từ 'poor' có gốc từ tiếng Proto-Indo-European *pau- (nghĩa là 'ít, nhỏ, thiếu'). Nó phát triển thành 'pauper' trong tiếng Latin, rồi 'povre' trong tiếng Pháp cổ, và sau đó là 'pouer' trong tiếng Anh Trung cổ. Từ này luôn gắn liền với ý nghĩa về sự thiếu thốn, nghèo nàn hoặc chất lượng thấp.

Nguồn gốc của 'investment'

Từ 'investment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vestire' (nghĩa là 'mặc quần áo, bao phủ'). Trong tiếng Pháp cổ, 'investir' không chỉ có nghĩa là mặc quần áo mà còn là trao quyền sở hữu hoặc quyền lực. Đến thế kỷ 17, 'invest' trong tiếng Anh bắt đầu mang nghĩa 'bỏ tiền vào một cái gì đó với hy vọng thu lợi nhuận', và danh từ 'investment' xuất hiện vào giữa thế kỷ 18 để chỉ hành động hoặc số tiền được đầu tư.

Sự kết hợp 'poor investment'

Khi hai từ 'poor' và 'investment' kết hợp lại, chúng tạo ra một cụm từ mô tả một khoản đầu tư mang lại kết quả tài chính kém cỏi, không đạt kỳ vọng, hoặc thậm chí gây thua lỗ. Cụm từ này phản ánh rõ ràng tính chất và hậu quả tiêu cực của một quyết định đầu tư sai lầm.

Usage Note

Cụm từ 'poor investment' ám chỉ một quyết định đầu tư sai lầm, dẫn đến thua lỗ hoặc không đạt được lợi nhuận kỳ vọng. Nó nhấn mạnh sự yếu kém hoặc thiếu hiệu quả của khoản đầu tư đó. Cần phân biệt với 'bad investment', có sắc thái mạnh hơn về sự tệ hại hoặc rủi ro cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'poor investment'
  • make make a poor investment
    (thực hiện một khoản đầu tư kém hiệu quả)
  • regret regret a poor investment
    (hối tiếc về một khoản đầu tư tồi)
  • prove to be prove to be a poor investment
    (chứng tỏ là một khoản đầu tư tồi)
  • avoid avoid a poor investment
    (tránh một khoản đầu tư kém)
Adjectives/Adverbs describing 'poor investment'
  • truly a truly poor investment
    (một khoản đầu tư thực sự tồi tệ)
  • potentially a potentially poor investment
    (một khoản đầu tư có khả năng kém hiệu quả)
  • another another poor investment
    (một khoản đầu tư kém hiệu quả khác)

Idioms

  • a poor investment of time/energy/resources

    một sự đầu tư thời gian/năng lượng/nguồn lực không hiệu quả (dùng khi ai đó dành công sức vào việc không mang lại lợi ích xứng đáng)

    "Spending hours on that trivial task was a poor investment of my time."

    (Dành hàng giờ vào nhiệm vụ nhỏ nhặt đó là một sự lãng phí thời gian của tôi.)

  • to write off something as a poor investment

    cho rằng/xem điều gì đó là một khoản đầu tư tồi tệ (và chấp nhận mất mát, không hy vọng thu lại)

    "After two years with no returns, they decided to write off the project as a poor investment."

    (Sau hai năm không có lợi nhuận, họ quyết định coi dự án đó là một khoản đầu tư tồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor investment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoản đầu tư không có khả năng sinh lời hoặc thành công; một khoản đầu tư tồi.

"Buying that company's stock turned out to be a poor investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That company's decision to invest in the project was a poor investment.
Quyết định đầu tư vào dự án của công ty đó là một khoản đầu tư tồi.
Phủ định
Buying that stock wasn't a poor investment; it yielded high returns.
Việc mua cổ phiếu đó không phải là một khoản đầu tư tồi; nó mang lại lợi nhuận cao.
Nghi vấn
Was the purchase of the old factory a poor investment?
Liệu việc mua nhà máy cũ có phải là một khoản đầu tư tồi?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that company, I would be in a poor financial situation now.
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó, bây giờ tôi sẽ ở trong một tình huống tài chính tồi tệ.
Phủ định
If she hadn't made such a poor investment decision, she wouldn't be struggling to pay her bills now.
Nếu cô ấy không đưa ra một quyết định đầu tư tồi tệ như vậy, bây giờ cô ấy sẽ không phải vật lộn để thanh toán các hóa đơn của mình.
Nghi vấn
If they had listened to my advice, would they be facing the consequences of a poor investment now?
Nếu họ đã nghe theo lời khuyên của tôi, liệu bây giờ họ có phải đối mặt với hậu quả của một khoản đầu tư tồi tệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor investment".

Rủi ro và Lợi nhuận trong Đầu tư

'Poor investment' nhấn mạnh khía cạnh rủi ro vốn có trong mọi hoạt động đầu tư. Văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, thường giáo dục về sự cần thiết của việc đánh giá rủi ro (risk assessment) trước khi mong đợi lợi nhuận (returns). Một khoản đầu tư kém là lời nhắc nhở rằng lợi nhuận cao thường đi kèm với rủi ro cao, và không phải lúc nào rủi ro cũng được đền đáp xứng đáng.

Hội chứng FOMO và Quyết định đầu tư

Trong bối cảnh đầu tư hiện đại, 'poor investment' thường là hệ quả của hội chứng FOMO (Fear of Missing Out – Sợ bỏ lỡ). Áp lực xã hội hoặc tâm lý muốn nhanh chóng giàu có khiến nhiều người vội vàng đầu tư vào những xu hướng 'nóng' mà không tìm hiểu kỹ lưỡng. Điều này thường dẫn đến các quyết định đầu tư tồi tệ, gây thua lỗ khi thị trường thay đổi.