(Top Banner Ad)
bad resolution
B1
Cụm danh từ B1 Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Đồ họa

bad resolution

UK: bæd ˌrezəˈluːʃən • US: bæd ˌrɛzəˈluːʃən

Nghĩa tiếng Việt

độ phân giải kém chất lượng phân giải thấp độ nét kém
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refers to an image or display that lacks clarity and detail, often appearing blurry or pixelated.

Vietnamese Meaning

Chỉ một hình ảnh hoặc màn hình thiếu độ rõ nét và chi tiết, thường xuất hiện mờ hoặc bị vỡ thành điểm ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photo looks terrible on the large screen because it has a bad resolution."

    "Ảnh trông rất tệ trên màn hình lớn vì nó có độ phân giải kém."

  • "The video game suffered from bad resolution on older TVs."

    "Trò chơi điện tử bị ảnh hưởng bởi độ phân giải kém trên các TV cũ."

  • "Due to bad resolution, it was difficult to read the text in the image."

    "Do độ phân giải kém, rất khó để đọc văn bản trong ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resolve Giải quyết, quyết định, phân giải
Noun resolution Độ phân giải, quyết tâm, quyết định
Adverb badly Một cách tệ hại, tồi tệ
Adjective irresolute Thiếu quyết đoán, do dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
re- (back) + soluō (loosen)
Latin
resolutio (a process of unloosening/analyzing)
Middle English / French
resolution (decision, fixed intention)
Middle English
badde (source unknown, possibly derogatory term)
Modern English
bad resolution (poor clarity/a flawed decision)

Nguồn Gốc Bí Ẩn Của 'Bad'

Không giống như nhiều từ tiếng Anh khác, nguồn gốc chính xác của từ 'bad' vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Nó xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 13 (Middle English) dưới dạng 'badde' và dường như đã thay thế các từ cũ hơn như 'evil' hoặc 'yfel'. Điều này khiến 'bad' trở thành một trong những từ phổ biến mà các chuyên gia vẫn đang tranh cãi về nguồn gốc.

Sự Phát Triển Của 'Resolution'

Ban đầu, từ 'resolution' (từ Latinh 'resolutio') có nghĩa là 'sự tháo gỡ' hoặc 'sự phân tích'. Qua thời gian, nghĩa này chuyển thành 'sự đưa ra một quyết định kiên định' (ý nghĩa về quyết tâm). Đến thế kỷ 20, nó có thêm nghĩa thứ ba, rất phổ biến hiện nay: 'độ phân giải', tức là mức độ chi tiết và rõ nét của hình ảnh kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả chất lượng hình ảnh kém. 'Resolution' ở đây đề cập đến số lượng pixel trên một diện tích nhất định; 'bad' chỉ chất lượng thấp. Sự khác biệt với 'low resolution' là 'bad' có thể ám chỉ nhiều vấn đề khác ngoài độ phân giải thấp, ví dụ như nhiễu hoặc màu sắc kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad resolution (Độ phân giải kém)
  • suffer from suffer from bad resolution
    (Chịu đựng (vấn đề) độ phân giải kém)
  • cause cause bad resolution
    (Gây ra độ phân giải kém)
  • complain about complain about bad resolution
    (Phàn nàn về độ phân giải kém)
Adverb + bad resolution (Quyết định tồi)
  • make a make a surprisingly bad resolution
    (Đưa ra một quyết định tồi tệ đáng ngạc nhiên)
  • yield yield bad resolution
    (Dẫn đến (kết quả là) độ phân giải kém/quyết định tồi)

Idioms

  • Break a bad resolution

    Phá vỡ một quyết tâm tồi tệ (thường là trong kế hoạch Năm Mới)

    "I finally broke a bad resolution and bought the high-definition monitor."

    (Cuối cùng tôi đã phá bỏ một quyết tâm tồi và mua chiếc màn hình độ nét cao.)

  • The result of bad resolution

    Hậu quả của một quyết định sai lầm / Kết quả của độ phân giải kém

    "Blurry images are often the result of bad resolution settings."

    (Các hình ảnh bị mờ thường là kết quả của việc cài đặt độ phân giải kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad resolution

Cụm danh từ
Lật mặt

Chỉ một hình ảnh hoặc màn hình thiếu độ rõ nét và chi tiết, thường xuất hiện mờ hoặc bị vỡ thành điểm ảnh.

"The photo looks terrible on the large screen because it has a bad resolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad resolution".

Văn Hóa 'New Year's Resolution'

'Resolution' (Quyết tâm) là một phần quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là 'New Year’s Resolution' (Quyết tâm Năm Mới). Cụm từ 'bad resolution' thường được dùng để chỉ những quyết định sai lầm hoặc những mục tiêu hứa hẹn nhưng không thực tế được đặt ra vào đầu năm, dẫn đến việc bị phá bỏ nhanh chóng.

Tiêu Chuẩn Công Nghệ và Sự Thất Vọng

Trong kỷ nguyên số, người tiêu dùng có kỳ vọng rất cao về chất lượng hình ảnh và video (HD, 4K). 'Bad resolution' (độ phân giải kém) không chỉ là một lỗi kỹ thuật mà còn là nguồn gốc của sự thất vọng lớn khi xem phim, chơi game, hoặc tham gia cuộc họp trực tuyến, phản ánh sự đòi hỏi về chất lượng hình ảnh sắc nét trong xã hội hiện đại.