good resolution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A high level of clarity or detail, or a positive decision or determination.
Vietnamese Meaning
Mức độ rõ ràng hoặc chi tiết cao, hoặc một quyết định hoặc sự quyết tâm tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The photo has a good resolution, so you can see all the details."
"Bức ảnh có độ phân giải tốt, vì vậy bạn có thể thấy tất cả các chi tiết."
-
"The new screen has a really good resolution."
"Màn hình mới có độ phân giải thực sự tốt."
-
"He made a good resolution to study harder."
"Anh ấy đã có một quyết tâm tốt là học hành chăm chỉ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | good | Tốt, giỏi, hay |
| Noun | goodness | Lòng tốt, sự tốt đẹp |
| Adverb | well | Tốt, giỏi (trạng từ) |
| Adjective | better | Tốt hơn |
| Adjective | best | Tốt nhất |
| Noun | resolution | Sự quyết tâm, nghị quyết, độ phân giải |
| Verb | resolve | Giải quyết, quyết tâm |
| Adjective | resolute | Kiên quyết, quả quyết |
| Noun | resoluteness | Sự kiên quyết, tính quả quyết |
| Adjective | irresolute | Do dự, không kiên quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'good resolution' có hai nghĩa chính. Trong ngữ cảnh hình ảnh (ví dụ, màn hình, ảnh), nó chỉ độ sắc nét, rõ ràng. Trong ngữ cảnh về con người hoặc quyết định, nó mang nghĩa một quyết tâm tốt, một sự kiên định đáng khen. Cần phân biệt với 'high resolution' (độ phân giải cao) thường dùng trong kỹ thuật.
Prepositions
Ví dụ: 'a good resolution of the problem' (một cách giải quyết tốt vấn đề). 'A good resolution for the new year' (một quyết tâm tốt cho năm mới). 'Resolution of' thường đi với vấn đề cần giải quyết. 'Resolution for' thường đi với mục tiêu, kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a good resolution (đặt ra/đưa ra một quyết tâm tốt)
-
keep keep a good resolution (giữ vững một quyết tâm tốt)
-
stick to stick to a good resolution (kiên trì/tuân thủ một quyết tâm tốt)
-
break break a good resolution (phá vỡ/không thực hiện một quyết tâm tốt)
-
have have good resolution (có độ phân giải tốt)
-
achieve achieve good resolution (đạt được độ phân giải tốt)
-
provide provide good resolution (cung cấp độ phân giải tốt)
Idioms
-
make a good resolution
Đặt ra một quyết tâm/mục tiêu tốt (thường là để cải thiện bản thân)
"I want to make a good resolution to exercise more next year."
(Tôi muốn đặt ra một quyết tâm tốt là tập thể dục nhiều hơn vào năm tới.)
-
stick to a good resolution
Kiên trì thực hiện một quyết tâm/mục tiêu tốt
"It's hard to stick to a good resolution, but it's worth it."
(Thật khó để kiên trì với một quyết tâm tốt, nhưng điều đó đáng giá.)
-
New Year's resolution
Quyết tâm/Mục tiêu năm mới (một loại 'good resolution' phổ biến được đặt ra vào đầu năm)
"My New Year's resolution is to learn a new language."
(Quyết tâm năm mới của tôi là học một ngôn ngữ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good resolution
Danh từMức độ rõ ràng hoặc chi tiết cao, hoặc một quyết định hoặc sự quyết tâm tích cực.
"The photo has a good resolution, so you can see all the details."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good resolution".
