(Top Banner Ad)
good resolution
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Nhiếp ảnh, Quan hệ cá nhân)

good resolution

Nghĩa tiếng Việt

độ phân giải tốt chất lượng hình ảnh tốt quyết tâm tốt sự kiên định đáng khen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high level of clarity or detail, or a positive decision or determination.

Vietnamese Meaning

Mức độ rõ ràng hoặc chi tiết cao, hoặc một quyết định hoặc sự quyết tâm tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photo has a good resolution, so you can see all the details."

    "Bức ảnh có độ phân giải tốt, vì vậy bạn có thể thấy tất cả các chi tiết."

  • "The new screen has a really good resolution."

    "Màn hình mới có độ phân giải thực sự tốt."

  • "He made a good resolution to study harder."

    "Anh ấy đã có một quyết tâm tốt là học hành chăm chỉ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good Tốt, giỏi, hay
Noun goodness Lòng tốt, sự tốt đẹp
Adverb well Tốt, giỏi (trạng từ)
Adjective better Tốt hơn
Adjective best Tốt nhất
Noun resolution Sự quyết tâm, nghị quyết, độ phân giải
Verb resolve Giải quyết, quyết tâm
Adjective resolute Kiên quyết, quả quyết
Noun resoluteness Sự kiên quyết, tính quả quyết
Adjective irresolute Do dự, không kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Nhiếp ảnh, Quan hệ cá nhân)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resolutio
Old French
resolution
Middle English
resolucioun
Modern English
resolution

Nguồn gốc của 'resolution'

Từ 'resolution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resolutio', ban đầu có nghĩa là 'hành động tháo gỡ, làm lỏng ra'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với nhiều nghĩa, bao gồm sự phân giải hay sự tan rã. Tuy nhiên, nghĩa 'quyết định kiên định, mục tiêu' (như trong 'good resolution') chỉ xuất hiện và phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 16, khi nó được dùng để chỉ một sự cam kết tinh thần vững chắc.

Ý nghĩa của 'good'

Từ 'good' là một trong những tính từ lâu đời nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ Proto-Germanic '*gōdaz*', mang ý nghĩa ban đầu là 'phù hợp, thích hợp, xứng đáng'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ điều gì có chất lượng cao, có giá trị đạo đức, hay mang lại lợi ích và sự tích cực.

Sự kết hợp 'good resolution'

Khi 'good' kết hợp với 'resolution' (theo nghĩa quyết tâm), nó tạo thành một cụm từ chỉ một quyết định hoặc mục tiêu mang tính tích cực, đáng giá, hướng đến sự cải thiện bản thân hoặc một kết quả tốt đẹp. Cụm từ này thường được dùng để nói về những lời hứa với bản thân để thay đổi hoặc đạt được điều gì đó có lợi.

Usage Note

Cụm 'good resolution' có hai nghĩa chính. Trong ngữ cảnh hình ảnh (ví dụ, màn hình, ảnh), nó chỉ độ sắc nét, rõ ràng. Trong ngữ cảnh về con người hoặc quyết định, nó mang nghĩa một quyết tâm tốt, một sự kiên định đáng khen. Cần phân biệt với 'high resolution' (độ phân giải cao) thường dùng trong kỹ thuật.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'a good resolution of the problem' (một cách giải quyết tốt vấn đề). 'A good resolution for the new year' (một quyết tâm tốt cho năm mới). 'Resolution of' thường đi với vấn đề cần giải quyết. 'Resolution for' thường đi với mục tiêu, kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good resolution (Quyết tâm/Mục tiêu)
  • make make a good resolution
    (đặt ra/đưa ra một quyết tâm tốt)
  • keep keep a good resolution
    (giữ vững một quyết tâm tốt)
  • stick to stick to a good resolution
    (kiên trì/tuân thủ một quyết tâm tốt)
  • break break a good resolution
    (phá vỡ/không thực hiện một quyết tâm tốt)
Verb + good resolution (Độ phân giải hình ảnh)
  • have have good resolution
    (có độ phân giải tốt)
  • achieve achieve good resolution
    (đạt được độ phân giải tốt)
  • provide provide good resolution
    (cung cấp độ phân giải tốt)

Idioms

  • make a good resolution

    Đặt ra một quyết tâm/mục tiêu tốt (thường là để cải thiện bản thân)

    "I want to make a good resolution to exercise more next year."

    (Tôi muốn đặt ra một quyết tâm tốt là tập thể dục nhiều hơn vào năm tới.)

  • stick to a good resolution

    Kiên trì thực hiện một quyết tâm/mục tiêu tốt

    "It's hard to stick to a good resolution, but it's worth it."

    (Thật khó để kiên trì với một quyết tâm tốt, nhưng điều đó đáng giá.)

  • New Year's resolution

    Quyết tâm/Mục tiêu năm mới (một loại 'good resolution' phổ biến được đặt ra vào đầu năm)

    "My New Year's resolution is to learn a new language."

    (Quyết tâm năm mới của tôi là học một ngôn ngữ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good resolution

Danh từ
Lật mặt

Mức độ rõ ràng hoặc chi tiết cao, hoặc một quyết định hoặc sự quyết tâm tích cực.

"The photo has a good resolution, so you can see all the details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good resolution".

Văn hóa đặt ra Mục tiêu Năm Mới

Ở nhiều nước phương Tây, việc đặt ra 'good resolutions' (quyết tâm tốt) vào dịp Năm Mới là một truyền thống phổ biến. Mọi người thường cam kết thay đổi những thói quen xấu hoặc đạt được những mục tiêu tích cực cho bản thân trong năm mới, ví dụ như ăn uống lành mạnh hơn, tập thể dục nhiều hơn, hoặc học một kỹ năng mới.

Giá trị của sự tự cải thiện và đặt mục tiêu

Khái niệm 'good resolution' phản ánh một giá trị văn hóa sâu sắc về sự phát triển cá nhân và cải thiện bản thân. Việc đặt ra và cố gắng đạt được những mục tiêu tích cực được coi là một phần quan trọng của cuộc sống, giúp mỗi người trở nên tốt đẹp hơn, có kỷ luật hơn và hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn.