(Top Banner Ad)
serving size management
B2
Noun Phrase B2 Dinh dưỡng học, Quản lý thực phẩm

serving size management

UK: ˈsɜːvɪŋ saɪz ˈmænɪdʒmənt • US: ˈsɜːrvɪŋ saɪz ˈmænɪdʒmənt

Nghĩa tiếng Việt

quản lý khẩu phần ăn kiểm soát kích cỡ khẩu phần điều chỉnh lượng thức ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of controlling the amount of food consumed in a single serving to maintain a healthy diet, manage weight, or regulate calorie intake.

Vietnamese Meaning

Thực hành kiểm soát lượng thức ăn tiêu thụ trong một khẩu phần duy nhất để duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, quản lý cân nặng hoặc điều chỉnh lượng calo nạp vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective serving size management is crucial for individuals aiming to lose weight."

    "Quản lý khẩu phần ăn hiệu quả là rất quan trọng đối với những cá nhân muốn giảm cân."

  • "Many weight loss programs incorporate serving size management techniques."

    "Nhiều chương trình giảm cân kết hợp các kỹ thuật quản lý khẩu phần ăn."

  • "Reading nutrition labels helps with effective serving size management."

    "Đọc nhãn dinh dưỡng giúp quản lý khẩu phần ăn hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve Phục vụ, dùng (thức ăn); đủ cho
Noun serving Khẩu phần ăn, suất ăn
Noun server Người phục vụ
Noun service Dịch vụ
Adjective serviceable Có thể dùng được, hữu ích
Noun size Kích thước, cỡ
Verb size Phân loại theo kích thước
Adjective sized Có kích thước (kết hợp với tính từ khác, vd: 'large-sized')
Adjective oversized Quá khổ, quá lớn
Adjective undersized Nhỏ hơn kích thước bình thường
Verb manage Quản lý, xoay sở
Noun manager Người quản lý
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý
Adverb manageably Một cách có thể quản lý được
Noun mismanagement Sự quản lý tồi, quản lý sai

Synonyms

portion control (kiểm soát khẩu phần)dietary management (quản lý chế độ ăn uống)

Antonyms

Related Words

calorie counting (đếm calo)macronutrient tracking (theo dõi chất dinh dưỡng đa lượng)weight management (quản lý cân nặng)

Subject Area

Dinh dưỡng học, Quản lý thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English (from Old French)
serve
English (derived)
serving
English (from Old French)
size
English (from Old French/Italian)
manage
English (derived)
management
English (modern compound)
serving size management

Sự kết hợp vì sức khỏe

Cụm từ 'serving size management' là một thuật ngữ hiện đại, ra đời từ nhu cầu quản lý lượng thực phẩm tiêu thụ để duy trì sức khỏe. Nó kết hợp ba khái niệm quan trọng: 'serving' (khẩu phần), 'size' (kích cỡ/lượng), và 'management' (quản lý). Từ 'serve' có gốc từ tiếng Latin 'servire' nghĩa là phục vụ, 'size' từ 'assize' của tiếng Pháp cổ chỉ sự định lượng, và 'manage' từ 'manus' trong tiếng Latin nghĩa là bàn tay, sau này phát triển thành ý quản lý. Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm then chốt trong dinh dưỡng và lối sống lành mạnh, giúp con người kiểm soát khẩu phần ăn hiệu quả.

Usage Note

Serving size management emphasizes portion control as a key component of healthy eating habits. It involves understanding recommended serving sizes for different food groups and consciously adjusting the amount of food consumed to align with dietary goals. It is often used in conjunction with calorie counting and macro tracking.

Prepositions

of for

of: serving size *of* a particular food (ví dụ: serving size of rice). for: guidelines *for* serving size management (ví dụ: guidelines for serving size management).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serving size management
  • Effective Effective serving size management
    (Quản lý khẩu phần ăn hiệu quả)
  • Proper Proper serving size management
    (Quản lý khẩu phần ăn đúng cách)
  • Careful Careful serving size management
    (Quản lý khẩu phần ăn cẩn thận)
  • Strict Strict serving size management
    (Quản lý khẩu phần ăn nghiêm ngặt)
  • Optimal Optimal serving size management
    (Quản lý khẩu phần ăn tối ưu)
  • Healthy Healthy serving size management
    (Quản lý khẩu phần ăn lành mạnh)
Verb + serving size management
  • Implement Implement serving size management
    (Thực hiện quản lý khẩu phần ăn)
  • Practice Practice serving size management
    (Thực hành quản lý khẩu phần ăn)
  • Understand Understand serving size management
    (Hiểu về quản lý khẩu phần ăn)
  • Improve Improve serving size management
    (Cải thiện quản lý khẩu phần ăn)
  • Require Require serving size management
    (Đòi hỏi/yêu cầu quản lý khẩu phần ăn)
  • Focus on Focus on serving size management
    (Tập trung vào quản lý khẩu phần ăn)

Idioms

  • The importance of serving size management

    Tầm quan trọng của việc quản lý khẩu phần ăn

    "The doctor emphasized the importance of serving size management for weight loss."

    (Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý khẩu phần ăn để giảm cân.)

  • Effective serving size management strategies

    Các chiến lược quản lý khẩu phần ăn hiệu quả

    "Learning effective serving size management strategies is key to a balanced diet."

    (Học hỏi các chiến lược quản lý khẩu phần ăn hiệu quả là chìa khóa cho một chế độ ăn uống cân bằng.)

  • Promote serving size management

    Thúc đẩy quản lý khẩu phần ăn

    "Nutritionists often promote serving size management to help people maintain a healthy weight."

    (Các chuyên gia dinh dưỡng thường thúc đẩy quản lý khẩu phần ăn để giúp mọi người duy trì cân nặng khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serving size management

Noun Phrase
Lật mặt

Thực hành kiểm soát lượng thức ăn tiêu thụ trong một khẩu phần duy nhất để duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, quản lý cân nặng hoặc điều chỉnh lượng calo nạp vào.

"Effective serving size management is crucial for individuals aiming to lose weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serving size management".

Vấn đề béo phì và khẩu phần ăn lớn

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, kích thước khẩu phần ăn (serving size) trong nhà hàng và sản phẩm đóng gói đã tăng lên đáng kể trong vài thập kỷ qua. Điều này góp phần vào cuộc khủng hoảng béo phì và các bệnh liên quan đến chế độ ăn uống. Do đó, 'serving size management' đã trở thành một kỹ năng thiết yếu, giúp người tiêu dùng chủ động kiểm soát lượng calo và dinh dưỡng nạp vào cơ thể, đối phó với xu hướng 'khẩu phần khổng lồ' này.

Ăn uống có ý thức và sức khỏe toàn diện

'Serving size management' không chỉ là về việc giảm cân mà còn là một phần quan trọng của phong trào ăn uống có ý thức (mindful eating) và lối sống lành mạnh. Nó khuyến khích mọi người chú ý hơn đến những gì mình ăn, không chỉ về chất lượng mà còn về số lượng. Thực hành quản lý khẩu phần ăn giúp cải thiện tiêu hóa, duy trì năng lượng ổn định và ngăn ngừa các bệnh mãn tính như tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch, từ đó nâng cao chất khỏe tổng thể.