(Top Banner Ad)
poverty increase
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học

poverty increase

UK: /ˈpɒvəti ɪnˈkriːs/ • US: /ˈpɑːvərti ɪnˈkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

gia tăng nghèo đói sự gia tăng nghèo tình trạng nghèo gia tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise or growth in the level or extent of poverty.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng hoặc mở rộng về mức độ hoặc phạm vi của nghèo đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poverty increase in the region is alarming."

    "Sự gia tăng nghèo đói trong khu vực này đang ở mức báo động."

  • "The report highlighted the poverty increase following the economic downturn."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự gia tăng nghèo đói sau cuộc suy thoái kinh tế."

  • "A poverty increase can lead to social unrest."

    "Sự gia tăng nghèo đói có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty Sự nghèo đói, cảnh bần cùng
Adjective poor Nghèo, túng thiếu
Verb impoverish Làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Adjective impoverished Bị bần cùng hóa, nghèo khổ
Noun pauper Người ăn xin, người rất nghèo
Verb increase Tăng lên, gia tăng
Noun increase Sự tăng lên, mức tăng
Adverb increasingly Ngày càng tăng, càng ngày càng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂u- (small, few)
Latin
pauper (poor, getting little)
Old French
povrete
Middle English
poverte
English
poverty (late 13th century)
Latin
increscere (to grow into, grow upon)
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase (late 14th century)

Nguồn gốc của 'Poverty'

Từ 'poverty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paupertas', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'pauper' có nghĩa là 'nghèo, chỉ có được một ít'. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'povrete', mô tả tình trạng thiếu thốn về vật chất.

Nguồn gốc của 'Increase'

Từ 'increase' bắt nguồn từ tiếng Latin 'increscere', có nghĩa là 'phát triển vào, lớn lên'. Nó bao gồm tiền tố 'in-' (vào, trên) và 'crescere' (phát triển, lớn lên). Qua tiếng Pháp cổ 'encreistre', từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'làm cho lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc cường độ'.

Sự kết hợp 'Poverty Increase'

Cụm từ 'poverty increase' (gia tăng nghèo đói) là một cách kết hợp trực tiếp giữa hai danh từ để mô tả một hiện tượng xã hội hoặc kinh tế. Nó không có một lịch sử phát triển từ ngữ đặc biệt mà là sự ghép nối hiện đại, rõ ràng để diễn tả 'sự tăng lên của tình trạng nghèo đói' trong ngôn ngữ hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, nghiên cứu xã hội học và các cuộc thảo luận chính sách để mô tả tình trạng nghèo đói trở nên tồi tệ hơn. Nó nhấn mạnh đến số lượng người sống trong nghèo đói tăng lên hoặc mức độ nghiêm trọng của tình trạng nghèo đói trở nên sâu sắc hơn.

Prepositions

in of

'Poverty increase in [một khu vực cụ thể]' dùng để chỉ sự gia tăng nghèo đói ở một khu vực cụ thể. 'Poverty increase of [một số liệu cụ thể]' dùng để chỉ mức tăng nghèo đói được đo bằng số liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poverty increase
  • significant significant poverty increase
    (sự gia tăng nghèo đói đáng kể)
  • dramatic dramatic poverty increase
    (sự gia tăng nghèo đói đột ngột/ấn tượng)
  • sharp sharp poverty increase
    (sự gia tăng nghèo đói mạnh/cấp tính)
  • rapid rapid poverty increase
    (sự gia tăng nghèo đói nhanh chóng)
  • widespread widespread poverty increase
    (sự gia tăng nghèo đói lan rộng)
  • global global poverty increase
    (sự gia tăng nghèo đói trên toàn cầu)
Verb + poverty increase
  • lead to lead to poverty increase
    (dẫn đến sự gia tăng nghèo đói)
  • cause cause a poverty increase
    (gây ra sự gia tăng nghèo đói)
  • witness witness a poverty increase
    (chứng kiến sự gia tăng nghèo đói)
  • combat combat poverty increase
    (chống lại sự gia tăng nghèo đói)
  • prevent prevent poverty increase
    (ngăn chặn sự gia tăng nghèo đói)
  • reverse reverse a poverty increase
    (đảo ngược sự gia tăng nghèo đói)
  • drive drive poverty increase
    (thúc đẩy sự gia tăng nghèo đói)
Noun + of + poverty increase
  • risk of risk of poverty increase
    (nguy cơ gia tăng nghèo đói)
  • trend of trend of poverty increase
    (xu hướng gia tăng nghèo đói)
  • threat of threat of poverty increase
    (mối đe dọa gia tăng nghèo đói)

Idioms

  • stemming the tide of poverty increase

    Ngăn chặn làn sóng/xu hướng gia tăng nghèo đói (thường ám chỉ nỗ lực chống lại một vấn đề đang lan rộng)

    "Governments are focusing on policies aimed at stemming the tide of poverty increase in rural areas."

    (Các chính phủ đang tập trung vào các chính sách nhằm ngăn chặn làn sóng gia tăng nghèo đói ở các vùng nông thôn.)

  • a vicious cycle of poverty increase

    Một vòng luẩn quẩn/xoáy ốc của sự gia tăng nghèo đói (mô tả một chuỗi các sự kiện tiêu cực tự duy trì và làm tình trạng tệ hơn)

    "Lack of education often contributes to a vicious cycle of poverty increase for future generations."

    (Thiếu giáo dục thường góp phần vào một vòng luẩn quẩn của sự gia tăng nghèo đói cho các thế hệ tương lai.)

  • the specter of poverty increase looms

    Bóng ma của sự gia tăng nghèo đói đang lờ mờ/hiện hữu (ám chỉ một mối đe dọa hoặc khả năng đáng lo ngại sắp xảy ra)

    "As the global economy falters, the specter of poverty increase looms large for many developing nations."

    (Khi nền kinh tế toàn cầu chao đảo, bóng ma của sự gia tăng nghèo đói đang hiện hữu lớn đối với nhiều quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poverty increase

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng hoặc mở rộng về mức độ hoặc phạm vi của nghèo đói.

"The poverty increase in the region is alarming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poverty increase will likely lead to social unrest.
Sự gia tăng nghèo đói có thể sẽ dẫn đến bất ổn xã hội.
Phủ định
The government is not going to allow a poverty increase to destabilize the nation.
Chính phủ sẽ không cho phép sự gia tăng nghèo đói làm mất ổn định đất nước.
Nghi vấn
Will this new policy prevent a poverty increase in the rural areas?
Liệu chính sách mới này có ngăn chặn được sự gia tăng nghèo đói ở vùng nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poverty increase".

Chính sách An sinh Xã hội và Nhà nước Phúc lợi

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là sau Đại suy thoái và hai cuộc Thế chiến, khái niệm 'Nhà nước Phúc lợi' (Welfare State) đã phát triển. Mục tiêu chính là xây dựng các lưới an sinh xã hội (social safety nets) vững chắc để bảo vệ người dân khỏi sự gia tăng nghèo đói đột ngột, cung cấp trợ cấp thất nghiệp, chăm sóc y tế, giáo dục và nhà ở xã hội nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu và giảm thiểu bất bình đẳng.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Liên Hợp Quốc đã đặt ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) vào năm 2015, trong đó Mục tiêu số 1 là 'Xóa đói giảm nghèo dưới mọi hình thức ở mọi nơi'. Cụm từ 'poverty increase' thường được thảo luận trong bối cảnh các nỗ lực toàn cầu nhằm đạt được các mục tiêu này, nhấn mạnh những thách thức và tiến độ trong việc chống lại tình trạng nghèo đói ngày càng tăng, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.