power point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A presentation created using Microsoft PowerPoint software, consisting of a series of slides containing text, images, and other media.
Vietnamese Meaning
Một bài thuyết trình được tạo bằng phần mềm Microsoft PowerPoint, bao gồm một loạt các slide chứa văn bản, hình ảnh và các phương tiện khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker used a PowerPoint to illustrate his points."
"Diễn giả đã sử dụng một bài PowerPoint để minh họa các luận điểm của mình."
-
"She prepared a detailed PowerPoint for the meeting."
"Cô ấy đã chuẩn bị một bài PowerPoint chi tiết cho cuộc họp."
-
"The students used PowerPoint to create their presentations."
"Các sinh viên đã sử dụng PowerPoint để tạo bài thuyết trình của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để trình bày thông tin một cách trực quan trong các buổi họp, bài giảng, hội thảo. Thể hiện sự chuyên nghiệp và giúp người nghe dễ dàng theo dõi thông tin. Phân biệt với các phần mềm trình chiếu khác như Google Slides, Keynote. 'PowerPoint' thường được viết hoa vì là tên thương hiệu.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi nói về nội dung trên slide (ví dụ: 'Information on the PowerPoint'). Sử dụng 'in' khi nói về việc tạo hoặc sử dụng PowerPoint (ví dụ: 'We presented the findings in a PowerPoint').
Collocations (Từ đi kèm)
-
plug into plug into a power point (cắm (thiết bị) vào ổ điện)
-
connect to connect to a power point (kết nối vào ổ điện)
-
switch on/off switch on/off at the power point (bật/tắt ở ổ điện (từ công tắc gắn trên ổ cắm))
-
install install a power point (lắp đặt một ổ điện)
-
electrical an electrical power point (một ổ cắm điện)
-
wall a wall power point (ổ cắm điện gắn tường)
-
double a double power point (ổ cắm điện đôi (có hai chỗ cắm))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power point
Danh từMột bài thuyết trình được tạo bằng phần mềm Microsoft PowerPoint, bao gồm một loạt các slide chứa văn bản, hình ảnh và các phương tiện khác.
"The speaker used a PowerPoint to illustrate his points."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you prepare a PowerPoint presentation, you will impress the audience. |
Nếu bạn chuẩn bị một bài thuyết trình PowerPoint, bạn sẽ gây ấn tượng với khán giả. |
| Phủ định | If you don't use PowerPoint effectively, the presentation won't be engaging. |
Nếu bạn không sử dụng PowerPoint hiệu quả, bài thuyết trình sẽ không hấp dẫn. |
| Nghi vấn | Will the presentation be clearer if I use PowerPoint? |
Bài thuyết trình có rõ ràng hơn nếu tôi sử dụng PowerPoint không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power point".
