(Top Banner Ad)
power point
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh doanh

power point

UK: /ˈpaʊə pɔɪnt/ • US: /ˈpaʊər pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

bài trình chiếu PowerPoint trình chiếu PowerPoint bản trình bày PowerPoint
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A presentation created using Microsoft PowerPoint software, consisting of a series of slides containing text, images, and other media.

Vietnamese Meaning

Một bài thuyết trình được tạo bằng phần mềm Microsoft PowerPoint, bao gồm một loạt các slide chứa văn bản, hình ảnh và các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker used a PowerPoint to illustrate his points."

    "Diễn giả đã sử dụng một bài PowerPoint để minh họa các luận điểm của mình."

  • "She prepared a detailed PowerPoint for the meeting."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bài PowerPoint chi tiết cho cuộc họp."

  • "The students used PowerPoint to create their presentations."

    "Các sinh viên đã sử dụng PowerPoint để tạo bài thuyết trình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power điện, năng lượng, sức mạnh
Verb power cung cấp năng lượng, cấp điện
Adjective powerful mạnh mẽ, có năng lượng
Noun point điểm, vị trí
Verb point chỉ ra, hướng về

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*potis
Latin
posse
Old French
poeir
English
power
Proto-Indo-European
*peuk-
Latin
punctum
Old French
point
English
point

Sự kết hợp của 'năng lượng' và 'điểm'

Từ 'power point' là một danh từ ghép được hình thành trong tiếng Anh hiện đại (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh), dùng để chỉ ổ cắm điện. Từ 'power' (năng lượng, điện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse' (có thể, có quyền lực) qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Từ 'point' (điểm, vị trí) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'punctum' (một vết châm, một điểm) qua tiếng Pháp cổ 'point'. Khi kết hợp, 'power point' mô tả một 'điểm' trên tường hoặc bề mặt khác nơi cung cấp 'năng lượng' điện.

Usage Note

Thường được sử dụng để trình bày thông tin một cách trực quan trong các buổi họp, bài giảng, hội thảo. Thể hiện sự chuyên nghiệp và giúp người nghe dễ dàng theo dõi thông tin. Phân biệt với các phần mềm trình chiếu khác như Google Slides, Keynote. 'PowerPoint' thường được viết hoa vì là tên thương hiệu.

Prepositions

on in

Sử dụng 'on' khi nói về nội dung trên slide (ví dụ: 'Information on the PowerPoint'). Sử dụng 'in' khi nói về việc tạo hoặc sử dụng PowerPoint (ví dụ: 'We presented the findings in a PowerPoint').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + power point
  • plug into plug into a power point
    (cắm (thiết bị) vào ổ điện)
  • connect to connect to a power point
    (kết nối vào ổ điện)
  • switch on/off switch on/off at the power point
    (bật/tắt ở ổ điện (từ công tắc gắn trên ổ cắm))
  • install install a power point
    (lắp đặt một ổ điện)
Adjective + power point
  • electrical an electrical power point
    (một ổ cắm điện)
  • wall a wall power point
    (ổ cắm điện gắn tường)
  • double a double power point
    (ổ cắm điện đôi (có hai chỗ cắm))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power point

Danh từ
Lật mặt

Một bài thuyết trình được tạo bằng phần mềm Microsoft PowerPoint, bao gồm một loạt các slide chứa văn bản, hình ảnh và các phương tiện khác.

"The speaker used a PowerPoint to illustrate his points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you prepare a PowerPoint presentation, you will impress the audience.
Nếu bạn chuẩn bị một bài thuyết trình PowerPoint, bạn sẽ gây ấn tượng với khán giả.
Phủ định
If you don't use PowerPoint effectively, the presentation won't be engaging.
Nếu bạn không sử dụng PowerPoint hiệu quả, bài thuyết trình sẽ không hấp dẫn.
Nghi vấn
Will the presentation be clearer if I use PowerPoint?
Bài thuyết trình có rõ ràng hơn nếu tôi sử dụng PowerPoint không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power point".

Tiêu chuẩn ổ cắm điện khác biệt

Ở các quốc gia khác nhau, tiêu chuẩn về ổ cắm điện ('power point') và phích cắm điện rất đa dạng về hình dạng, kích thước và điện áp (ví dụ: loại G ở Anh, loại A/B ở Mỹ, loại C/F ở châu Âu). Điều này đòi hỏi người đi du lịch hoặc nhập khẩu thiết bị điện phải sử dụng bộ chuyển đổi hoặc phích cắm phù hợp để đảm bảo an toàn và khả năng sử dụng.

An toàn điện trong gia đình

An toàn điện liên quan đến 'power point' là một mối quan tâm lớn, đặc biệt là ở những gia đình có trẻ nhỏ. Việc sử dụng nắp che ổ điện, kiểm tra dây điện bị hở, và không để ổ điện quá tải là những biện pháp quan trọng để phòng tránh tai nạn điện giật hoặc cháy nổ, bảo vệ tính mạng và tài sản.