(Top Banner Ad)
push in
B1
Verb (Phrasal) B1 Tổng quát

push in

UK: /pʊʃ ɪn/ • US: /pʊʃ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chen lấn xô đẩy xen ngang nhét vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move forward or inward by pushing.

Vietnamese Meaning

Chen lấn, xô đẩy vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People were pushing in to get a better view."

    "Mọi người đang chen lấn vào để có tầm nhìn tốt hơn."

  • "Don't push in front of other people in the line."

    "Đừng chen hàng lên phía trước những người khác trong hàng."

  • "He pushed in to say something important."

    "Anh ấy chen ngang để nói điều gì đó quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push đẩy, thúc đẩy
Noun push sự đẩy, cú hích, áp lực
Adjective pushy hống hách, tự mãn, thích sai khiến
Noun pusher người đẩy, vật dùng để đẩy
Noun push-up động tác chống đẩy, hít đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pelh₂-
Proto-Italic
*polsō
Latin
pulsare
Old French
pousser
Middle English
pushen
Old English
in
English
push in

Nguồn gốc 'Push' và 'In'

Từ 'push' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pulsare' (đẩy, đánh), qua tiếng Pháp cổ 'pousser'. Nó mang ý nghĩa của một hành động tạo lực đẩy. Từ 'in' là một giới từ/trạng từ cổ xưa trong tiếng Anh, mang nghĩa 'vào trong'. Khi kết hợp lại thành 'push in', nó thường miêu tả hành động chen lấn, xô đẩy để vào một không gian hoặc hàng đợi, thường mang sắc thái thiếu lịch sự hoặc xâm phạm.

Usage Note

Thường dùng trong các tình huống có sự đông đúc hoặc khi cố gắng vượt qua đám đông. Sự khác biệt với 'push' đơn thuần là 'push in' nhấn mạnh hành động chen vào một không gian hoặc vị trí cụ thể, thường là một cách không lịch sự hoặc không được hoan nghênh.
Diễn tả hành động đẩy một vật gì đó vào bên trong một vật khác. Khác với 'insert' ở chỗ 'push in' thường mang ý nghĩa dùng lực đẩy mạnh hơn.
Mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng và lịch sự. Khác với 'interrupt', 'push in' mang sắc thái mạnh hơn về sự xâm phạm không gian cá nhân hoặc quyền lợi của người khác.

Prepositions

into among through

* **into:** Chen vào đâu đó (ví dụ: push into the crowd). * **among:** Chen vào giữa (ví dụ: push in among the people). * **through:** Chen qua (ví dụ: push in through the line).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + push in
  • try to try to push in
    (cố gắng chen hàng)
  • manage to manage to push in
    (xoay sở chen được vào)
  • allow someone to allow someone to push in
    (cho phép ai đó chen hàng)
Adverb + push in
  • rudely rudely push in
    (chen ngang một cách thô lỗ)
  • deliberately deliberately push in
    (cố tình chen hàng)
Push in + Noun/Prepositional Phrase
  • a queue/line push in a queue/line
    (chen hàng)
  • front of push in front of someone
    (chen lên trước mặt ai đó)
  • on push in on a conversation/private space
    (chen ngang vào (một cuộc trò chuyện/không gian riêng tư))

Idioms

  • push in (the queue/line)

    chen hàng, chen ngang (trong hàng đợi)

    "It's very rude to push in when people have been waiting patiently."

    (Thật là thô lỗ khi chen hàng khi mọi người đã kiên nhẫn chờ đợi.)

  • push one's way in

    chen lấn, xô đẩy để vào được một nơi nào đó (thường là đông người)

    "He had to push his way in through the dense crowd to reach the stage."

    (Anh ấy phải chen lấn qua đám đông dày đặc để đến được sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push in

Verb (Phrasal)
Lật mặt

Chen lấn, xô đẩy vào.

"People were pushing in to get a better view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push in".

Văn hóa xếp hàng ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc xếp hàng và chờ đến lượt là một quy tắc xã hội rất quan trọng. Hành động 'push in' (chen hàng) bị coi là cực kỳ thiếu lịch sự, thể hiện sự thiếu tôn trọng người khác và có thể gây ra xung đột. Ngược lại, việc kiên nhẫn chờ đợi thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau và trật tự xã hội, là một phép tắc ứng xử cơ bản.