push in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chen lấn, xô đẩy vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"People were pushing in to get a better view."
"Mọi người đang chen lấn vào để có tầm nhìn tốt hơn."
-
"Don't push in front of other people in the line."
"Đừng chen hàng lên phía trước những người khác trong hàng."
-
"He pushed in to say something important."
"Anh ấy chen ngang để nói điều gì đó quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong các tình huống có sự đông đúc hoặc khi cố gắng vượt qua đám đông. Sự khác biệt với 'push' đơn thuần là 'push in' nhấn mạnh hành động chen vào một không gian hoặc vị trí cụ thể, thường là một cách không lịch sự hoặc không được hoan nghênh.
Diễn tả hành động đẩy một vật gì đó vào bên trong một vật khác. Khác với 'insert' ở chỗ 'push in' thường mang ý nghĩa dùng lực đẩy mạnh hơn.
Mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng và lịch sự. Khác với 'interrupt', 'push in' mang sắc thái mạnh hơn về sự xâm phạm không gian cá nhân hoặc quyền lợi của người khác.
Prepositions
* **into:** Chen vào đâu đó (ví dụ: push into the crowd). * **among:** Chen vào giữa (ví dụ: push in among the people). * **through:** Chen qua (ví dụ: push in through the line).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to push in (cố gắng chen hàng)
-
manage to manage to push in (xoay sở chen được vào)
-
allow someone to allow someone to push in (cho phép ai đó chen hàng)
-
rudely rudely push in (chen ngang một cách thô lỗ)
-
deliberately deliberately push in (cố tình chen hàng)
-
a queue/line push in a queue/line (chen hàng)
-
front of push in front of someone (chen lên trước mặt ai đó)
-
on push in on a conversation/private space (chen ngang vào (một cuộc trò chuyện/không gian riêng tư))
Idioms
-
push in (the queue/line)
chen hàng, chen ngang (trong hàng đợi)
"It's very rude to push in when people have been waiting patiently."
(Thật là thô lỗ khi chen hàng khi mọi người đã kiên nhẫn chờ đợi.)
-
push one's way in
chen lấn, xô đẩy để vào được một nơi nào đó (thường là đông người)
"He had to push his way in through the dense crowd to reach the stage."
(Anh ấy phải chen lấn qua đám đông dày đặc để đến được sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
push in
Verb (Phrasal)Chen lấn, xô đẩy vào.
"People were pushing in to get a better view."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push in".
