(Top Banner Ad)
primary stage
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Phát triển

primary stage

UK: /ˈpraɪməri steɪdʒ/ • US: /ˈpraɪmeri steɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn đầu giai đoạn sơ khai thời kỳ đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial or earliest period in a process, development, or system.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn ban đầu hoặc sớm nhất trong một quá trình, sự phát triển hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children learn the basics of reading and writing in the primary stage of their education."

    "Trẻ em học những điều cơ bản về đọc và viết trong giai đoạn đầu của giáo dục."

  • "The project is currently in its primary stage of development."

    "Dự án hiện đang trong giai đoạn phát triển ban đầu."

  • "Detecting the disease in its primary stage greatly improves the chances of recovery."

    "Phát hiện bệnh ở giai đoạn ban đầu giúp cải thiện đáng kể cơ hội phục hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, cơ bản, ban đầu
Adverb primarily chủ yếu, trước hết, ban đầu
Adjective prime tốt nhất, quan trọng nhất, đỉnh cao
Noun stage giai đoạn, sân khấu, cấp độ
Verb stage dàn dựng, tổ chức, trình diễn
Noun staging sự dàn dựng, việc phân loại giai đoạn (ví dụ: bệnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Latin
primarius
Old French
primarie
English
primary

Nguồn gốc của 'primary'

Từ 'primary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'primus' (nghĩa là 'thứ nhất') và 'primarius' (nghĩa là 'đầu tiên, chính yếu, quan trọng nhất'). Nó luôn mang ý nghĩa về sự khởi đầu, ban đầu hoặc cơ bản.

Nguồn gốc của 'stage'

Từ 'stage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (nghĩa là 'đứng'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'estage' (chỉ 'nơi đứng, tầng, bậc'). Ý nghĩa này dần phát triển để chỉ một giai đoạn, một bước trong quá trình hoặc một sân khấu nơi diễn ra sự kiện.

Sự kết hợp 'primary stage'

Khi kết hợp, 'primary stage' mô tả một giai đoạn khởi đầu, cơ bản hoặc quan trọng nhất của một quá trình, sự phát triển hay một sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh tính nền tảng và bước đầu của một việc.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ giai đoạn đầu tiên của giáo dục (ví dụ: tiểu học) hoặc giai đoạn đầu trong sự phát triển của một kỹ năng, dự án, hoặc bệnh tật. Khác với 'initial phase' ở chỗ 'primary stage' thường nhấn mạnh tính nền tảng và quan trọng cho các giai đoạn sau.

Prepositions

in of

‘In the primary stage’ ám chỉ việc đang ở trong giai đoạn đầu. ‘Of the primary stage’ ám chỉ thuộc về hoặc đặc trưng cho giai đoạn đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + primary stage
  • reach reach the primary stage
    (đạt đến giai đoạn ban đầu)
  • enter enter the primary stage
    (bước vào giai đoạn sơ khởi)
  • be in be in the primary stage
    (đang ở giai đoạn đầu)
Adjective + primary stage
  • early early primary stage
    (giai đoạn sơ khởi ban đầu)
  • critical critical primary stage
    (giai đoạn ban đầu then chốt/quan trọng)
Noun + in its/the primary stage
  • development development in its primary stage
    (sự phát triển ở giai đoạn đầu)
  • disease disease in its primary stage
    (bệnh ở giai đoạn đầu)

Idioms

  • in the primary stage of X

    ở giai đoạn ban đầu/sơ khởi của X

    "The project is still in its primary stage of planning."

    (Dự án vẫn đang trong giai đoạn lập kế hoạch ban đầu.)

  • reach the primary stage

    đạt tới/vươn tới giai đoạn ban đầu

    "Many startups struggle to reach the primary stage of funding."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn để đạt được giai đoạn gọi vốn ban đầu.)

  • beyond the primary stage

    vượt qua giai đoạn ban đầu

    "Our research has moved beyond the primary stage and is now in advanced trials."

    (Nghiên cứu của chúng tôi đã vượt qua giai đoạn ban đầu và hiện đang trong các thử nghiệm nâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary stage

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn ban đầu hoặc sớm nhất trong một quá trình, sự phát triển hoặc hệ thống.

"Children learn the basics of reading and writing in the primary stage of their education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she was ten, she had completed her primary education.
Trước khi cô ấy mười tuổi, cô ấy đã hoàn thành chương trình giáo dục tiểu học của mình.
Phủ định
He had not experienced stage fright until his primary school play.
Anh ấy đã không trải qua sự sợ hãi sân khấu cho đến vở kịch ở trường tiểu học của mình.
Nghi vấn
Had the project reached its primary stage before the funding was cut?
Dự án đã đạt đến giai đoạn sơ bộ trước khi bị cắt giảm tài trợ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary stage".

Giáo dục Tiểu học

Trong hệ thống giáo dục ở nhiều nước phương Tây và cả Việt Nam, 'primary stage' thường được hiểu là giai đoạn giáo dục tiểu học (primary education), nền tảng đầu tiên và quan trọng nhất cho sự phát triển kiến thức và kỹ năng cơ bản của trẻ em.

Các giai đoạn phát triển

Khái niệm 'primary stage' là một phần quan trọng trong việc phân loại và quản lý các quá trình phát triển, từ tiến triển của bệnh tật (như ung thư ở giai đoạn đầu) đến các giai đoạn của một dự án (giai đoạn khởi tạo) hay sự phát triển tâm lý con người.