primary stage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giai đoạn ban đầu hoặc sớm nhất trong một quá trình, sự phát triển hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children learn the basics of reading and writing in the primary stage of their education."
"Trẻ em học những điều cơ bản về đọc và viết trong giai đoạn đầu của giáo dục."
-
"The project is currently in its primary stage of development."
"Dự án hiện đang trong giai đoạn phát triển ban đầu."
-
"Detecting the disease in its primary stage greatly improves the chances of recovery."
"Phát hiện bệnh ở giai đoạn ban đầu giúp cải thiện đáng kể cơ hội phục hồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ giai đoạn đầu tiên của giáo dục (ví dụ: tiểu học) hoặc giai đoạn đầu trong sự phát triển của một kỹ năng, dự án, hoặc bệnh tật. Khác với 'initial phase' ở chỗ 'primary stage' thường nhấn mạnh tính nền tảng và quan trọng cho các giai đoạn sau.
Prepositions
‘In the primary stage’ ám chỉ việc đang ở trong giai đoạn đầu. ‘Of the primary stage’ ám chỉ thuộc về hoặc đặc trưng cho giai đoạn đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach the primary stage (đạt đến giai đoạn ban đầu)
-
enter enter the primary stage (bước vào giai đoạn sơ khởi)
-
be in be in the primary stage (đang ở giai đoạn đầu)
-
early early primary stage (giai đoạn sơ khởi ban đầu)
-
critical critical primary stage (giai đoạn ban đầu then chốt/quan trọng)
-
development development in its primary stage (sự phát triển ở giai đoạn đầu)
-
disease disease in its primary stage (bệnh ở giai đoạn đầu)
Idioms
-
in the primary stage of X
ở giai đoạn ban đầu/sơ khởi của X
"The project is still in its primary stage of planning."
(Dự án vẫn đang trong giai đoạn lập kế hoạch ban đầu.)
-
reach the primary stage
đạt tới/vươn tới giai đoạn ban đầu
"Many startups struggle to reach the primary stage of funding."
(Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn để đạt được giai đoạn gọi vốn ban đầu.)
-
beyond the primary stage
vượt qua giai đoạn ban đầu
"Our research has moved beyond the primary stage and is now in advanced trials."
(Nghiên cứu của chúng tôi đã vượt qua giai đoạn ban đầu và hiện đang trong các thử nghiệm nâng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary stage
Danh từGiai đoạn ban đầu hoặc sớm nhất trong một quá trình, sự phát triển hoặc hệ thống.
"Children learn the basics of reading and writing in the primary stage of their education."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she was ten, she had completed her primary education. |
Trước khi cô ấy mười tuổi, cô ấy đã hoàn thành chương trình giáo dục tiểu học của mình. |
| Phủ định | He had not experienced stage fright until his primary school play. |
Anh ấy đã không trải qua sự sợ hãi sân khấu cho đến vở kịch ở trường tiểu học của mình. |
| Nghi vấn | Had the project reached its primary stage before the funding was cut? |
Dự án đã đạt đến giai đoạn sơ bộ trước khi bị cắt giảm tài trợ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary stage".
