(Top Banner Ad)
primary text
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Nghiên cứu

primary text

UK: /ˈpraɪməri tekst/ • US: /ˈpraɪmeri tekst/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản gốc nguồn tài liệu gốc văn bản sơ cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A foundational or original source of information or data, such as a historical document, literary work, or scientific study.

Vietnamese Meaning

Một nguồn thông tin hoặc dữ liệu nền tảng hoặc ban đầu, chẳng hạn như một tài liệu lịch sử, tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scholar consulted the primary text to understand the author's original intent."

    "Học giả đã tham khảo văn bản gốc để hiểu ý định ban đầu của tác giả."

  • "The primary text for this research is the original diary of the explorer."

    "Văn bản gốc cho nghiên cứu này là cuốn nhật ký gốc của nhà thám hiểm."

  • "Students are required to analyze the primary text before reading any secondary criticism."

    "Sinh viên được yêu cầu phân tích văn bản gốc trước khi đọc bất kỳ phê bình thứ cấp nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun primacy sự ưu tiên, vị trí hàng đầu
Adverb primarily chủ yếu, trước hết
Noun (compound) primary school trường tiểu học
Adjective textual thuộc về văn bản
Noun textbook sách giáo khoa
Verb text nhắn tin (qua điện thoại)
Noun context ngữ cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*preh₃-
Latin
primus
Latin
primarius
Old French
primaire
English
primary
Latin
texere
Latin
textus
Old French
texte
English
text
English
primary text

Gốc từ của 'Primary'

Từ 'primary' có gốc từ tiếng Latin 'primus' (có nghĩa là 'đầu tiên', 'quan trọng nhất'), sau đó phát triển thành 'primarius' (thuộc hàng đầu, chính yếu). Điều này phản ánh ý nghĩa của 'primary' là 'ban đầu, chính yếu'.

Gốc từ của 'Text'

Từ 'text' bắt nguồn từ tiếng Latin 'texere' (có nghĩa là 'dệt') và 'textus' (ám chỉ 'sợi dệt', 'cấu trúc', và sau này là 'bản văn' hoặc 'tác phẩm viết'). Nó gợi hình ảnh các câu chữ được dệt lại với nhau để tạo thành một tác phẩm hoàn chỉnh.

Ý nghĩa của 'Primary Text'

'Primary text' là sự kết hợp của hai từ này, mang ý nghĩa là tài liệu gốc, chính yếu, chưa qua phân tích hay giải thích của người khác. Đây là nền tảng ban đầu để mọi nghiên cứu hoặc phân tích sâu hơn được thực hiện.

Usage Note

“Primary text” thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ các nguồn gốc ban đầu mà các nhà nghiên cứu dựa vào để phân tích và diễn giải. Nó khác với “secondary text”, là các phân tích hoặc bình luận về các nguồn gốc ban đầu.

Prepositions

of for

‘Primary text of’: chỉ ra nguồn gốc của thông tin. ‘Primary text for’: chỉ ra mục đích sử dụng (ví dụ, một primary text dùng cho nghiên cứu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary text
  • original original primary text
    (văn bản gốc chính yếu)
  • canonical canonical primary text
    (văn bản chính thống gốc)
  • sacred sacred primary text
    (kinh điển gốc)
  • historical historical primary text
    (văn bản lịch sử gốc)
  • literary literary primary text
    (văn bản văn học gốc)
  • digital digital primary text
    (văn bản gốc dạng số hóa)
Verb + primary text
  • read read the primary text
    (đọc văn bản gốc)
  • analyze analyze the primary text
    (phân tích văn bản gốc)
  • consult consult the primary text
    (tham khảo văn bản gốc)
  • interpret interpret the primary text
    (diễn giải văn bản gốc)
  • study study the primary text
    (nghiên cứu văn bản gốc)
  • refer to refer to the primary text
    (tham chiếu văn bản gốc)
Noun related to primary text
  • source the primary text as a source
    (văn bản gốc như một nguồn tài liệu)
  • analysis analysis of the primary text
    (phân tích văn bản gốc)
  • interpretation interpretation of the primary text
    (sự diễn giải văn bản gốc)

Idioms

  • Go back to the primary text

    Quay trở lại văn bản gốc (để kiểm tra, tìm hiểu lại)

    "When in doubt, always go back to the primary text for clarity and accurate information."

    (Khi có nghi ngờ, hãy luôn quay trở lại văn bản gốc để hiểu rõ hơn và có thông tin chính xác.)

  • Engage with the primary text

    Tương tác, đào sâu nghiên cứu văn bản gốc

    "Students are encouraged to engage deeply with the primary text rather than just relying on secondary summaries."

    (Học sinh được khuyến khích tương tác sâu sắc với văn bản gốc thay vì chỉ dựa vào các bản tóm tắt thứ cấp.)

  • Close reading of the primary text

    Đọc kỹ, phân tích chi tiết văn bản gốc

    "A close reading of the primary text often reveals subtle nuances overlooked by casual readers."

    (Việc đọc kỹ văn bản gốc thường cho thấy những sắc thái tinh tế mà những người đọc thông thường bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary text

noun
Lật mặt

Một nguồn thông tin hoặc dữ liệu nền tảng hoặc ban đầu, chẳng hạn như một tài liệu lịch sử, tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu khoa học.

"The scholar consulted the primary text to understand the author's original intent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's primary text provided a comprehensive overview of the topic.
Văn bản chính của học sinh cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về chủ đề.
Phủ định
The professor's primary text wasn't as helpful as the supplementary materials.
Văn bản chính của giáo sư không hữu ích bằng các tài liệu bổ sung.
Nghi vấn
Is the author's primary text considered a seminal work in the field?
Văn bản chính của tác giả có được coi là một tác phẩm có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary text".

Tầm quan trọng của nguồn sơ cấp trong học thuật

Trong các lĩnh vực như lịch sử, văn học, triết học và luật, 'primary text' (tài liệu sơ cấp) là cực kỳ quan trọng. Chúng là những tài liệu gốc được tạo ra tại thời điểm hoặc gần thời điểm sự kiện diễn ra, hoặc là tác phẩm nguyên bản của một tác giả. Việc nghiên cứu tài liệu sơ cấp giúp nhà nghiên cứu có cái nhìn trực tiếp, không qua trung gian, từ đó đưa ra những phân tích và kết luận chính xác và có căn cứ nhất.

Xác thực và chống lại xuyên tạc thông tin

Việc tham chiếu đến 'primary text' là một nguyên tắc cơ bản để xác thực thông tin và chống lại các hiểu lầm, xuyên tạc hoặc diễn giải sai lệch có thể xuất hiện trong các tài liệu thứ cấp (secondary sources). Nó đảm bảo tính nguyên bản và độ tin cậy của kiến thức, đặc biệt quan trọng trong giới hàn lâm, nghiên cứu và báo chí điều tra, giúp người đọc tự đánh giá bằng chứng gốc.