primary text
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A foundational or original source of information or data, such as a historical document, literary work, or scientific study.
Vietnamese Meaning
Một nguồn thông tin hoặc dữ liệu nền tảng hoặc ban đầu, chẳng hạn như một tài liệu lịch sử, tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu khoa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scholar consulted the primary text to understand the author's original intent."
"Học giả đã tham khảo văn bản gốc để hiểu ý định ban đầu của tác giả."
-
"The primary text for this research is the original diary of the explorer."
"Văn bản gốc cho nghiên cứu này là cuốn nhật ký gốc của nhà thám hiểm."
-
"Students are required to analyze the primary text before reading any secondary criticism."
"Sinh viên được yêu cầu phân tích văn bản gốc trước khi đọc bất kỳ phê bình thứ cấp nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Primary text” thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ các nguồn gốc ban đầu mà các nhà nghiên cứu dựa vào để phân tích và diễn giải. Nó khác với “secondary text”, là các phân tích hoặc bình luận về các nguồn gốc ban đầu.
Prepositions
‘Primary text of’: chỉ ra nguồn gốc của thông tin. ‘Primary text for’: chỉ ra mục đích sử dụng (ví dụ, một primary text dùng cho nghiên cứu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
original original primary text (văn bản gốc chính yếu)
-
canonical canonical primary text (văn bản chính thống gốc)
-
sacred sacred primary text (kinh điển gốc)
-
historical historical primary text (văn bản lịch sử gốc)
-
literary literary primary text (văn bản văn học gốc)
-
digital digital primary text (văn bản gốc dạng số hóa)
-
read read the primary text (đọc văn bản gốc)
-
analyze analyze the primary text (phân tích văn bản gốc)
-
consult consult the primary text (tham khảo văn bản gốc)
-
interpret interpret the primary text (diễn giải văn bản gốc)
-
study study the primary text (nghiên cứu văn bản gốc)
-
refer to refer to the primary text (tham chiếu văn bản gốc)
-
source the primary text as a source (văn bản gốc như một nguồn tài liệu)
-
analysis analysis of the primary text (phân tích văn bản gốc)
-
interpretation interpretation of the primary text (sự diễn giải văn bản gốc)
Idioms
-
Go back to the primary text
Quay trở lại văn bản gốc (để kiểm tra, tìm hiểu lại)
"When in doubt, always go back to the primary text for clarity and accurate information."
(Khi có nghi ngờ, hãy luôn quay trở lại văn bản gốc để hiểu rõ hơn và có thông tin chính xác.)
-
Engage with the primary text
Tương tác, đào sâu nghiên cứu văn bản gốc
"Students are encouraged to engage deeply with the primary text rather than just relying on secondary summaries."
(Học sinh được khuyến khích tương tác sâu sắc với văn bản gốc thay vì chỉ dựa vào các bản tóm tắt thứ cấp.)
-
Close reading of the primary text
Đọc kỹ, phân tích chi tiết văn bản gốc
"A close reading of the primary text often reveals subtle nuances overlooked by casual readers."
(Việc đọc kỹ văn bản gốc thường cho thấy những sắc thái tinh tế mà những người đọc thông thường bỏ qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary text
nounMột nguồn thông tin hoặc dữ liệu nền tảng hoặc ban đầu, chẳng hạn như một tài liệu lịch sử, tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu khoa học.
"The scholar consulted the primary text to understand the author's original intent."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's primary text provided a comprehensive overview of the topic. |
Văn bản chính của học sinh cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về chủ đề. |
| Phủ định | The professor's primary text wasn't as helpful as the supplementary materials. |
Văn bản chính của giáo sư không hữu ích bằng các tài liệu bổ sung. |
| Nghi vấn | Is the author's primary text considered a seminal work in the field? |
Văn bản chính của tác giả có được coi là một tác phẩm có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary text".
