(Top Banner Ad)
primary region
B2
cụm danh từ B2 Địa lý, Kinh tế, Chính trị

primary region

UK: /ˈpraɪməri ˈriːdʒən/ • US: /ˈpraɪmeri ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực chính vùng trọng điểm khu vực chủ yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main or most important area or territory, especially in relation to a particular activity, industry, or geographical feature.

Vietnamese Meaning

Khu vực chính hoặc quan trọng nhất, đặc biệt liên quan đến một hoạt động, ngành công nghiệp hoặc đặc điểm địa lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is a primary region for biodiversity."

    "Rừng mưa Amazon là một khu vực quan trọng hàng đầu về đa dạng sinh học."

  • "The city serves as the primary region for financial services in the country."

    "Thành phố này đóng vai trò là khu vực chính cho các dịch vụ tài chính trong cả nước."

  • "This region is the primary region for coffee production."

    "Khu vực này là khu vực chính để sản xuất cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp
Adverb primarily chủ yếu là, trước hết
Noun primary school trường tiểu học
Noun region khu vực, vùng
Adjective regional thuộc về khu vực, vùng
Adverb regionally theo khu vực, vùng

Synonyms

Antonyms

secondary region (khu vực thứ yếu)peripheral area (khu vực ngoại vi)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Late Latin
primarius
English
primary

Nguồn gốc 'Primary'

Từ 'primary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus' (có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'chính yếu'). Sau đó phát triển thành 'primarius' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'thuộc về hạng nhất'. 'Primary' ngày nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, chỉ sự quan trọng hàng đầu, cơ bản hoặc nguyên thủy.

Nguồn gốc 'Region'

Từ 'region' xuất phát từ tiếng Latin 'regio', ban đầu có nghĩa là 'phương hướng, ranh giới', và sau đó là 'quận, vùng'. Gốc từ 'regere' có nghĩa là 'chỉ đạo, cai trị'. Như vậy, một 'region' là một khu vực được định rõ hoặc nằm dưới sự quản lý nhất định. Khi kết hợp với 'primary', 'primary region' diễn tả một khu vực có ý nghĩa hoặc chức năng chính yếu.

Usage Note

Cụm từ 'primary region' thường được sử dụng để chỉ khu vực trọng tâm hoặc khu vực có tầm quan trọng hàng đầu trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh vai trò chính yếu của khu vực đó so với các khu vực khác.

Prepositions

in for of

- 'in': chỉ vị trí địa lý hoặc sự hiện diện của một hoạt động trong khu vực đó. Ví dụ: 'The primary region in this industry is California.'
- 'for': chỉ mục đích hoặc vai trò của khu vực. Ví dụ: 'This region is primary for agricultural production.'
- 'of': chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính của khu vực. Ví dụ: 'The primary region of this company is its headquarters.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary region
  • key key primary region
    (khu vực chính yếu then chốt)
  • major major primary region
    (khu vực chính lớn)
  • designated designated primary region
    (khu vực chính được chỉ định)
Verb + primary region
  • identify identify the primary region
    (xác định khu vực chính)
  • focus on focus on the primary region
    (tập trung vào khu vực chính)
  • manage manage the primary region
    (quản lý khu vực chính)
Noun + of + primary region
  • development development of a primary region
    (sự phát triển của một khu vực chính)
  • importance importance of a primary region
    (tầm quan trọng của một khu vực chính)

Idioms

  • the primary region for / of...

    khu vực chính cho / của...

    "This valley is the primary region for agricultural production in the country."

    (Thung lũng này là khu vực chính cho sản xuất nông nghiệp trong cả nước.)

  • to identify the primary region

    để xác định khu vực chính

    "The researchers worked to identify the primary region affected by the pollution."

    (Các nhà nghiên cứu đã làm việc để xác định khu vực chính bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm.)

  • focus resources on the primary region

    tập trung nguồn lực vào khu vực chính

    "The government decided to focus resources on the primary region experiencing rapid growth."

    (Chính phủ quyết định tập trung nguồn lực vào khu vực chính đang trải qua tăng trưởng nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary region

cụm danh từ
Lật mặt

Khu vực chính hoặc quan trọng nhất, đặc biệt liên quan đến một hoạt động, ngành công nghiệp hoặc đặc điểm địa lý cụ thể.

"The Amazon rainforest is a primary region for biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the Amazon is the primary region for biodiversity is widely accepted.
Việc Amazon là khu vực chính cho đa dạng sinh học được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
Whether that area is the primary region for investment is not clear.
Liệu khu vực đó có phải là khu vực chính cho đầu tư hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What the primary region needs most is investment in sustainable development.
Khu vực chính cần nhất là gì, đó là đầu tư vào phát triển bền vững.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary region".

Tư duy phân cấp và trọng tâm

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'primary' (chính yếu) thường được sử dụng để phân loại và xác định những gì quan trọng nhất, ưu tiên hàng đầu. Việc xác định 'primary region' (khu vực chính) phản ánh tư duy cần tập trung nguồn lực và sự chú ý vào những khu vực có ảnh hưởng hoặc tiềm năng lớn nhất, một cách tiếp cận phổ biến trong lập kế hoạch và quản lý.

Quy hoạch và phát triển khu vực

Trong các lĩnh vực như quy hoạch đô thị, địa lý kinh tế và chính sách công ở các nước phương Tây, việc xác định các 'primary regions' là rất quan trọng. Các khu vực này thường nhận được đầu tư ưu tiên hoặc sự hỗ trợ đặc biệt để thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội, hoặc giải quyết các vấn đề cấp bách, thể hiện cách các quốc gia tổ chức và quản lý không gian lãnh thổ của mình một cách chiến lược.