private flat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A self-contained apartment that is not shared with anyone else, and is owned or rented by an individual or a family, providing exclusive use and privacy.
Vietnamese Meaning
Một căn hộ khép kín, không chung với ai khác, thuộc sở hữu hoặc được thuê bởi một cá nhân hoặc một gia đình, đảm bảo sử dụng độc quyền và sự riêng tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lives in a private flat in the city centre."
"Cô ấy sống trong một căn hộ riêng ở trung tâm thành phố."
-
"Finding a private flat in London can be expensive."
"Tìm một căn hộ riêng ở London có thể tốn kém."
-
"The private flat has its own entrance and garden."
"Căn hộ riêng có lối vào và khu vườn riêng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'private flat' nhấn mạnh tính riêng tư và độc lập của căn hộ. Nó khác với 'shared apartment' (căn hộ chung) hoặc 'dormitory' (ký túc xá), nơi người ở phải chia sẻ không gian sống với người khác. 'Flat' là từ thông dụng ở Anh, trong khi 'apartment' phổ biến hơn ở Mỹ. Mức độ riêng tư có thể khác nhau, ví dụ một 'private flat' vẫn có thể nằm trong một tòa nhà lớn với nhiều căn hộ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious private flat (căn hộ riêng rộng rãi)
-
cozy cozy private flat (căn hộ riêng ấm cúng)
-
luxurious luxurious private flat (căn hộ riêng sang trọng)
-
rented rented private flat (căn hộ riêng thuê)
-
fully furnished fully furnished private flat (căn hộ riêng đầy đủ nội thất)
-
rent rent a private flat (thuê một căn hộ riêng)
-
buy buy a private flat (mua một căn hộ riêng)
-
live in live in a private flat (sống trong một căn hộ riêng)
-
own own a private flat (sở hữu một căn hộ riêng)
-
find find a private flat (tìm một căn hộ riêng)
Idioms
-
rent a private flat
thuê một căn hộ riêng (để ở hoặc làm việc)
"They decided to rent a private flat for their vacation in London."
(Họ quyết định thuê một căn hộ riêng cho kỳ nghỉ của mình ở London.)
-
live in your own private flat
sống trong căn hộ riêng của bạn (nhấn mạnh sự độc lập và riêng tư cá nhân)
"After years of sharing, she was happy to finally live in her own private flat."
(Sau nhiều năm ở ghép, cô ấy rất vui vì cuối cùng đã được sống trong căn hộ riêng của mình.)
-
decorate a private flat
trang trí một căn hộ riêng (theo ý muốn và phong cách cá nhân)
"It's exciting to decorate a private flat exactly how you like it."
(Thật thú vị khi được tự tay trang trí một căn hộ riêng theo ý mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private flat
Tính từ + Danh từMột căn hộ khép kín, không chung với ai khác, thuộc sở hữu hoặc được thuê bởi một cá nhân hoặc một gia đình, đảm bảo sử dụng độc quyền và sự riêng tư.
"She lives in a private flat in the city centre."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lives in a private flat near the university. |
Cô ấy sống trong một căn hộ riêng gần trường đại học. |
| Phủ định | They don't own a private flat; they rent an apartment. |
Họ không sở hữu một căn hộ riêng; họ thuê một căn hộ. |
| Nghi vấn | Is it expensive to rent a private flat in this area? |
Thuê một căn hộ riêng ở khu vực này có đắt không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lives in a private flat, doesn't she? |
Cô ấy sống trong một căn hộ riêng, phải không? |
| Phủ định | They don't live in a private flat, do they? |
Họ không sống trong một căn hộ riêng, phải không? |
| Nghi vấn | Living in a private flat is expensive, isn't it? |
Sống trong một căn hộ riêng thì đắt đỏ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private flat".
