(Top Banner Ad)
private flat
B1
Tính từ + Danh từ B1 Bất động sản, Nhà ở

private flat

UK: /ˈpraɪ.vət flæt/ • US: /ˈpraɪ.vət flæt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ riêng căn hộ khép kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-contained apartment that is not shared with anyone else, and is owned or rented by an individual or a family, providing exclusive use and privacy.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ khép kín, không chung với ai khác, thuộc sở hữu hoặc được thuê bởi một cá nhân hoặc một gia đình, đảm bảo sử dụng độc quyền và sự riêng tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a private flat in the city centre."

    "Cô ấy sống trong một căn hộ riêng ở trung tâm thành phố."

  • "Finding a private flat in London can be expensive."

    "Tìm một căn hộ riêng ở London có thể tốn kém."

  • "The private flat has its own entrance and garden."

    "Căn hộ riêng có lối vào và khu vườn riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj private riêng tư, cá nhân, bí mật
N privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Adv privately một cách riêng tư, kín đáo
V privatize tư nhân hóa
N flat căn hộ, mặt phẳng
Adj flat bằng phẳng, dẹt, không tăng giảm
V flatten làm phẳng, san bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Nhà ở

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Old Norse
flatr
Old English
flett
Modern English (compound)
private flat

Nguồn gốc của 'Private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'tách biệt', 'riêng tư', hoặc 'bị tước đoạt khỏi công chúng'. Nó nhấn mạnh một không gian hoặc vật sở hữu không thuộc về cộng đồng mà chỉ dành cho cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, đề cao tính cá nhân và bí mật.

Nguồn gốc của 'Flat'

Từ 'flat' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'flatr' (bằng phẳng) hoặc tiếng Anh cổ 'flett' (nền nhà, nơi ở). Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một căn hộ hoặc một tầng riêng biệt trong một tòa nhà lớn, thường là một không gian sống trên một mặt phẳng duy nhất.

Kết hợp 'Private Flat'

Khi hai từ này kết hợp, 'private flat' mô tả một căn hộ riêng tư, độc lập, không gian sống cá nhân, tách biệt khỏi các không gian chung khác. Nó thể hiện rõ ràng nhu cầu về sự riêng tư và quyền tự chủ trong không gian sống cá nhân, đặc biệt phổ biến trong môi trường đô thị hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'private flat' nhấn mạnh tính riêng tư và độc lập của căn hộ. Nó khác với 'shared apartment' (căn hộ chung) hoặc 'dormitory' (ký túc xá), nơi người ở phải chia sẻ không gian sống với người khác. 'Flat' là từ thông dụng ở Anh, trong khi 'apartment' phổ biến hơn ở Mỹ. Mức độ riêng tư có thể khác nhau, ví dụ một 'private flat' vẫn có thể nằm trong một tòa nhà lớn với nhiều căn hộ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private flat
  • spacious spacious private flat
    (căn hộ riêng rộng rãi)
  • cozy cozy private flat
    (căn hộ riêng ấm cúng)
  • luxurious luxurious private flat
    (căn hộ riêng sang trọng)
  • rented rented private flat
    (căn hộ riêng thuê)
  • fully furnished fully furnished private flat
    (căn hộ riêng đầy đủ nội thất)
Verb + private flat
  • rent rent a private flat
    (thuê một căn hộ riêng)
  • buy buy a private flat
    (mua một căn hộ riêng)
  • live in live in a private flat
    (sống trong một căn hộ riêng)
  • own own a private flat
    (sở hữu một căn hộ riêng)
  • find find a private flat
    (tìm một căn hộ riêng)

Idioms

  • rent a private flat

    thuê một căn hộ riêng (để ở hoặc làm việc)

    "They decided to rent a private flat for their vacation in London."

    (Họ quyết định thuê một căn hộ riêng cho kỳ nghỉ của mình ở London.)

  • live in your own private flat

    sống trong căn hộ riêng của bạn (nhấn mạnh sự độc lập và riêng tư cá nhân)

    "After years of sharing, she was happy to finally live in her own private flat."

    (Sau nhiều năm ở ghép, cô ấy rất vui vì cuối cùng đã được sống trong căn hộ riêng của mình.)

  • decorate a private flat

    trang trí một căn hộ riêng (theo ý muốn và phong cách cá nhân)

    "It's exciting to decorate a private flat exactly how you like it."

    (Thật thú vị khi được tự tay trang trí một căn hộ riêng theo ý mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private flat

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một căn hộ khép kín, không chung với ai khác, thuộc sở hữu hoặc được thuê bởi một cá nhân hoặc một gia đình, đảm bảo sử dụng độc quyền và sự riêng tư.

"She lives in a private flat in the city centre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lives in a private flat near the university.
Cô ấy sống trong một căn hộ riêng gần trường đại học.
Phủ định
They don't own a private flat; they rent an apartment.
Họ không sở hữu một căn hộ riêng; họ thuê một căn hộ.
Nghi vấn
Is it expensive to rent a private flat in this area?
Thuê một căn hộ riêng ở khu vực này có đắt không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lives in a private flat, doesn't she?
Cô ấy sống trong một căn hộ riêng, phải không?
Phủ định
They don't live in a private flat, do they?
Họ không sống trong một căn hộ riêng, phải không?
Nghi vấn
Living in a private flat is expensive, isn't it?
Sống trong một căn hộ riêng thì đắt đỏ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private flat".

Giá trị của sự riêng tư và không gian cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư và không gian cá nhân được đánh giá rất cao. 'Private flat' tượng trưng cho một nơi chốn mà cá nhân có thể rút về, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, nơi họ có thể thể hiện bản thân và có toàn quyền kiểm soát không gian sống của mình mà không bị làm phiền hay giám sát.

Xu hướng sống ở đô thị

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây, 'private flat' là hình thức nhà ở phổ biến do mật độ dân số cao và chi phí đất đai đắt đỏ. Nó mang lại sự tiện nghi, vị trí thuận lợi và thường là giải pháp hiệu quả cho những người sống độc thân, các cặp đôi hoặc gia đình nhỏ mong muốn một không gian sống hiện đại, độc lập và dễ quản lý trong môi trường đô thị.