private building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building that is owned and used by individuals or companies for their own purposes, and is not open to the general public without permission.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà thuộc sở hữu và được sử dụng bởi các cá nhân hoặc công ty cho mục đích riêng của họ, và không mở cửa cho công chúng nói chung mà không được phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The security guard patrols the perimeter of the private building."
"Nhân viên bảo vệ tuần tra chu vi của tòa nhà tư nhân."
-
"Trespassing on private building property is illegal."
"Việc xâm nhập vào tài sản tòa nhà tư nhân là bất hợp pháp."
-
"The company relocated its headquarters to a new private building."
"Công ty đã chuyển trụ sở chính đến một tòa nhà tư nhân mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một công trình xây dựng không thuộc sở hữu hoặc quản lý của nhà nước, chính phủ hay các tổ chức công cộng. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu và sử dụng riêng tư của tòa nhà đó. Ví dụ: một ngôi nhà riêng, một văn phòng công ty, hoặc một nhà máy thuộc sở hữu tư nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large private building (tòa nhà riêng lớn)
-
small small private building (tòa nhà riêng nhỏ)
-
residential residential private building (tòa nhà riêng để ở)
-
commercial commercial private building (tòa nhà riêng dùng cho thương mại)
-
abandoned abandoned private building (tòa nhà riêng bị bỏ hoang)
-
own own a private building (sở hữu một tòa nhà riêng)
-
construct construct a private building (xây dựng một tòa nhà riêng)
-
enter enter a private building (vào một tòa nhà riêng)
-
maintain maintain a private building (bảo trì một tòa nhà riêng)
-
secure secure a private building (bảo đảm an ninh cho một tòa nhà riêng)
-
owner owner of a private building (chủ sở hữu của một tòa nhà riêng)
-
security security of a private building (an ninh của một tòa nhà riêng)
-
access access to a private building (quyền tiếp cận một tòa nhà riêng)
Idioms
-
No trespassing on private building.
Không được xâm phạm/vào trong tòa nhà riêng.
"There was a sign saying 'No trespassing on private building' at the gate."
(Có một biển báo ghi 'Không được xâm phạm tòa nhà riêng' ở cổng.)
-
Respect the privacy of a private building.
Tôn trọng quyền riêng tư của một tòa nhà riêng.
"You should always respect the privacy of a private building and its occupants."
(Bạn nên luôn tôn trọng quyền riêng tư của một tòa nhà riêng và những người cư ngụ trong đó.)
-
Entry prohibited to private buildings.
Cấm vào các tòa nhà riêng.
"For safety reasons, entry is strictly prohibited to private buildings under construction."
(Vì lý do an toàn, việc vào các tòa nhà riêng đang xây dựng bị nghiêm cấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private building
Tính từ + Danh từMột tòa nhà thuộc sở hữu và được sử dụng bởi các cá nhân hoặc công ty cho mục đích riêng của họ, và không mở cửa cho công chúng nói chung mà không được phép.
"The security guard patrols the perimeter of the private building."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Prime Minister lives in a private building. |
Thủ tướng sống trong một tòa nhà riêng tư. |
| Phủ định | This is not a private building; it's open to the public. |
Đây không phải là một tòa nhà riêng; nó mở cửa cho công chúng. |
| Nghi vấn | Is this building private property? |
Tòa nhà này có phải là tài sản tư nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private building".
