(Top Banner Ad)
private building
B1
Tính từ + Danh từ B1 Bất động sản, Luật

private building

UK: /ˈpraɪ.vət ˈbɪl.dɪŋ/ • US: /ˈpraɪ.vət ˈbɪl.dɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà tư nhân công trình xây dựng tư nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building that is owned and used by individuals or companies for their own purposes, and is not open to the general public without permission.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà thuộc sở hữu và được sử dụng bởi các cá nhân hoặc công ty cho mục đích riêng của họ, và không mở cửa cho công chúng nói chung mà không được phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security guard patrols the perimeter of the private building."

    "Nhân viên bảo vệ tuần tra chu vi của tòa nhà tư nhân."

  • "Trespassing on private building property is illegal."

    "Việc xâm nhập vào tài sản tòa nhà tư nhân là bất hợp pháp."

  • "The company relocated its headquarters to a new private building."

    "Công ty đã chuyển trụ sở chính đến một tòa nhà tư nhân mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy Sự riêng tư
Adverb privately Một cách riêng tư, kín đáo
Verb privatize Tư nhân hóa
Noun privatization Sự tư nhân hóa
Verb build Xây dựng
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun building Tòa nhà, công trình xây dựng

Synonyms

privately owned building (tòa nhà thuộc sở hữu tư nhân)non-public building (tòa nhà không công cộng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
English
private

Nguồn gốc của "Private"

Từ "private" (riêng tư) có nguồn gốc từ tiếng Latin "privatus", mang ý nghĩa "thuộc về cá nhân, không công cộng". Điều này làm nổi bật khía cạnh sở hữu cá nhân và quyền riêng tư của một thứ gì đó.

Sự kết hợp của "Private Building"

"Private building" là một cụm từ ghép. "Building" (tòa nhà) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bold" (ngôi nhà) và động từ "byldan" (xây dựng). Khi kết hợp, "private building" dùng để chỉ một công trình kiến trúc (như nhà ở, văn phòng, nhà kho) thuộc sở hữu và quản lý của một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp, không thuộc về nhà nước hay công cộng.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một công trình xây dựng không thuộc sở hữu hoặc quản lý của nhà nước, chính phủ hay các tổ chức công cộng. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu và sử dụng riêng tư của tòa nhà đó. Ví dụ: một ngôi nhà riêng, một văn phòng công ty, hoặc một nhà máy thuộc sở hữu tư nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private building
  • large large private building
    (tòa nhà riêng lớn)
  • small small private building
    (tòa nhà riêng nhỏ)
  • residential residential private building
    (tòa nhà riêng để ở)
  • commercial commercial private building
    (tòa nhà riêng dùng cho thương mại)
  • abandoned abandoned private building
    (tòa nhà riêng bị bỏ hoang)
Verb + private building
  • own own a private building
    (sở hữu một tòa nhà riêng)
  • construct construct a private building
    (xây dựng một tòa nhà riêng)
  • enter enter a private building
    (vào một tòa nhà riêng)
  • maintain maintain a private building
    (bảo trì một tòa nhà riêng)
  • secure secure a private building
    (bảo đảm an ninh cho một tòa nhà riêng)
Noun + of/to + private building
  • owner owner of a private building
    (chủ sở hữu của một tòa nhà riêng)
  • security security of a private building
    (an ninh của một tòa nhà riêng)
  • access access to a private building
    (quyền tiếp cận một tòa nhà riêng)

Idioms

  • No trespassing on private building.

    Không được xâm phạm/vào trong tòa nhà riêng.

    "There was a sign saying 'No trespassing on private building' at the gate."

    (Có một biển báo ghi 'Không được xâm phạm tòa nhà riêng' ở cổng.)

  • Respect the privacy of a private building.

    Tôn trọng quyền riêng tư của một tòa nhà riêng.

    "You should always respect the privacy of a private building and its occupants."

    (Bạn nên luôn tôn trọng quyền riêng tư của một tòa nhà riêng và những người cư ngụ trong đó.)

  • Entry prohibited to private buildings.

    Cấm vào các tòa nhà riêng.

    "For safety reasons, entry is strictly prohibited to private buildings under construction."

    (Vì lý do an toàn, việc vào các tòa nhà riêng đang xây dựng bị nghiêm cấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private building

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà thuộc sở hữu và được sử dụng bởi các cá nhân hoặc công ty cho mục đích riêng của họ, và không mở cửa cho công chúng nói chung mà không được phép.

"The security guard patrols the perimeter of the private building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Prime Minister lives in a private building.
Thủ tướng sống trong một tòa nhà riêng tư.
Phủ định
This is not a private building; it's open to the public.
Đây không phải là một tòa nhà riêng; nó mở cửa cho công chúng.
Nghi vấn
Is this building private property?
Tòa nhà này có phải là tài sản tư nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private building".

Quyền sở hữu và Sự riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, quyền sở hữu một "private building" (tòa nhà riêng) đi kèm với quyền được hưởng sự riêng tư cao. Có những quy định pháp luật nghiêm ngặt bảo vệ chủ sở hữu khỏi sự xâm phạm từ bên ngoài, nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian cá nhân và ranh giới rõ ràng.

Ranh giới Công cộng và Riêng tư

Khái niệm "private building" là một phần quan trọng giúp phân biệt giữa không gian công cộng (nơi mọi người có quyền tiếp cận) và không gian riêng tư (nơi quyền tiếp cận bị hạn chế). Sự phân biệt này định hình cách mọi người tương tác xã hội và các quy tắc ứng xử trong các môi trường khác nhau, ảnh hưởng đến cả luật pháp và phong tục hàng ngày.