(Top Banner Ad)
personal office
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Văn phòng

personal office

UK: /ˈpɜːsənəl ˈɒfɪs/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng riêng phòng làm việc cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private office space designated for individual use, typically by an employee or manager.

Vietnamese Meaning

Một không gian văn phòng riêng được chỉ định để sử dụng cá nhân, thường là của một nhân viên hoặc người quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager has a personal office where he can concentrate on his work."

    "Người quản lý có một văn phòng riêng để có thể tập trung vào công việc của mình."

  • "She prefers to work in her personal office because it's quiet."

    "Cô ấy thích làm việc trong văn phòng riêng của mình vì nó yên tĩnh."

  • "The CEO has a large personal office with a view of the city."

    "Tổng giám đốc có một văn phòng riêng lớn với tầm nhìn ra thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Noun officer cán bộ, sĩ quan
Noun official quan chức, người có thẩm quyền
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adjective official chính thức, công vụ
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng
Verb officiate chủ trì, điều hành (một buổi lễ, trận đấu)

Synonyms

Antonyms

open office (văn phòng mở)shared office (văn phòng dùng chung)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona (mask, character)
Late Latin
personalis (of a person)
Old French
personal (belonging to a person)
English
personal
Latin
officium (duty, service, business)
Old French
ofice (duty, office)
Middle English
office (position, place of business)
English
office
English
personal office (private workspace)

Nguồn gốc của 'Personal'

Từ 'personal' có gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu, sau đó phát triển thành 'vai trò', 'tính cách' và cuối cùng là 'người'. Điều này làm nổi bật ý nghĩa 'thuộc về một người cụ thể' của từ 'personal'.

Nguồn gốc của 'Office'

Từ 'office' bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', mang nghĩa 'nghĩa vụ', 'công việc' hoặc 'dịch vụ'. Ban đầu, nó chỉ một nhiệm vụ hay vị trí, sau đó mở rộng để chỉ nơi thực hiện công việc đó. 'Personal office' vì vậy kết hợp ý nghĩa 'không gian riêng tư để thực hiện công việc của một cá nhân'.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một văn phòng riêng tư, cá nhân, thường được sử dụng bởi một người duy nhất. Nó nhấn mạnh tính riêng tư và quyền kiểm soát không gian làm việc. Khác với 'open office' (văn phòng mở) nơi nhiều người làm việc cùng một không gian lớn.

Prepositions

in at

in (trong văn phòng): diễn tả vị trí bên trong văn phòng. at (tại văn phòng): diễn tả vị trí chung chung, không nhất thiết là bên trong. Ví dụ: 'He is working in his personal office.' 'He is at his personal office.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal office
  • small small personal office
    (văn phòng cá nhân nhỏ)
  • spacious spacious personal office
    (văn phòng cá nhân rộng rãi)
  • private private personal office
    (văn phòng cá nhân riêng tư)
  • executive executive personal office
    (văn phòng cá nhân điều hành)
  • dedicated dedicated personal office
    (văn phòng cá nhân chuyên dụng)
Verb + personal office
  • set up set up a personal office
    (thiết lập một văn phòng cá nhân)
  • work in work in a personal office
    (làm việc trong văn phòng cá nhân)
  • manage manage a personal office
    (quản lý một văn phòng cá nhân)
  • have have a personal office
    (có một văn phòng cá nhân)
  • occupy occupy a personal office
    (chiếm giữ/sử dụng một văn phòng cá nhân)

Idioms

  • set up a personal office

    thiết lập/tổ chức một văn phòng riêng

    "Many people found it necessary to set up a personal office at home during the pandemic."

    (Nhiều người thấy cần phải thiết lập một văn phòng riêng tại nhà trong thời gian đại dịch.)

  • work from a personal office

    làm việc từ văn phòng riêng

    "She prefers to work from her personal office where she can concentrate better."

    (Cô ấy thích làm việc từ văn phòng riêng của mình nơi cô ấy có thể tập trung tốt hơn.)

  • have one's own personal office

    có văn phòng riêng của mình

    "As a senior manager, he was finally granted to have his own personal office."

    (Là một quản lý cấp cao, cuối cùng anh ấy đã được cấp văn phòng riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal office

Danh từ
Lật mặt

Một không gian văn phòng riêng được chỉ định để sử dụng cá nhân, thường là của một nhân viên hoặc người quản lý.

"The manager has a personal office where he can concentrate on his work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal office".

Biểu tượng của quyền riêng tư và địa vị

Trong môi trường công sở truyền thống, việc có một văn phòng cá nhân riêng biệt thường được xem là biểu tượng của địa vị, quyền lực và sự thâm niên. Nó mang lại không gian riêng tư cho công việc tập trung và các cuộc họp kín, tách biệt khỏi không gian làm việc chung.

Sự trỗi dậy của Văn phòng tại gia

Với sự phát triển của công nghệ và xu hướng làm việc từ xa, khái niệm 'personal office' ngày càng gắn liền với 'home office' (văn phòng tại gia). Nhiều người tự thiết lập một không gian làm việc chuyên dụng trong nhà để duy trì năng suất và cân bằng cuộc sống công việc.