private place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A location or area that is intended for personal or exclusive use, offering seclusion and freedom from unwanted intrusion or observation.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc khu vực được dành cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc độc quyền, mang lại sự riêng tư và tự do khỏi sự xâm nhập hoặc quan sát không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everyone needs a private place where they can relax and be themselves."
"Ai cũng cần một không gian riêng tư, nơi họ có thể thư giãn và là chính mình."
-
"This garden is my private place; I come here to think."
"Khu vườn này là nơi riêng tư của tôi; tôi đến đây để suy nghĩ."
-
"He wanted a private place to work without distractions."
"Anh ấy muốn một nơi riêng tư để làm việc mà không bị phân tâm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'private place' có thể chỉ một không gian vật lý như phòng ngủ, phòng tắm, văn phòng riêng, hoặc một địa điểm ngoài trời như khu vườn riêng, bãi biển vắng người. Nó nhấn mạnh sự riêng tư và độc quyền sử dụng. Khác với 'public place' (nơi công cộng), 'private place' là không gian cá nhân, nơi người ta có thể cảm thấy thoải mái và không bị làm phiền.
Prepositions
'in' được dùng khi nói về việc ở bên trong một không gian riêng tư. Ví dụ: 'She likes to read in her private place.' ('Cô ấy thích đọc sách trong không gian riêng tư của mình.') 'at' được dùng khi nói về việc ở một địa điểm cụ thể được coi là riêng tư. Ví dụ: 'He felt safe at his private place.' ('Anh ấy cảm thấy an toàn ở nơi riêng tư của mình.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
quiet quiet private place (nơi riêng tư yên tĩnh)
-
secluded secluded private place (nơi riêng tư hẻo lánh, biệt lập)
-
hidden hidden private place (nơi riêng tư kín đáo, ẩn mình)
-
personal personal private place (không gian riêng tư cá nhân)
-
safe safe private place (nơi riêng tư an toàn)
-
find find a private place (tìm một nơi riêng tư)
-
seek seek a private place (tìm kiếm một nơi riêng tư)
-
retreat to retreat to a private place (rút lui về một nơi riêng tư)
-
create create a private place (tạo ra một không gian riêng tư)
-
in a in a private place (ở một nơi riêng tư)
-
to a to a private place (đến một nơi riêng tư)
Idioms
-
find a private place to talk/discuss
tìm một nơi riêng tư để nói chuyện/thảo luận (không bị ai nghe lén, kín đáo)
"We need to find a private place to discuss the merger details."
(Chúng ta cần tìm một nơi riêng tư để thảo luận chi tiết về việc sáp nhập.)
-
keep something in a private place
giữ thứ gì đó ở một nơi riêng tư/kín đáo (để bảo mật, không cho người khác biết/thấy)
"She keeps her diary in a private place, hidden from prying eyes."
(Cô ấy giữ nhật ký của mình ở một nơi riêng tư, giấu khỏi những con mắt tò mò.)
-
consider one's home a private place
coi nhà của mình là một nơi riêng tư (một không gian bất khả xâm phạm, nơi trú ẩn an toàn và thuộc về cá nhân)
"Many people consider their home a private place where they can relax without intrusion."
(Nhiều người coi nhà của mình là một nơi riêng tư, nơi họ có thể thư giãn mà không bị xâm phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private place
Danh từMột địa điểm hoặc khu vực được dành cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc độc quyền, mang lại sự riêng tư và tự do khỏi sự xâm nhập hoặc quan sát không mong muốn.
"Everyone needs a private place where they can relax and be themselves."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private place".
