(Top Banner Ad)
private place
B1
Danh từ B1 Chung

private place

UK: /ˈpraɪvət pleɪs/ • US: /ˈpraɪvət pleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chốn riêng tư không gian riêng tư nơi riêng tư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location or area that is intended for personal or exclusive use, offering seclusion and freedom from unwanted intrusion or observation.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc khu vực được dành cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc độc quyền, mang lại sự riêng tư và tự do khỏi sự xâm nhập hoặc quan sát không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone needs a private place where they can relax and be themselves."

    "Ai cũng cần một không gian riêng tư, nơi họ có thể thư giãn và là chính mình."

  • "This garden is my private place; I come here to think."

    "Khu vườn này là nơi riêng tư của tôi; tôi đến đây để suy nghĩ."

  • "He wanted a private place to work without distractions."

    "Anh ấy muốn một nơi riêng tư để làm việc mà không bị phân tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj private riêng tư, cá nhân
N privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Adv privately một cách riêng tư, kín đáo
V privatize tư nhân hóa (biến cái công thành của riêng)
N place nơi chốn, địa điểm
V place đặt, để
N placement sự sắp đặt, vị trí

Synonyms

secluded spot (điểm hẻo lánh)personal space (không gian cá nhân)

Antonyms

Related Words

personal sanctuary (nơi ẩn náu cá nhân)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
Ancient Greek
plateia
Latin
platea
Old French
place
Middle English
place

Nguồn gốc 'private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'được tách riêng ra, thuộc về cá nhân, không công khai'. Nó nhấn mạnh sự tách biệt khỏi cộng đồng hoặc khỏi sự chú ý của người khác.

Nguồn gốc 'place'

Từ 'place' xuất phát từ tiếng Latin 'platea', có nghĩa là 'không gian mở, sân trong', và xa hơn nữa từ tiếng Hy Lạp 'plateia' ('đường rộng, phố'). Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành một 'địa điểm' hoặc 'nơi chốn' cụ thể.

Sự kết hợp

Khi 'private' kết hợp với 'place', nó tạo thành một khái niệm chỉ một địa điểm dành riêng cho một người hoặc một nhóm nhỏ, không công khai và thường yêu cầu sự kín đáo, riêng tư.

Usage Note

Cụm từ 'private place' có thể chỉ một không gian vật lý như phòng ngủ, phòng tắm, văn phòng riêng, hoặc một địa điểm ngoài trời như khu vườn riêng, bãi biển vắng người. Nó nhấn mạnh sự riêng tư và độc quyền sử dụng. Khác với 'public place' (nơi công cộng), 'private place' là không gian cá nhân, nơi người ta có thể cảm thấy thoải mái và không bị làm phiền.

Prepositions

in at

'in' được dùng khi nói về việc ở bên trong một không gian riêng tư. Ví dụ: 'She likes to read in her private place.' ('Cô ấy thích đọc sách trong không gian riêng tư của mình.') 'at' được dùng khi nói về việc ở một địa điểm cụ thể được coi là riêng tư. Ví dụ: 'He felt safe at his private place.' ('Anh ấy cảm thấy an toàn ở nơi riêng tư của mình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private place
  • quiet quiet private place
    (nơi riêng tư yên tĩnh)
  • secluded secluded private place
    (nơi riêng tư hẻo lánh, biệt lập)
  • hidden hidden private place
    (nơi riêng tư kín đáo, ẩn mình)
  • personal personal private place
    (không gian riêng tư cá nhân)
  • safe safe private place
    (nơi riêng tư an toàn)
Verb + private place
  • find find a private place
    (tìm một nơi riêng tư)
  • seek seek a private place
    (tìm kiếm một nơi riêng tư)
  • retreat to retreat to a private place
    (rút lui về một nơi riêng tư)
  • create create a private place
    (tạo ra một không gian riêng tư)
Prepositional Phrase
  • in a in a private place
    (ở một nơi riêng tư)
  • to a to a private place
    (đến một nơi riêng tư)

Idioms

  • find a private place to talk/discuss

    tìm một nơi riêng tư để nói chuyện/thảo luận (không bị ai nghe lén, kín đáo)

    "We need to find a private place to discuss the merger details."

    (Chúng ta cần tìm một nơi riêng tư để thảo luận chi tiết về việc sáp nhập.)

  • keep something in a private place

    giữ thứ gì đó ở một nơi riêng tư/kín đáo (để bảo mật, không cho người khác biết/thấy)

    "She keeps her diary in a private place, hidden from prying eyes."

    (Cô ấy giữ nhật ký của mình ở một nơi riêng tư, giấu khỏi những con mắt tò mò.)

  • consider one's home a private place

    coi nhà của mình là một nơi riêng tư (một không gian bất khả xâm phạm, nơi trú ẩn an toàn và thuộc về cá nhân)

    "Many people consider their home a private place where they can relax without intrusion."

    (Nhiều người coi nhà của mình là một nơi riêng tư, nơi họ có thể thư giãn mà không bị xâm phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private place

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc khu vực được dành cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc độc quyền, mang lại sự riêng tư và tự do khỏi sự xâm nhập hoặc quan sát không mong muốn.

"Everyone needs a private place where they can relax and be themselves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private place".

Giá trị của sự riêng tư ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'private place' (nơi riêng tư) là một khái niệm rất được coi trọng. Nó gắn liền với quyền cá nhân, không gian cá nhân và sự tự do khỏi sự giám sát của công chúng. Ngôi nhà riêng thường được xem là một 'private place' bất khả xâm phạm, nơi cá nhân có thể là chính mình mà không lo bị phán xét.

Sự kín đáo trong giao tiếp

Việc tìm một 'private place' để nói chuyện thường thể hiện nhu cầu về sự kín đáo, bảo mật thông tin hoặc tránh làm phiền người khác. Đây là một quy tắc ứng xử xã hội quan trọng, đặc biệt khi thảo luận các vấn đề nhạy cảm, cá nhân hoặc bí mật trong công việc.