product presentation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or event of formally introducing a product to an audience, typically potential customers or investors.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc sự kiện giới thiệu sản phẩm một cách chính thức đến một đối tượng khán giả, thường là khách hàng tiềm năng hoặc nhà đầu tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The product presentation highlighted the key features and benefits of the software."
"Bài thuyết trình sản phẩm đã làm nổi bật các tính năng và lợi ích chính của phần mềm."
-
"The company invested heavily in the product presentation to attract new investors."
"Công ty đã đầu tư rất nhiều vào buổi giới thiệu sản phẩm để thu hút các nhà đầu tư mới."
-
"The CEO gave a compelling product presentation at the annual conference."
"Giám đốc điều hành đã có một bài thuyết trình sản phẩm hấp dẫn tại hội nghị thường niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | producer | nhà sản xuất |
| Noun | production | sự sản xuất, sản lượng |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả |
| Noun | presentation | bài thuyết trình, sự trình bày |
| Verb | present | trình bày, giới thiệu |
| Noun | presenter | người thuyết trình |
| Adjective | presentable | có thể trình bày được, tươm tất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một buổi giới thiệu sản phẩm được chuẩn bị kỹ lưỡng, có mục đích thuyết phục người nghe về giá trị của sản phẩm. Nó khác với việc đơn thuần 'nói về sản phẩm' vì nó bao hàm sự chuẩn bị và trình bày có cấu trúc, thường bao gồm hình ảnh, video, và các tài liệu hỗ trợ khác. So với 'product demonstration', 'product presentation' thiên về mặt lý thuyết và khái niệm hơn, trong khi 'product demonstration' tập trung vào việc thực tế sử dụng sản phẩm.
Prepositions
'Product presentation of' nhấn mạnh việc giới thiệu sản phẩm đó. Ví dụ: 'The product presentation of the new phone was impressive'. 'Product presentation on' tập trung vào chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể của sản phẩm được trình bày. Ví dụ: 'The product presentation on sustainable materials was well-received.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective product presentation (buổi giới thiệu sản phẩm hiệu quả)
-
compelling compelling product presentation (buổi giới thiệu sản phẩm lôi cuốn, hấp dẫn)
-
virtual virtual product presentation (buổi giới thiệu sản phẩm trực tuyến)
-
detailed detailed product presentation (buổi giới thiệu sản phẩm chi tiết)
-
give give a product presentation (thực hiện/tiến hành một buổi giới thiệu sản phẩm)
-
deliver deliver a product presentation (trình bày một buổi giới thiệu sản phẩm)
-
prepare prepare a product presentation (chuẩn bị một buổi giới thiệu sản phẩm)
-
attend attend a product presentation (tham dự một buổi giới thiệu sản phẩm)
-
new new product presentation (buổi giới thiệu sản phẩm mới)
-
sales sales product presentation (buổi giới thiệu sản phẩm để bán hàng)
Idioms
-
mastering the art of product presentation
Nắm vững nghệ thuật giới thiệu sản phẩm
"Successful entrepreneurs often emphasize mastering the art of product presentation."
(Các doanh nhân thành công thường nhấn mạnh việc nắm vững nghệ thuật giới thiệu sản phẩm.)
-
deliver a compelling product presentation
Trình bày một buổi giới thiệu sản phẩm hấp dẫn/thuyết phục
"We need to deliver a compelling product presentation to secure the investment."
(Chúng ta cần trình bày một buổi giới thiệu sản phẩm hấp dẫn để đảm bảo khoản đầu tư.)
-
go-to market product presentation strategy
Chiến lược giới thiệu sản phẩm ra thị trường
"The team is finalizing their go-to market product presentation strategy for the new gadget."
(Nhóm đang hoàn thiện chiến lược giới thiệu sản phẩm ra thị trường cho thiết bị mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
product presentation
Danh từQuá trình hoặc sự kiện giới thiệu sản phẩm một cách chính thức đến một đối tượng khán giả, thường là khách hàng tiềm năng hoặc nhà đầu tư.
"The product presentation highlighted the key features and benefits of the software."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product presentation".
